Avatar of Vocabulary Set Chữ I

Bộ từ vựng Chữ I trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ I' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

icon

/ˈaɪ.kɑːn/

(noun) biểu tượng, tượng, hình tượng

Ví dụ:

Click on the icon to open the program.

Bấm vào biểu tượng để mở chương trình.

id

/ɪd/

(abbreviation) giấy tờ tùy thân, thẻ căn cước;

(noun) bản năng;

(verb) xác định danh tính, kiểm tra giấy tờ tùy thân

Ví dụ:

Do you carry an ID?

Bạn có mang theo giấy tờ tùy thân không?

identical

/aɪˈden.t̬ə.kəl/

(adjective) giống hệt, y hệt, đồng nhất

Ví dụ:

I've got three identical blue suits.

Tôi có ba bộ quần áo màu xanh lam giống hệt nhau.

illusion

/ɪˈluː.ʒən/

(noun) ảo tưởng, ảo giác

Ví dụ:

He could no longer distinguish between illusion and reality.

Anh ấy không còn phân biệt được giữa ảo tưởng và thực tế.

immigration

/ˌɪm.əˈɡreɪ.ʃən/

(noun) sự nhập cư

Ví dụ:

Patterns of immigration from the Indian sub-continent to Britain.

Các mô hình nhập cư từ tiểu lục địa Ấn Độ đến Anh.

immune

/ɪˈmjuːn/

(adjective) miễn dịch, miễn khỏi, được miễn

Ví dụ:

Most people who've had chickenpox once are immune to it for the rest of their lives.

Hầu hết những người đã từng mắc bệnh thủy đậu một lần sẽ miễn dịch với bệnh này trong suốt phần đời còn lại của họ.

implement

/ˈɪm.plə.ment/

(verb) thực hiện, triển khai, thi hành;

(noun) dụng cụ, công cụ

Ví dụ:

Make sure that all sharp implements, such as scythes, have covers.

Đảm bảo rằng tất cả các dụng cụ sắc nhọn, chẳng hạn như lưỡi hái, đều có nắp đậy.

implication

/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/

(noun) hàm ý, sự dính líu

Ví dụ:

From what she said, the implication was that they were splitting up.

Từ những gì cô ấy nói, hàm ý rằng họ đang chia tay.

incentive

/ɪnˈsen.t̬ɪv/

(noun) sự khuyến khích, sự khích lệ, động cơ

Ví dụ:

There is no incentive for customers to conserve water.

Không có sự khuyến khích khách hàng tiết kiệm nước.

incorporate

/ɪnˈkɔːr.pɚ.eɪt/

(verb) kết hợp, thành lập

Ví dụ:

The chef decided to incorporate fresh herbs into the recipe to enhance its flavor.

Đầu bếp quyết định kết hợp các loại thảo mộc tươi vào công thức để tăng cường hương vị.

incorrect

/ˌɪn.kəˈrekt/

(adjective) không đúng, sai, không đứng đắn

Ví dụ:

The doctor gave you incorrect advice.

Bác sĩ đã cho bạn lời khuyên không đúng.

independence

/ˌɪn.dɪˈpen.dəns/

(noun) sự độc lập, nền độc lập

Ví dụ:

Argentina gained independence from Spain in 1816.

Argentina giành độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1816.

index

/ˈɪn.deks/

(noun) chỉ mục, chỉ số, thước đo;

(verb) lập chỉ mục

Ví dụ:

Try looking up "heart disease" in the index.

Hãy thử tra cứu "bệnh tim" trong chỉ mục.

indication

/ˌɪn.dəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự chỉ định, sự biểu thị, sự biểu lộ

Ví dụ:

There are few indications (that) the economy is on an upswing.

Có một vài dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang trên đà tăng trưởng.

inevitable

/ˌɪnˈev.ə.t̬ə.bəl/

(adjective) không thể tránh được, không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra

Ví dụ:

War was inevitable.

Chiến tranh là không thể tránh khỏi.

inevitably

/ˌɪnˈev.ə.t̬ə.bli/

(adverb) chắc chắn, không thể tránh khỏi

Ví dụ:

Their arguments inevitably end in tears.

Những cuộc tranh cãi của họ chắc chắn phải kết thúc trong nước mắt.

infer

/ɪnˈfɝː/

(verb) suy luận, suy ra, luận ra

Ví dụ:

What do you infer from her refusal?

Bạn suy ra được điều gì từ lời từ chối của cô ấy?

inflation

/ɪnˈfleɪ.ʃən/

(noun) sự lạm phát, sự thổi phồng

Ví dụ:

the inflation of a balloon

sự thổi phồng của một quả bóng

info

/ˈɪn.foʊ/

(noun) thông tin

Ví dụ:

I couldn't find any contact info for the company.

Tôi không thể tìm thấy thông tin liên lạc của công ty.

infrastructure

/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃɚ/

(noun) cơ sở hạ tầng

Ví dụ:

the social and economic infrastructure of a country

cơ sở hạ tầng kinh tế và xã hội của một quốc gia

inhabitant

/ɪnˈhæb.ɪ.tənt/

(noun) cư dân

Ví dụ:

It is a town of about 10 000 inhabitants.

Đây là một thị trấn có khoảng 10.000 cư dân.

inherit

/ɪnˈher.ɪt/

(verb) thừa kế, thừa hưởng, hưởng

Ví dụ:

Who will inherit the house when he dies?

Ai sẽ thừa kế ngôi nhà khi ông ấy mất?

ink

/ɪŋk/

(noun) mực, nước mực;

(verb) đánh dấu mực, bôi mực vào, ký

Ví dụ:

The names are written in ink.

Tên được viết bằng mực.

innovation

/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

(noun) sự cải tiến, sự đổi mới, sự cách tân

Ví dụ:

the latest innovations in computer technology

những cải tiến mới nhất trong công nghệ máy tính

innovative

/ˈɪn.ə.veɪ.t̬ɪv/

(adjective) sáng tạo, đổi mới

Ví dụ:

There will be a prize for the most innovative design.

Sẽ có giải thưởng cho thiết kế sáng tạo nhất.

input

/ˈɪn.pʊt/

(noun) đầu vào, nguồn vào, sự nhập liệu;

(verb) nhập liệu

Ví dụ:

This unit has three audio inputs.

Thiết bị này có ba đầu vào âm thanh.

insert

/ɪnˈsɝːt/

(noun) vật lồng vào, phụ trang, phần chèn;

(verb) đưa vào, chèn vào, cho vào

Ví dụ:

The magazine came with a free insert advertising new products.

Tạp chí có kèm theo một phụ trang quảng cáo miễn phí các sản phẩm mới.

inspector

/ɪnˈspek.tɚ/

(noun) người thanh tra, thanh tra viên, người soát vé

Ví dụ:

He is a tax inspector.

Anh ta là một thanh tra thuế.

installation

/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/

(noun) việc lắp đặt, việc cài đặt, cơ sở

Ví dụ:

Installation of the new system will take several days.

Việc lắp đặt hệ thống mới sẽ mất vài ngày.

instant

/ˈɪn.stənt/

(adjective) ngay lập tức, khẩn cấp, ăn liền;

(noun) lúc, chốc lát, đồ ăn liền

Ví dụ:

This type of account offers you instant access to your money.

Loại tài khoản này cho phép bạn truy cập ngay lập tức vào tiền của mình.

instantly

/ˈɪn.stənt.li/

(adverb) ngay lập tức, ngay tức khắc, ngay khi

Ví dụ:

She fell asleep almost instantly.

Cô ấy chìm vào giấc ngủ gần như ngay lập tức.

integrate

/ˈɪn.t̬ə.ɡreɪt/

(verb) hòa nhập, hợp nhất, hội nhập

Ví dụ:

He seems to find it difficult to integrate socially.

Anh ấy dường như cảm thấy khó hòa nhập với xã hội.

intellectual

/ˌɪn.t̬əlˈek.tʃu.əl/

(adjective) có trí tuệ, trí thức;

(noun) người trí thức

Ví dụ:

She's very intellectual.

Cô ấy rất có trí tuệ.

interact

/ˌɪn.t̬ɚˈækt/

(verb) tương tác, giao tiếp

Ví dụ:

Teachers have a limited amount of time to interact with each child.

Giáo viên có một khoảng thời gian hạn chế để tương tác với mỗi đứa trẻ.

interaction

/ˌɪn.t̬ɚˈræk.ʃən/

(noun) sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại

Ví dụ:

My pharmacist was concerned about the interaction of the two medications I was prescribed.

Dược sĩ của tôi lo lắng về sự tương tác của 2 loại thuốc mà tôi được kê toa.

interpretation

/ɪnˌtɝː.prəˈteɪ.ʃən/

(noun) sự giải thích, sự diễn giải, cách thể hiện, cách trình bày

Ví dụ:

It is difficult for many people to accept a literal interpretation of the Bible.

Nhiều người khó chấp nhận cách giải thích Kinh thánh theo nghĩa đen.

interval

/ˈɪn.t̬ɚ.vəl/

(noun) khoảng thời gian, khoảng, quãng

Ví dụ:

He scored his first goal of the match three minutes after the interval.

Anh ấy đã ghi bàn thắng đầu tiên của mình trong trận đấu ba phút sau khoảng thời gian giải lao.

invade

/ɪnˈveɪd/

(verb) xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn

Ví dụ:

Concentrations of troops near the border look set to invade within the next few days.

Các đợt tập trung quân gần biên giới có vẻ sẽ xâm lược trong vài ngày tới.

invasion

/ɪnˈveɪ.ʒən/

(noun) sự xâm lược, sự xâm nhập

Ví dụ:

the threat of invasion

mối đe dọa xâm lược

investor

/ɪnˈves.t̬ɚ/

(noun) người đầu tư, nhà đầu tư

Ví dụ:

Foreign investors in the British commercial property sector.

Các nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực bất động sản thương mại của Anh.

isolate

/ˈaɪ.sə.leɪt/

(verb) cách ly, cô lập, tách ra

Ví dụ:

Patients with the disease should be isolated.

Bệnh nhân mắc bệnh cần được cách ly.

isolated

/ˈaɪ.sə.leɪ.t̬ɪd/

(adjective) cô lập, biệt lập, cách ly

Ví dụ:

isolated farms and villages

các trang trại và làng mạc biệt lập

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu