Avatar of Vocabulary Set Bài 8: Du Lịch

Bộ từ vựng Bài 8: Du Lịch trong bộ Lớp 9: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 8: Du Lịch' trong bộ 'Lớp 9' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

affordable

/əˈfɔːr.də.bəl/

(adjective) giá cả phải chăng, hợp lý

Ví dụ:

The company's first priority was to find an affordable phone system.

Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm ra một hệ thống điện thoại giá cả phải chăng.

air

/er/

(noun) không khí, không gian, khí quyển;

(verb) hóng gió, làm thoáng khí, phô bày

Ví dụ:

The higher, the washier air is.

Càng lên cao, không khí càng trong lành.

archaeology

/ˌɑːr.kiˈɑː.lə.dʒi/

(noun) khảo cổ học

Ví dụ:

Daniel is very interested in history and archaeology, and often visits historic sites.

Daniel rất quan tâm đến lịch sử và khảo cổ học, và thường xuyên đến thăm các địa điểm lịch sử.

boarding pass

/ˈbɔːr.dɪŋ ˌpæs/

(noun) phiếu lên máy bay, vé máy bay

Ví dụ:

He bought two boarding pass.

Anh ta đã mua hai phiếu lên máy bay.

breathtaking

/ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, ngoạn mục

Ví dụ:

The view from the top of the mountain is breathtaking.

Quang cảnh từ trên đỉnh núi thật ngoạn mục.

check in

/tʃek ɪn/

(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký

Ví dụ:

You must check in at least one hour before takeoff.

Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.

check out

/tʃek aʊt/

(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra

Ví dụ:

We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.

Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.

choice

/tʃɔɪs/

(noun) sự lựa chọn, người, vật được chọn, thứ để chọn;

(adjective) có chất lượng tốt, ngon, có chọn lọc kỹ lưỡng

Ví dụ:

He picked some choice early plums.

Anh ấy đã chọn một số quả mận ngon.

colossal

/kəˈlɑː.səl/

(adjective) khổng lồ, to lớn

Ví dụ:

In the center of the hall stood a colossal wooden statue, decorated in ivory and gold.

Ở giữa hội trường có một bức tượng gỗ khổng lồ được trang trí bằng ngà voi và vàng.

confusion

/kənˈfjuː.ʒən/

(noun) sự hỗn loạn, sự bối rối, sự nhầm lẫn

Ví dụ:

There seems to be some confusion about which system does what.

Dường như có một số nhầm lẫn về việc hệ thống nào thực hiện chức năng gì.

continent

/ˈkɑːn.tən.ənt/

(noun) lục địa, đại lục;

(adjective) tiết dục, nhịn được

Ví dụ:

He is able to continent before coming home.

Anh ấy có thể nhịn được trước khi về đến nhà.

cruise

/kruːz/

(noun) chuyến du lịch bằng thuyền;

(verb) đi chơi biển (bằng tàu thủy), di chuyển (ở tốc độ ổn định), dễ dàng chiến thắng

Ví dụ:

We booked a cruise to the Caribbean, where we'll visit multiple islands and enjoy the sun.

Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch bằng thuyền đến Caribe, nơi chúng tôi sẽ thăm nhiều hòn đảo và tận hưởng ánh nắng mặt trời.

cycling

/ˈsaɪ.klɪŋ/

(noun) (môn) đua xe đạp, đạp xe

Ví dụ:

We did a lot of cycling in France last year.

Chúng tôi đã đạp xe rất nhiều ở Pháp năm ngoái.

delay

/dɪˈleɪ/

(noun) sự chậm trễ, sự trì hoãn;

(verb) hoãn lại, chậm trễ, trì hoãn

Ví dụ:

a two-hour delay

chậm trễ hai giờ

departure

/dɪˈpɑːr.tʃɚ/

(noun) sự rời khỏi, sự khởi hành, sự ra đi

Ví dụ:

the day of departure

ngày ra đi

excursion

/ɪkˈskɝː.ʃən/

(noun) chuyến thăm quan, cuộc đi tham quan, chuyến du ngoạn

Ví dụ:

an excursion to Mount Etna

một chuyến du ngoạn đến Núi Etna

exotic

/ɪɡˈzɑː.t̬ɪk/

(adjective) ngoại lai, kỳ lạ

Ví dụ:

brightly-colored exotic flowers

hoa ngoại lai màu sắc rực rỡ

expedition

/ˌek.spəˈdɪʃ.ən/

(noun) chuyến thám hiểm, cuộc thám hiểm, đoàn thám hiểm

Ví dụ:

captain Scott's expedition to the South Pole

chuyến thám hiểm của thuyền trưởng Scott đến Nam Cực

explore

/ɪkˈsplɔːr/

(verb) khám phá, dò xét, thám hiểm

Ví dụ:

The best way to explore Iceland's northwest.

