Bộ từ vựng Chữ I trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ I' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) biểu tượng, tượng, hình tượng
Ví dụ:
Click on the icon to open the program.
Bấm vào biểu tượng để mở chương trình.
(abbreviation) giấy tờ tùy thân, thẻ căn cước;
(noun) bản năng;
(verb) xác định danh tính, kiểm tra giấy tờ tùy thân
Ví dụ:
Do you carry an ID?
Bạn có mang theo giấy tờ tùy thân không?
(adjective) giống hệt, y hệt, đồng nhất
Ví dụ:
I've got three identical blue suits.
Tôi có ba bộ quần áo màu xanh lam giống hệt nhau.
(noun) ảo tưởng, ảo giác
Ví dụ:
He could no longer distinguish between illusion and reality.
Anh ấy không còn phân biệt được giữa ảo tưởng và thực tế.
(noun) sự nhập cư
Ví dụ:
Patterns of immigration from the Indian sub-continent to Britain.
Các mô hình nhập cư từ tiểu lục địa Ấn Độ đến Anh.
(adjective) miễn dịch, miễn khỏi, được miễn
Ví dụ:
Most people who've had chickenpox once are immune to it for the rest of their lives.
Hầu hết những người đã từng mắc bệnh thủy đậu một lần sẽ miễn dịch với bệnh này trong suốt phần đời còn lại của họ.
(verb) thực hiện, triển khai, thi hành;
(noun) dụng cụ, công cụ
Ví dụ:
Make sure that all sharp implements, such as scythes, have covers.
Đảm bảo rằng tất cả các dụng cụ sắc nhọn, chẳng hạn như lưỡi hái, đều có nắp đậy.
(noun) hàm ý, sự dính líu
Ví dụ:
From what she said, the implication was that they were splitting up.
Từ những gì cô ấy nói, hàm ý rằng họ đang chia tay.
(noun) sự khuyến khích, sự khích lệ, động cơ
Ví dụ:
There is no incentive for customers to conserve water.
Không có sự khuyến khích khách hàng tiết kiệm nước.
(verb) kết hợp, thành lập
Ví dụ:
The chef decided to incorporate fresh herbs into the recipe to enhance its flavor.
Đầu bếp quyết định kết hợp các loại thảo mộc tươi vào công thức để tăng cường hương vị.
(adjective) không đúng, sai, không đứng đắn
Ví dụ:
The doctor gave you incorrect advice.
Bác sĩ đã cho bạn lời khuyên không đúng.
(noun) sự độc lập, nền độc lập
Ví dụ:
Argentina gained independence from Spain in 1816.
Argentina giành độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1816.
(noun) chỉ mục, chỉ số, thước đo;
(verb) lập chỉ mục
Ví dụ:
Try looking up "heart disease" in the index.
Hãy thử tra cứu "bệnh tim" trong chỉ mục.
(noun) sự chỉ định, sự biểu thị, sự biểu lộ
Ví dụ:
There are few indications (that) the economy is on an upswing.
Có một vài dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang trên đà tăng trưởng.
(adjective) không thể tránh được, không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
Ví dụ:
War was inevitable.
Chiến tranh là không thể tránh khỏi.
(adverb) chắc chắn, không thể tránh khỏi
Ví dụ:
Their arguments inevitably end in tears.
Những cuộc tranh cãi của họ chắc chắn phải kết thúc trong nước mắt.
(verb) suy luận, suy ra, luận ra
Ví dụ:
What do you infer from her refusal?
Bạn suy ra được điều gì từ lời từ chối của cô ấy?
(noun) sự lạm phát, sự thổi phồng
Ví dụ:
the inflation of a balloon
sự thổi phồng của một quả bóng
(noun) thông tin
Ví dụ:
I couldn't find any contact info for the company.
Tôi không thể tìm thấy thông tin liên lạc của công ty.
(noun) cơ sở hạ tầng
Ví dụ:
the social and economic infrastructure of a country
cơ sở hạ tầng kinh tế và xã hội của một quốc gia
(noun) cư dân
Ví dụ:
It is a town of about 10 000 inhabitants.
Đây là một thị trấn có khoảng 10.000 cư dân.
(verb) thừa kế, thừa hưởng, hưởng
Ví dụ:
Who will inherit the house when he dies?
Ai sẽ thừa kế ngôi nhà khi ông ấy mất?
(noun) mực, nước mực;
(verb) đánh dấu mực, bôi mực vào, ký
Ví dụ:
The names are written in ink.
Tên được viết bằng mực.
(noun) sự cải tiến, sự đổi mới, sự cách tân
Ví dụ:
the latest innovations in computer technology
những cải tiến mới nhất trong công nghệ máy tính
(adjective) sáng tạo, đổi mới
Ví dụ:
There will be a prize for the most innovative design.
Sẽ có giải thưởng cho thiết kế sáng tạo nhất.
(noun) đầu vào, nguồn vào, sự nhập liệu;
(verb) nhập liệu
Ví dụ:
This unit has three audio inputs.
Thiết bị này có ba đầu vào âm thanh.
(noun) vật lồng vào, phụ trang, phần chèn;
(verb) đưa vào, chèn vào, cho vào
Ví dụ:
The magazine came with a free insert advertising new products.
Tạp chí có kèm theo một phụ trang quảng cáo miễn phí các sản phẩm mới.
(noun) người thanh tra, thanh tra viên, người soát vé
Ví dụ:
He is a tax inspector.
Anh ta là một thanh tra thuế.
(noun) việc lắp đặt, việc cài đặt, cơ sở
Ví dụ:
Installation of the new system will take several days.
Việc lắp đặt hệ thống mới sẽ mất vài ngày.
(adjective) ngay lập tức, khẩn cấp, ăn liền;
(noun) lúc, chốc lát, đồ ăn liền
Ví dụ:
This type of account offers you instant access to your money.
Loại tài khoản này cho phép bạn truy cập ngay lập tức vào tiền của mình.
(adverb) ngay lập tức, ngay tức khắc, ngay khi
Ví dụ:
She fell asleep almost instantly.
Cô ấy chìm vào giấc ngủ gần như ngay lập tức.
(verb) hòa nhập, hợp nhất, hội nhập
Ví dụ:
He seems to find it difficult to integrate socially.
Anh ấy dường như cảm thấy khó hòa nhập với xã hội.
(adjective) có trí tuệ, trí thức;
(noun) người trí thức
Ví dụ:
She's very intellectual.
Cô ấy rất có trí tuệ.
(verb) tương tác, giao tiếp
Ví dụ:
Teachers have a limited amount of time to interact with each child.
Giáo viên có một khoảng thời gian hạn chế để tương tác với mỗi đứa trẻ.
(noun) sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại
Ví dụ:
My pharmacist was concerned about the interaction of the two medications I was prescribed.
Dược sĩ của tôi lo lắng về sự tương tác của 2 loại thuốc mà tôi được kê toa.
(noun) sự giải thích, sự diễn giải, cách thể hiện, cách trình bày
Ví dụ:
It is difficult for many people to accept a literal interpretation of the Bible.
Nhiều người khó chấp nhận cách giải thích Kinh thánh theo nghĩa đen.
(noun) khoảng thời gian, khoảng, quãng
Ví dụ:
He scored his first goal of the match three minutes after the interval.
Anh ấy đã ghi bàn thắng đầu tiên của mình trong trận đấu ba phút sau khoảng thời gian giải lao.
(verb) xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn
Ví dụ:
Concentrations of troops near the border look set to invade within the next few days.
Các đợt tập trung quân gần biên giới có vẻ sẽ xâm lược trong vài ngày tới.
(noun) sự xâm lược, sự xâm nhập
Ví dụ:
the threat of invasion
mối đe dọa xâm lược
(noun) người đầu tư, nhà đầu tư
Ví dụ:
Foreign investors in the British commercial property sector.
Các nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực bất động sản thương mại của Anh.
(verb) cách ly, cô lập, tách ra
Ví dụ:
Patients with the disease should be isolated.
Bệnh nhân mắc bệnh cần được cách ly.
(adjective) cô lập, biệt lập, cách ly
Ví dụ:
isolated farms and villages
các trang trại và làng mạc biệt lập