Avatar of Vocabulary Set Chữ R

Bộ từ vựng Chữ R trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ R' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

range

/reɪndʒ/

(noun) phạm vi, dãy, loạt;

(verb) dao động, sắp xếp, xếp

Ví dụ:

The cost is thought to be in the range of $1-5 million a day.

Chi phí được cho là trong phạm vi 1-5 triệu đô la một ngày.

rank

/ræŋk/

(noun) hàng, chức, cấp bậc;

(verb) xếp loại, xếp hạng, có cấp bậc;

(adjective) rậm rạp, cỏ dại, mùi khó chịu

Ví dụ:

It was rank stupidity to drive so fast on an icy road.

Khá là ngu ngốc khi lái xe quá nhanh trên một con đường băng giá.

rapid

/ˈræp.ɪd/

(adjective) nhanh chóng, mau lẹ, nhanh

Ví dụ:

The 1990s were a period of rapid growth.

Những năm 1990 là thời kỳ phát triển nhanh chóng.

rapidly

/ˈræp.ɪd.li/

(adverb) nhanh chóng, mau lẹ, rất dốc

Ví dụ:

The business is expanding rapidly.

Việc kinh doanh đang mở rộng nhanh chóng.

rate

/reɪt/

(verb) định giá, đánh giá, ước lượng;

(noun) tỷ lệ, giá, hạng

Ví dụ:

The crime rate rose by 26 percent.

Tỷ lệ tội phạm tăng 26 phần trăm.

raw

/rɑː/

(adjective) sống, thô, chưa tinh chế

Ví dụ:

raw eggs

trứng sống

reach

/riːtʃ/

(verb) với lấy, vươn tới, liên lạc qua điện thoại;

(noun) tầm tay, tầm với, sự với

Ví dụ:

The diameter and the reach of the spark plug vary from engine to engine.

Đường kính và tầm với của bugi thay đổi tùy theo động cơ.

realistic

/ˌriː.əˈlɪs.tɪk/

(adjective) giống thật, chân thực, thực tế, thực tiễn

Ví dụ:

She made a very realistic drawing of a horse.

Cô ấy đã vẽ một bức tranh rất chân thực về một chú ngựa.

reasonable

/ˈriː.zən.ə.bəl/

(adjective) có lý, hợp lý, biết điều

Ví dụ:

If you tell him what happened, I'm sure he'll understand - he's a reasonable man.

Nếu bạn nói với anh ấy những gì đã xảy ra, tôi chắc chắn anh ấy sẽ hiểu - anh ấy là một người đàn ông biết lẽ phải.

recall

/ˈriː.kɑːl/

(verb) nhớ lại, gợi lại, nhắc lại;

(noun) sự triệu hồi, hiệu lệnh thu quân, sự hồi tưởng

Ví dụ:

Old people often have astonishing powers of recall.

Người già thường có khả năng hồi tưởng đáng kinh ngạc.

recover

/rɪˈkʌv.ɚ/

(verb) khỏi bệnh, bình phục, tỉnh lại

Ví dụ:

Neil is still recovering from the shock.

Neil vẫn đang hồi phục sau cú sốc.

reduction

/rɪˈdʌk.ʃən/

(noun) sự giảm, sự thu nhỏ, sự hạ thấp

Ví dụ:

Talks on arms reduction.

Đàm phán về giảm vũ khí.

regard

/rɪˈɡɑːrd/

(verb) nhìn chăm chú, coi như, xem như;

(noun) sự quan tâm, sự tôn kính, lời chào hỏi

Ví dụ:

He has no regard for other people's feelings.

Anh ấy không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

regional

/ˈriː.dʒən.əl/

(adjective) (thuộc) vùng, địa phương, khu vực

Ví dụ:

The regional editions of the paper contain specific information for that area.

Các ấn bản khu vực của bài báo chứa thông tin cụ thể cho khu vực đó.

register

/ˈredʒ.ə.stɚ/

(noun) sự đăng ký, sự ghi tên, sổ sách;

(verb) đăng ký, ghi tên, ghi lại

Ví dụ:

a membership register

sự đăng ký thành viên

regret

/rɪˈɡret/

(verb) hối tiếc, thương tiếc, tiếc nuối;

(noun) sự hối tiếc, lòng thương tiếc, nỗi ân hận

Ví dụ:

I left school at 16, but I've had a great life and I have no regrets.

Tôi rời trường năm 16 tuổi, nhưng tôi đã có một cuộc sống tuyệt vời và tôi không hối tiếc.

regulation

/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/

(noun) quy tắc, điều lệ, điều quy định

Ví dụ:

New safety regulations have been brought in.

Các quy định an toàn mới đã được đưa vào.

relatively

/ˈrel.ə.t̬ɪv.li/

(adverb) khá, tương đối

Ví dụ:

I found the test relatively easy.

Tôi thấy bài kiểm tra này khá dễ.

relevant

/ˈrel.ə.vənt/

(adjective) có liên quan, thích đáng

Ví dụ:

What small companies need is relevant advice.

Những gì các công ty nhỏ cần là lời khuyên thích đáng.

relief

/rɪˈliːf/

(noun) sự khuây khỏa, sự giảm nhẹ, sự nhẹ nhõm

Ví dụ:

It was such a relief to hear that Marta was found safe and well.

Thật là nhẹ nhõm khi biết rằng Marta đã được tìm thấy an toàn và khỏe mạnh.

rely

/rɪˈlaɪ/

(verb) tin cậy, tín nhiệm

Ví dụ:

I know I can rely on your discretion.

Tôi biết tôi có thể tin cậy vào quyết định của bạn.

remark

/rɪˈmɑːrk/

(verb) nhận xét, bình luận, nhận thấy;

(noun) sự bình luận, sự nhận xét, lời phê bình

Ví dụ:

Her remarks on the employment question led to a heated discussion.

Nhận xét của cô ấy về câu hỏi tuyển dụng đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.

representative

/ˌrep.rɪˈzen.t̬ə.t̬ɪv/

(adjective) đại diện, tiêu biểu, điển hình;

(noun) người đại diện

Ví dụ:

Are your opinions representative of all the workers here?

Ý kiến của bạn có đại diện cho tất cả công nhân ở đây không?

reputation

/ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/

(noun) danh tiếng, thanh danh

Ví dụ:

His reputation was tarnished by allegations that he had taken bribes

Danh tiếng của anh ta đã bị hoen ố bởi những cáo buộc rằng anh ta đã nhận hối lộ.

requirement

/rɪˈkwaɪr.mənt/

(noun) nhu cầu, thủ tục, luật lệ

Ví dụ:

Choose the type of window that suits your requirements best.

Chọn loại cửa sổ phù hợp với nhu cầu của bạn nhất.

rescue

/ˈres.kjuː/

(verb) giải thoát, cứu nguy, cứu;

(noun) sự giải thoát, sự cứu nguy, sự giải cứu

Ví dụ:

He came to our rescue with a loan of $100.

Anh ấy đã đến giải cứu chúng tôi với một khoản vay 100 đô la.

reserve

/rɪˈzɝːv/

(noun) sự dự trữ, quân dự bị, quân dự phòng;

(verb) dự trữ, đặt trước, đăng ký trước

Ví dụ:

Australia has major coal, gas, and uranium reserves.

Úc có dự trữ lượng than, khí đốt và uranium lớn.

resident

/ˈrez.ə.dənt/

(noun) cư dân, khách trọ, công sứ;

(adjective) cư trú

Ví dụ:

He has been resident in Brazil for a long time.

Anh ấy đã cư trú ở Brazil trong một thời gian dài.

resist

/rɪˈzɪst/

(verb) kháng cự, chống lại, chịu đựng được

Ví dụ:

Antibodies help us to resist infection.

Các kháng thể giúp chúng ta chống lại nhiễm trùng.

resolve

/rɪˈzɑːlv/

(verb) giải quyết;

(noun) sự quyết định, sự quyết tâm

Ví dụ:

She received information that strengthened her resolve.

Cô ấy nhận được thông tin giúp củng cố quyết tâm của mình.

resort

/rɪˈzɔːrt/

(noun) khu nghỉ dưỡng, sự dùng đến, phương sách

Ví dụ:

Rimini is a thriving holiday resort on the east coast of Italy.

Rimini là một khu nghỉ mát thịnh vượng trên bờ biển phía đông của Ý.

retain

/rɪˈteɪn/

(verb) giữ lại, ngăn, thuê

Ví dụ:

She has lost her battle to retain control of the company.

Cô ấy đã thua trong trận chiến để giữ quyền kiểm soát công ty.

reveal

/rɪˈviːl/

(verb) bộc lộ, tiết lộ, biểu lộ;

(noun) buổi ra mắt, sự tiết lộ

Ví dụ:

The big reveal at the end of the movie answers all questions.

Tiết lộ lớn ở cuối phim giải đáp mọi thắc mắc.

revolution

/ˌrev.əˈluː.ʃən/

(noun) cuộc cách mạng, sự bạo động, sự biến đổi

Ví dụ:

The country has had a socialist revolution.

Đất nước đã có một cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.

reward

/rɪˈwɔːrd/

(noun) phần thưởng, tiền thưởng, sự thưởng;

(verb) thưởng, đền đáp

Ví dụ:

The appointment was widely seen as a reward for his loyalty.

Việc bổ nhiệm này được coi rộng rãi là phần thưởng cho lòng trung thành của ông ấy.

rhythm

/ˈrɪð.əm/

(noun) nhịp điệu, nhịp, sự nhịp nhàng

Ví dụ:

Ruth listened to the rhythm of his breathing.

Ruth lắng nghe nhịp thở của anh ấy.

rid

/rɪd/

(verb) loại bỏ, thoát khỏi

Ví dụ:

In the city, it is hard to rid a building permanently of pests.

Trong thành phố, rất khó để loại bỏ hoàn toàn sâu bệnh khỏi một tòa nhà.

root

/ruːt/

(noun) rễ, cội nguồn, gốc rễ;

(verb) làm bén rễ, làm ăn sâu vào, trừ tận gốc

Ví dụ:

The tree's roots go down three metres.

Rễ cây mọc xuống ba mét.

round

/raʊnd/

(adjective) tròn, khứ hồi, vòng quanh;

(preposition) quanh, xung quanh, vòng quanh;

(noun) vật hình tròn, vòng tròn, khoanh;

(verb) làm tròn, cắt tròn, đi vòng quanh;

(adverb) quanh, vòng quanh, tròn

Ví dụ:

She was seated at a small, round table.

Cô ấy ngồi vào một chiếc bàn tròn nhỏ.

routine

/ruːˈtiːn/

(adjective) thường lệ, thông thường;

(noun) thủ tục, công việc hàng ngày, lệ thường

Ví dụ:

My job is so routine and boring - I hate it.

Công việc của tôi quá thông thường và nhàm chán - tôi ghét nó.

rub

/rʌb/

(verb) xoa, dụi, chà xát, cọ xát;

(noun) sự xoa, sự dụi, sự chà xát, sự cọ sát

Ví dụ:

She gave her knee a quick rub.

Cô ấy xoa nhẹ đầu gối.

rubber

/ˈrʌb.ɚ/

(noun) cao su, gôm, cục tẩy;

(adjective) làm bằng cao su

Ví dụ:

a rubber ball

một quả bóng cao su

rural

/ˈrʊr.əl/

(adjective) thuộc nông thôn, thôn dã, ở vùng nông thôn

Ví dụ:

remote rural areas

những vùng nông thôn xa xôi

rush

/rʌʃ/

(noun) sự vội vàng, hối hả, sự vội vã, sự gấp rút, bận rộn;

(verb) vội vã, vội vàng, lao đi, chạy gấp

Ví dụ:

There was a rush for the door.

Mọi người vội vã chạy tới cửa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu