Bộ từ vựng Chữ R trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ R' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phạm vi, dãy, loạt;
(verb) dao động, sắp xếp, xếp
Ví dụ:
The cost is thought to be in the range of $1-5 million a day.
Chi phí được cho là trong phạm vi 1-5 triệu đô la một ngày.
(noun) hàng, chức, cấp bậc;
(verb) xếp loại, xếp hạng, có cấp bậc;
(adjective) rậm rạp, cỏ dại, mùi khó chịu
Ví dụ:
It was rank stupidity to drive so fast on an icy road.
Khá là ngu ngốc khi lái xe quá nhanh trên một con đường băng giá.
(adjective) nhanh chóng, mau lẹ, nhanh
Ví dụ:
The 1990s were a period of rapid growth.
Những năm 1990 là thời kỳ phát triển nhanh chóng.
(adverb) nhanh chóng, mau lẹ, rất dốc
Ví dụ:
The business is expanding rapidly.
Việc kinh doanh đang mở rộng nhanh chóng.
(verb) định giá, đánh giá, ước lượng;
(noun) tỷ lệ, giá, hạng
Ví dụ:
The crime rate rose by 26 percent.
Tỷ lệ tội phạm tăng 26 phần trăm.
(verb) với lấy, vươn tới, liên lạc qua điện thoại;
(noun) tầm tay, tầm với, sự với
Ví dụ:
The diameter and the reach of the spark plug vary from engine to engine.
Đường kính và tầm với của bugi thay đổi tùy theo động cơ.
(adjective) giống thật, chân thực, thực tế, thực tiễn
Ví dụ:
She made a very realistic drawing of a horse.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh rất chân thực về một chú ngựa.
(adjective) có lý, hợp lý, biết điều
Ví dụ:
If you tell him what happened, I'm sure he'll understand - he's a reasonable man.
Nếu bạn nói với anh ấy những gì đã xảy ra, tôi chắc chắn anh ấy sẽ hiểu - anh ấy là một người đàn ông biết lẽ phải.
(verb) nhớ lại, gợi lại, nhắc lại;
(noun) sự triệu hồi, hiệu lệnh thu quân, sự hồi tưởng
Ví dụ:
Old people often have astonishing powers of recall.
Người già thường có khả năng hồi tưởng đáng kinh ngạc.
(verb) khỏi bệnh, bình phục, tỉnh lại
Ví dụ:
Neil is still recovering from the shock.
Neil vẫn đang hồi phục sau cú sốc.
(noun) sự giảm, sự thu nhỏ, sự hạ thấp
Ví dụ:
Talks on arms reduction.
Đàm phán về giảm vũ khí.
(verb) nhìn chăm chú, coi như, xem như;
(noun) sự quan tâm, sự tôn kính, lời chào hỏi
Ví dụ:
He has no regard for other people's feelings.
Anh ấy không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
(adjective) (thuộc) vùng, địa phương, khu vực
Ví dụ:
The regional editions of the paper contain specific information for that area.
(noun) sự đăng ký, sự ghi tên, sổ sách;
(verb) đăng ký, ghi tên, ghi lại
Ví dụ:
a membership register
sự đăng ký thành viên
(verb) hối tiếc, thương tiếc, tiếc nuối;
(noun) sự hối tiếc, lòng thương tiếc, nỗi ân hận
Ví dụ:
I left school at 16, but I've had a great life and I have no regrets.
Tôi rời trường năm 16 tuổi, nhưng tôi đã có một cuộc sống tuyệt vời và tôi không hối tiếc.
(noun) quy tắc, điều lệ, điều quy định
Ví dụ:
New safety regulations have been brought in.
Các quy định an toàn mới đã được đưa vào.
(adverb) khá, tương đối
Ví dụ:
I found the test relatively easy.
Tôi thấy bài kiểm tra này khá dễ.
(adjective) có liên quan, thích đáng
Ví dụ:
What small companies need is relevant advice.
Những gì các công ty nhỏ cần là lời khuyên thích đáng.
(noun) sự khuây khỏa, sự giảm nhẹ, sự nhẹ nhõm
Ví dụ:
It was such a relief to hear that Marta was found safe and well.
Thật là nhẹ nhõm khi biết rằng Marta đã được tìm thấy an toàn và khỏe mạnh.
(verb) tin cậy, tín nhiệm
Ví dụ:
I know I can rely on your discretion.
Tôi biết tôi có thể tin cậy vào quyết định của bạn.
(verb) nhận xét, bình luận, nhận thấy;
(noun) sự bình luận, sự nhận xét, lời phê bình
Ví dụ:
Her remarks on the employment question led to a heated discussion.
Nhận xét của cô ấy về câu hỏi tuyển dụng đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.
(adjective) đại diện, tiêu biểu, điển hình;
(noun) người đại diện
Ví dụ:
Are your opinions representative of all the workers here?
Ý kiến của bạn có đại diện cho tất cả công nhân ở đây không?