Cách tốt nhất để khám phá phía tây bắc của Iceland.

fare

/fer/

(verb) thể hiện, có thành tích;

(noun) cước phí, giá vé, hành khách

Ví dụ:

We should go to Seville, but we cannot afford the air fare.

Chúng ta nên đi Seville nhưng không đủ tiền mua máy bay.

flight attendant

/ˈflaɪt əˌten.dənt/

(noun) tiếp viên hàng không

Ví dụ:

The airline's flight attendants are trained to limit the number of drinks passengers receive on board.

Các tiếp viên hàng không của hãng được đào tạo để hạn chế số lượng đồ uống mà hành khách nhận được trên máy bay.

hand luggage

/ˈhænd ˌlʌɡ.ɪdʒ/

(noun) hành lý xách tay

Ví dụ:

How many items of hand luggage am I allowed to take onto the plane?

Tôi được phép mang bao nhiêu kiện hành lý xách tay lên máy bay?

hyphen

/ˈhaɪ.fən/

(noun) dấu gạch nối

Ví dụ:

There are hyphens in "well-to-do".

dấu gạch nối trong "well-to-do".

imperial

/ɪmˈpɪr.i.əl/

(adjective) (thuộc) đế quốc, hoàng đế, hoàng gia, hệ thống đo lường Anh

Ví dụ:

imperial power

quyền lực đế quốc

inaccessible

/ˌɪn.əkˈses.ə.bəl/

(adjective) không thể tiếp cận được, khó tiếp cận được, khó hiểu

Ví dụ:

They live in a remote area, inaccessible except by car.

Họ sống ở một vùng xa xôi, không thể tiếp cận được trừ khi đi bằng ô tô.

itinerary

/aɪˈtɪn.ə.rer.i/

(noun) hành trình

Ví dụ:

His itinerary included an official visit to Canada.

Hành trình của ông ấy bao gồm một chuyến thăm chính thức đến Canada.

low season

/ˈloʊ ˌsiː.zən/

(noun) mùa thấp điểm, mùa vắng khách

Ví dụ:

Many hotels have special offers in the low season.

Nhiều khách sạn có ưu đãi đặc biệt trong mùa thấp điểm.

luggage

/ˈlʌɡ.ɪdʒ/

(noun) hành lý

Ví dụ:

Upon landing, we waited and waited for our luggage.

Khi hạ cánh, chúng tôi ngồi đợi và lấy hành lý.

lush

/lʌʃ/

(adjective) tươi tốt, xum xuê, thơm ngon;

(noun) kẻ nghiện rượu

Ví dụ:

lush vegetation

thảm thực vật tươi tốt

magnificence

/mæɡˈnɪf.ə.səns/

(noun) sự tráng lệ, vẻ đẹp lộng lẫy, sự nguy nga

Ví dụ:

the magnificence of the scenery

sự tráng lệ của phong cảnh

narrow

/ˈner.oʊ/

(adjective) chật hẹp, có giới hạn, tỉ mỉ;

(noun) khe hẹp

Ví dụ:

He made his way down the narrow road.

Anh ta đi trên con đường hẹp.

orchid

/ˈɔːr.kɪd/

(noun) cây lan, cây phong lan

Ví dụ:

Orchid flower is considered a symbol of rare beauty and sophistication.

Hoa cây phong lan được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sự tinh tế hiếm có.

package

/ˈpæk.ɪdʒ/

(noun) gói đồ, bưu kiện, thùng hàng;

(verb) đóng gói, đóng kiện, gói gọn

Ví dụ:

Someone had left a suspicious package.

Ai đó đã để lại một gói đồ đáng ngờ.

package tour

/ˈpæk.ɪdʒ ˌtʊr/

(noun) tour du lịch trọn gói, chuyến đi trọn gói

Ví dụ:

We bought a cheap package tour to Spain and stayed in a big hotel by the sea.

Chúng tôi đã mua một tour du lịch trọn gói giá rẻ đến Tây Ban Nha và ở trong một khách sạn lớn bên biển.

pamper

/ˈpæm.pɚ/

(verb) chiều chuộng, nuông chiều

Ví dụ:

She pampers her dog with the finest steak and salmon.

Cô ấy chiều chuộng chú chó của mình bằng những miếng bít tết và cá hồi hảo hạng nhất.

pile-up

/ˈpaɪl.ʌp/

(noun) vụ va chạm liên hoàn;

(phrasal verb) chất đống, tích lũy

Ví dụ:

Three people died in a multiple pile-up in freezing fog.

Ba người đã tử vong trong một vụ va chạm liên hoàn trong sương mù giá lạnh.

promote

/prəˈmoʊt/

(verb) quảng bá, xúc tiến, thúc đẩy

Ví dụ:

The band have gone on tour to promote their new album.

Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.

pyramid

/ˈpɪr.ə.mɪd/

(noun) hình chóp, kim tự tháp

Ví dụ:

The pyramid is 50 metres high and 100 metres round the base.

Kim tự tháp cao 50 mét và 100 mét quanh chân đế.

round trip

/ˈraʊnd trɪp/

(noun) chuyến đi khứ hồi;

(adjective) khứ hồi

Ví dụ:

I’d like a round-trip ticket to Baltimore, please.

Làm ơn cho tôi vé khứ hồi đến Baltimore.

safari

/səˈfɑːr.i/

(noun) cuộc đi săn, chuyến thám hiểm thiên nhiên

Ví dụ:

one week on safari

một tuần trên chuyến thám hiểm thiên nhiên

sightseeing

/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/

(noun) sự tham quan, cuộc tham quan

Ví dụ:

Our two-week trip combines spectacular sightseeing and superb hospitality.

Chuyến đi hai tuần của chúng tôi kết hợp tham quan ngoạn mục và lòng hiếu khách tuyệt vời.

sleeping bag

/ˈsliː.pɪŋ ˌbæɡ/

(noun) túi ngủ

Ví dụ:

I packed my sleeping bag for our camping trip to stay warm and cozy at night.

Tôi đã chuẩn bị túi ngủ cho chuyến cắm trại của chúng tôi để giữ ấm và thoải mái vào ban đêm.

speciality

/ˌspeʃ.iˈæl.ə.t̬i/

(noun) đặc sản, nét đặc biệt, đặc trưng

Ví dụ:

His specialty was watercolors.

Chuyên ngành của anh ấy là màu nước.

stalagmite

/stə.ˈlæɡ.maɪt/

(noun) măng đá

Ví dụ:

The stalagmite in the cave grew slowly over centuries, as water droplets deposited lime from above.

Măng đá trong hang phát triển chậm qua nhiều thế kỷ, khi những giọt nước lắng đọng vôi từ trên cao.

stimulating

/ˈstɪm.jə.leɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) sôi nổi, kích thích, khuấy động

Ví dụ:

The conversation was stimulating and witty.

Cuộc trò chuyện thật sôi nổi và hóm hỉnh.

stopover

/ˈstɑːpˌoʊ.vɚ/

(noun) nơi dừng chân, trạm dừng

Ví dụ:

Our tickets to Australia include a stopover for two nights in Singapore.

Vé máy bay đi Úc của chúng tôi bao gồm hai đêm dừng chân tại Singapore.

stretch

/stretʃ/

(noun) sự căng ra, sự duỗi ra, tính co giãn;

(verb) kéo dài ra, căng ra, giãn ra

Ví dụ:

I got up and had a stretch.

Tôi đứng dậy và duỗi người.

suntan

/ˈsʌn.tæn/

(noun) làn da rám nắng, sự rám nắng

Ví dụ:

She's on the beach all day, trying to get a really deep suntan.

Cô ấy ở trên bãi biển cả ngày, cố gắng để có được làn da rám nắng thật đậm.

tan

/tæn/

(noun) màu rám nắng, màu nâu vàng nhạt, làn da rám nắng;

(adjective) có màu nâu vàng nhạt;

(verb) thuộc (da), làm rám nắng, làm sạm lại;

(abbreviation) đường tiếp tuyến

Ví dụ:

The cart track branches off at a tan.

Đường ray xe đẩy phân nhánh tại một tiếp tuyến.

territory

/ˈter.ə.tɔːr.i/

(noun) lãnh thổ, hạt, đất đai

Ví dụ:

He was shot down in enemy territory.

Anh ta đã bị bắn hạ trong lãnh thổ của kẻ thù.

touchdown

/ˈtʌtʃ.daʊn/

(noun) sự hạ cánh, sự tiếp đất, bàn thắng;

(phrasal verb) hạ cánh, tiếp đất, chạm bóng

Ví dụ:

The passengers cheered as the plane made a smooth touchdown on the runway.

Hành khách reo hò khi máy bay hạ cánh êm ái trên đường băng.

tourism

/ˈtʊr.ɪ.zəm/

(noun) ngành nghề du lịch

Ví dụ:

a national fund for the promotion of tourism

một quỹ quốc gia về xúc tiến du lịch

tourist

/ˈtʊr.ɪst/

(noun) khách du lịch, kẻ lang thang

Ví dụ:

The pyramids have drawn tourists to Egypt.

Các kim tự tháp đã thu hút khách du lịch đến Ai Cập.

varied

/ˈver.ɪd/

(adjective) đa dạng, khác nhau

Ví dụ:

They stock a varied and wide selection of cheeses.

Họ dự trữ nhiều loại phô mai đa dạng và phong phú.

voyage

/ˈvɔɪ.ɪdʒ/

(noun) chuyến đi xa, cuộc hành trình dài;

(verb) đi một chuyến du lịch xa, du hành

Ví dụ:

He was a young sailor on his first sea voyage.

Anh ấy là một thủy thủ trẻ trong chuyến đi xa trên biển đầu tiên của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu