Bộ từ vựng Tư vấn và Quyết định trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tư vấn và Quyết định' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) nhắc nhở, khiển trách, la rầy
Ví dụ:
She was admonished for chewing gum in class.
Cô ấy đã bị nhắc nhở vì nhai kẹo cao su trong lớp.
(verb) khen ngợi, ca ngợi, tuyên dương
Ví dụ:
The judge commended her on her bravery.
Giám khảo khen ngợi sự dũng cảm của cô ấy.
(verb) dự tính, suy tính, suy ngẫm
Ví dụ:
They were contemplating a move to California.
Họ đang dự tính chuyển đến California.
(verb) cân nhắc, bàn bạc;
(adjective) thận trọng, có tính toán, cố ý
Ví dụ:
We made a deliberate decision to live apart for a while.
Chúng tôi đã có một quyết định thận trọng để sống xa nhau một thời gian.
(verb) khai sáng
Ví dụ:
Traveling to different cultures can edify a person in unexpected ways.
Việc đi đến nhiều nền văn hóa khác nhau có thể khai sáng một con người theo những cách không ngờ tới.
(verb) khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị
Ví dụ:
We were all enjoined to be on our best behaviour.
Tất cả chúng tôi đều được lệnh phải có hành vi tốt nhất của mình.
(verb) phê bình nhận xét
Ví dụ:
Coburn expostulated with them and they desisted.
Coburn phê bình nhận xét với họ và họ từ chối.
(verb) chú ý, lưu ý, để ý;
(noun) sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý
Ví dụ:
Voters are dissatisfied, and Congress should take heed.
Cử tri không hài lòng, và Quốc hội nên chú ý.
(verb) hối thúc, xô đẩy, chen lấn, đẩy, vội vã;
(noun) sự xô đẩy, sự chen lấn, sự nhộn nhịp hối hả
Ví dụ:
We escaped from the hustle and bustle of the city for the weekend.
Chúng tôi thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố vào cuối tuần.
(verb) phản đối, khiếu nại
Ví dụ:
I went to the boss to remonstrate against the new rules.
Tôi đến gặp ông chủ để phản đối những quy định mới.
(verb) chọn, lựa chọn, quyết định
Ví dụ:
Consumers will opt for low-priced goods.
Người tiêu dùng sẽ lựa chọn hàng hóa giá rẻ.
(verb) đưa ra, đề nghị, dâng, hiến, biếu, tặng, mời
Ví dụ:
I didn't think it wise to proffer an opinion.
Tôi không nghĩ đưa ra ý kiến là khôn ngoan.
(verb) trì hoãn, lề mề, chần chừ
Ví dụ:
He procrastinated for weeks before finally starting the project.
Anh ấy đã trì hoãn hàng tuần trước khi cuối cùng bắt đầu dự án.
(verb) phân vân, ngập ngừng, do dự, lưỡng lự, dao động, nao núng, không vững
Ví dụ:
She's wavering between buying a house in the city or moving away.
Cô ấy đang phân vân giữa việc mua một căn nhà trong thành phố hay chuyển đi nơi khác.
(verb) giải quyết;
(noun) sự quyết định, sự quyết tâm
Ví dụ:
She received information that strengthened her resolve.
Cô ấy nhận được thông tin giúp củng cố quyết tâm của mình.
(noun) cơ quan/ văn phòng tư vấn, sự cố vấn, sự tư vấn
Ví dụ:
a management consultancy
tư vấn quản lý
(noun) yếu tố làm giảm động lực, rào cản
Ví dụ:
High taxes can act as a disincentive to work harder.
Thuế cao có thể là yếu tố làm giảm động lực để làm việc chăm chỉ hơn.
(noun) người cố vấn
Ví dụ:
He was her friend and mentor until his death.
Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.
(noun) người được cố vấn
Ví dụ:
The mentee may wish to discuss her career plans with you.
Người được cố vấn có thể muốn thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp của cô ấy với bạn.
(noun) bài giảng, bài thuyết giáo
Ví dụ:
We had to listen to a long sermon on the evils of wasting time.
Chúng tôi phải nghe bài giảng dài về tai hại của việc lãng phí thời gian.
(verb) lái, hướng dẫn, hướng theo;
(noun) bò đực non, trâu đực non, lời gợi ý
Ví dụ:
I need a steer on what to do next.
Tôi cần một lời gợi ý về những gì cần làm tiếp theo.
(noun) quyền phủ quyết, sự phủ quyết, sự bác bỏ, lời tuyên bố bác bỏ, sự nghiêm cấm;
(verb) bác bỏ, phủ quyết
Ví dụ:
The British government used its veto to block the proposal.
Chính phủ Anh đã sử dụng quyền phủ quyết của mình để ngăn chặn đề xuất này.
(noun) ý muốn, sự mong muốn, ý chí
Ví dụ:
They left entirely of their own volition.
Họ rời đi hoàn toàn theo ý muốn của họ.
(adjective) băn khoăn, lưỡng lự, mâu thuẫn
Ví dụ:
I felt very ambivalent about leaving home.
Tôi cảm thấy rất băn khoăn khi phải rời xa nhà.
(adjective) sắc sảo, sắc bén, sâu sắc
Ví dụ:
He had a clear, incisive mind.
Anh ấy có đầu óc minh mẫn, sắc sảo.
(adjective) không thể xác định, mơ hồ, không rõ ràng
Ví dụ:
The results of the experiment were indeterminate and required further testing.
Kết quả của thí nghiệm không thể xác định và cần được kiểm tra thêm.
(adjective) không khôn ngoan, không thích hợp, không tiện lợi
Ví dụ:
It would be inexpedient to make a hasty decision.
Sẽ không khôn ngoan nếu đưa ra quyết định vội vàng.
(adjective) không chắc chắn, do dự, không quyết đoán, phân vân, lưỡng lự
Ví dụ:
an irresolute reply
một câu trả lời không chắc chắn
(adjective) nhất trí, đồng lòng
Ví dụ:
The decision was not unanimous.
Quyết định không được nhất trí.
(adjective) không thể tranh cãi, không thể bàn cãi, không thể phủ nhận
Ví dụ:
undisputed facts
sự thật không thể tranh cãi