Nghĩa của từ edify trong tiếng Việt

edify trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

edify

US /ˈed.ə.faɪ/
UK /ˈed.ɪ.faɪ/
"edify" picture

Động từ

khai sáng, giáo dục, răn dạy

to instruct or improve someone morally or intellectually

Ví dụ:
The teacher hoped her speech would edify the students.
Giáo viên hy vọng bài phát biểu của mình sẽ khai sáng cho học sinh.
The documentary was designed to edify the public about climate change.
Bộ phim tài liệu được thiết kế để giáo dục công chúng về biến đổi khí hậu.