Avatar of Vocabulary Set Tư vấn và Quyết định

Bộ từ vựng Tư vấn và Quyết định trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tư vấn và Quyết định' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

admonish

/ədˈmɑː.nɪʃ/

(verb) nhắc nhở, khiển trách, la rầy

Ví dụ:

She was admonished for chewing gum in class.

Cô ấy đã bị nhắc nhở vì nhai kẹo cao su trong lớp.

commend

/kəˈmend/

(verb) khen ngợi, ca ngợi, tuyên dương

Ví dụ:

The judge commended her on her bravery.

Giám khảo khen ngợi sự dũng cảm của cô ấy.

contemplate

/ˈkɑːn.t̬əm.pleɪt/

(verb) dự tính, suy tính, suy ngẫm

Ví dụ:

They were contemplating a move to California.

Họ đang dự tính chuyển đến California.

deliberate

/dɪˈlɪb.ɚ.ət/

(verb) cân nhắc, bàn bạc;

(adjective) thận trọng, có tính toán, cố ý

Ví dụ:

We made a deliberate decision to live apart for a while.

Chúng tôi đã có một quyết định thận trọng để sống xa nhau một thời gian.

edify

/ˈed.ə.faɪ/

(verb) khai sáng

Ví dụ:

Traveling to different cultures can edify a person in unexpected ways.

Việc đi đến nhiều nền văn hóa khác nhau có thể khai sáng một con người theo những cách không ngờ tới.

enjoin

/ɪnˈdʒɔɪn/

(verb) khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị

Ví dụ:

We were all enjoined to be on our best behaviour.

Tất cả chúng tôi đều được lệnh phải có hành vi tốt nhất của mình.

expostulate

/ɪkˈspɑːs.tʃə.leɪt/

(verb) phê bình nhận xét

Ví dụ:

Coburn expostulated with them and they desisted.

Coburn phê bình nhận xét với họ và họ từ chối.

heed

/hiːd/

(verb) chú ý, lưu ý, để ý;

(noun) sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý

Ví dụ:

Voters are dissatisfied, and Congress should take heed.

Cử tri không hài lòng, và Quốc hội nên chú ý.

hustle

/ˈhʌs.əl/

(verb) hối thúc, xô đẩy, chen lấn, đẩy, vội vã;

(noun) sự xô đẩy, sự chen lấn, sự nhộn nhịp hối hả

Ví dụ:

We escaped from the hustle and bustle of the city for the weekend.

Chúng tôi thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố vào cuối tuần.

remonstrate

/rɪˈmɑːn.streɪt/

(verb) phản đối, khiếu nại

Ví dụ:

I went to the boss to remonstrate against the new rules.

Tôi đến gặp ông chủ để phản đối những quy định mới.

opt

/ɑːpt/

(verb) chọn, lựa chọn, quyết định

Ví dụ:

Consumers will opt for low-priced goods.

Người tiêu dùng sẽ lựa chọn hàng hóa giá rẻ.

proffer

/ˈprɑː.fɚ/

(verb) đưa ra, đề nghị, dâng, hiến, biếu, tặng, mời

Ví dụ:

I didn't think it wise to proffer an opinion.

Tôi không nghĩ đưa ra ý kiến là khôn ngoan.

procrastinate

/proʊˈkræs.tə.neɪt/

(verb) trì hoãn, lề mề, chần chừ

Ví dụ:

He procrastinated for weeks before finally starting the project.

Anh ấy đã trì hoãn hàng tuần trước khi cuối cùng bắt đầu dự án.

waver

/ˈweɪ.vɚ/

(verb) phân vân, ngập ngừng, do dự, lưỡng lự, dao động, nao núng, không vững

Ví dụ:

She's wavering between buying a house in the city or moving away.

Cô ấy đang phân vân giữa việc mua một căn nhà trong thành phố hay chuyển đi nơi khác.

resolve

/rɪˈzɑːlv/

(verb) giải quyết;

(noun) sự quyết định, sự quyết tâm

Ví dụ:

She received information that strengthened her resolve.

Cô ấy nhận được thông tin giúp củng cố quyết tâm của mình.

consultancy

/kənˈsʌl.tən.si/

(noun) cơ quan/ văn phòng tư vấn, sự cố vấn, sự tư vấn

Ví dụ:

a management consultancy

tư vấn quản lý

disincentive

/ˌdɪs.ɪnˈsen.t̬ɪv/

(noun) yếu tố làm giảm động lực, rào cản

Ví dụ:

High taxes can act as a disincentive to work harder.

Thuế cao có thể là yếu tố làm giảm động lực để làm việc chăm chỉ hơn.

mentor

/ˈmen.tɔːr/

(noun) người cố vấn

Ví dụ:

He was her friend and mentor until his death.

Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.

mentee

/menˈtiː/

(noun) người được cố vấn

Ví dụ:

The mentee may wish to discuss her career plans with you.

Người được cố vấn có thể muốn thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp của cô ấy với bạn.

sermon

/ˈsɝː.mən/

(noun) bài giảng, bài thuyết giáo

Ví dụ:

We had to listen to a long sermon on the evils of wasting time.

Chúng tôi phải nghe bài giảng dài về tai hại của việc lãng phí thời gian.

steer

/stɪr/

(verb) lái, hướng dẫn, hướng theo;

(noun) bò đực non, trâu đực non, lời gợi ý

Ví dụ:

I need a steer on what to do next.

Tôi cần một lời gợi ý về những gì cần làm tiếp theo.

veto

/ˈviː.t̬oʊ/

(noun) quyền phủ quyết, sự phủ quyết, sự bác bỏ, lời tuyên bố bác bỏ, sự nghiêm cấm;

(verb) bác bỏ, phủ quyết

Ví dụ:

The British government used its veto to block the proposal.

Chính phủ Anh đã sử dụng quyền phủ quyết của mình để ngăn chặn đề xuất này.

volition

/vəˈlɪʃ.ən/

(noun) ý muốn, sự mong muốn, ý chí

Ví dụ:

They left entirely of their own volition.

Họ rời đi hoàn toàn theo ý muốn của họ.

ambivalent

/æmˈbɪv.ə.lənt/

(adjective) băn khoăn, lưỡng lự, mâu thuẫn

Ví dụ:

I felt very ambivalent about leaving home.

Tôi cảm thấy rất băn khoăn khi phải rời xa nhà.

fuzzy

/ˈfʌz.i/

(adjective) mờ, mơ hồ, xoắn, xù

Ví dụ:

a fuzzy image

hình ảnh mờ

incisive

/ɪnˈsaɪ.sɪv/

(adjective) sắc sảo, sắc bén, sâu sắc

Ví dụ:

He had a clear, incisive mind.

Anh ấy có đầu óc minh mẫn, sắc sảo.

indeterminate

/ˌɪn.dɪˈtɝː.mɪ.nət/

(adjective) không thể xác định, mơ hồ, không rõ ràng

Ví dụ:

The results of the experiment were indeterminate and required further testing.

Kết quả của thí nghiệm không thể xác định và cần được kiểm tra thêm.

inexpedient

/ˌɪn.ɪkˈspiː.di.ənt/

(adjective) không khôn ngoan, không thích hợp, không tiện lợi

Ví dụ:

It would be inexpedient to make a hasty decision.

Sẽ không khôn ngoan nếu đưa ra quyết định vội vàng.

irresolute

/ɪˈrez.əl.uːt/

(adjective) không chắc chắn, do dự, không quyết đoán, phân vân, lưỡng lự

Ví dụ:

an irresolute reply

một câu trả lời không chắc chắn

unanimous

/juːˈnæn.ə.məs/

(adjective) nhất trí, đồng lòng

Ví dụ:

The decision was not unanimous.

Quyết định không được nhất trí.

undisputed

/ˌʌn.dɪˈspjuː.t̬ɪd/

(adjective) không thể tranh cãi, không thể bàn cãi, không thể phủ nhận

Ví dụ:

undisputed facts

sự thật không thể tranh cãi

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu