Nghĩa của từ disincentive trong tiếng Việt

disincentive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disincentive

US /ˌdɪs.ɪnˈsen.t̬ɪv/
UK /ˌdɪs.ɪnˈsen.tɪv/
"disincentive" picture

Danh từ

trở ngại, yếu tố làm nản lòng

something that prevents or discourages action or effort

Ví dụ:
High taxes can be a disincentive to investment.
Thuế cao có thể là một trở ngại đối với đầu tư.
The fear of failure is a major disincentive for many entrepreneurs.
Nỗi sợ thất bại là một yếu tố làm nản lòng lớn đối với nhiều doanh nhân.