(noun) danh tiếng, thanh danh
Ví dụ:
His reputation was tarnished by allegations that he had taken bribes
Danh tiếng của anh ta đã bị hoen ố bởi những cáo buộc rằng anh ta đã nhận hối lộ.
(noun) nhu cầu, thủ tục, luật lệ
Ví dụ:
Choose the type of window that suits your requirements best.
Chọn loại cửa sổ phù hợp với nhu cầu của bạn nhất.
(verb) giải thoát, cứu nguy, cứu;
(noun) sự giải thoát, sự cứu nguy, sự giải cứu
Ví dụ:
He came to our rescue with a loan of $100.
Anh ấy đã đến giải cứu chúng tôi với một khoản vay 100 đô la.
(noun) sự dự trữ, quân dự bị, quân dự phòng;
(verb) dự trữ, đặt trước, đăng ký trước
Ví dụ:
Australia has major coal, gas, and uranium reserves.
Úc có dự trữ lượng than, khí đốt và uranium lớn.
(noun) cư dân, khách trọ, công sứ;
(adjective) cư trú
Ví dụ:
He has been resident in Brazil for a long time.
Anh ấy đã cư trú ở Brazil trong một thời gian dài.
(verb) kháng cự, chống lại, chịu đựng được
Ví dụ:
Antibodies help us to resist infection.
Các kháng thể giúp chúng ta chống lại nhiễm trùng.
(verb) giải quyết;
(noun) sự quyết định, sự quyết tâm
Ví dụ:
She received information that strengthened her resolve.
Cô ấy nhận được thông tin giúp củng cố quyết tâm của mình.
(noun) khu nghỉ dưỡng, sự dùng đến, phương sách
Ví dụ:
Rimini is a thriving holiday resort on the east coast of Italy.
Rimini là một khu nghỉ mát thịnh vượng trên bờ biển phía đông của Ý.
(verb) giữ lại, ngăn, thuê
Ví dụ:
She has lost her battle to retain control of the company.
Cô ấy đã thua trong trận chiến để giữ quyền kiểm soát công ty.
(verb) bộc lộ, tiết lộ, biểu lộ;
(noun) buổi ra mắt, sự tiết lộ
Ví dụ:
The big reveal at the end of the movie answers all questions.
Tiết lộ lớn ở cuối phim giải đáp mọi thắc mắc.
(noun) cuộc cách mạng, sự bạo động, sự biến đổi
Ví dụ:
The country has had a socialist revolution.
Đất nước đã có một cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.
(noun) phần thưởng, tiền thưởng, sự thưởng;
(verb) thưởng, đền đáp
Ví dụ:
The appointment was widely seen as a reward for his loyalty.
Việc bổ nhiệm này được coi rộng rãi là phần thưởng cho lòng trung thành của ông ấy.
(noun) nhịp điệu, nhịp, sự nhịp nhàng
Ví dụ:
Ruth listened to the rhythm of his breathing.
Ruth lắng nghe nhịp thở của anh ấy.
(verb) loại bỏ, thoát khỏi
Ví dụ:
In the city, it is hard to rid a building permanently of pests.
Trong thành phố, rất khó để loại bỏ hoàn toàn sâu bệnh khỏi một tòa nhà.
(noun) rễ, cội nguồn, gốc rễ;
(verb) làm bén rễ, làm ăn sâu vào, trừ tận gốc
Ví dụ:
The tree's roots go down three metres.
Rễ cây mọc xuống ba mét.
(adjective) tròn, khứ hồi, vòng quanh;
(preposition) quanh, xung quanh, vòng quanh;
(noun) vật hình tròn, vòng tròn, khoanh;
(verb) làm tròn, cắt tròn, đi vòng quanh;
(adverb) quanh, vòng quanh, tròn
Ví dụ:
She was seated at a small, round table.
Cô ấy ngồi vào một chiếc bàn tròn nhỏ.
(adjective) thường lệ, thông thường;
(noun) thủ tục, công việc hàng ngày, lệ thường
Ví dụ:
My job is so routine and boring - I hate it.
Công việc của tôi quá thông thường và nhàm chán - tôi ghét nó.
(verb) xoa, dụi, chà xát, cọ xát;
(noun) sự xoa, sự dụi, sự chà xát, sự cọ sát
Ví dụ:
She gave her knee a quick rub.
Cô ấy xoa nhẹ đầu gối.
(noun) cao su, gôm, cục tẩy;
(adjective) làm bằng cao su
Ví dụ:
a rubber ball
một quả bóng cao su
(adjective) thuộc nông thôn, thôn dã, ở vùng nông thôn
Ví dụ:
remote rural areas
những vùng nông thôn xa xôi
(noun) sự vội vàng, hối hả, sự vội vã, sự gấp rút, bận rộn;
(verb) vội vã, vội vàng, lao đi, chạy gấp
Ví dụ:
There was a rush for the door.
Mọi người vội vã chạy tới cửa.