Avatar of Vocabulary Set Chữ E

Bộ từ vựng Chữ E trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ E' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

edit

/ˈed.ɪt/

(verb) biên tập, chủ biên

Ví dụ:

Volume I was edited by J. Johnson.

Tập I do J. Johnson biên tập.

edition

/ɪˈdɪʃ.ən/

(noun) phiên bản, loại sách in ra, loại sách xuất bản

Ví dụ:

a paperback edition

phiên bản bìa mềm

efficient

/ɪˈfɪʃ.ənt/

(adjective) có hiệu quả, năng suất

Ví dụ:

Fluorescent lamps are efficient at converting electricity into light.

Đèn huỳnh quang có hiệu quả trong việc chuyển đổi điện năng thành ánh sáng.

elderly

/ˈel.dɚ.li/

(noun) những người lớn tuổi, những người già, những người cao tuổi;

(adjective) lớn tuổi, cao tuổi

Ví dụ:

She was elderly and silver-haired.

Bà ấy đã lớn tuổi và tóc bạc.

elect

/ɪˈlekt/

(verb) bầu, quyết định;

(adjective) đắc cử, được chọn (đứng sau danh từ)

Ví dụ:

The president elect has been preparing to take office in January.

Tổng thống đắc cử đã chuẩn bị nhậm chức vào tháng Giêng.

elsewhere

/ˈels.wer/

(adverb) ở nơi khác, ở chỗ khác

Ví dụ:

He is seeking employment elsewhere.

Anh ấy đang tìm kiếm việc làm nơi khác.

emerge

/ɪˈmɝːdʒ/

(verb) hiện ra, xuất hiện, ló ra, nổi lên, được biết đến, lộ ra

Ví dụ:

Black ravens emerged from the fog.

Quạ đen hiện ra từ trong sương mù.

emotional

/ɪˈmoʊ.ʃən.əl/

(adjective) cảm động, xúc động, cảm xúc

Ví dụ:

My doctor said the problem was more emotional than physical.

Bác sĩ của tôi nói rằng vấn đề liên quan đến cảm xúc hơn là thể chất.

emphasis

/ˈem.fə.sɪs/

(noun) sự nhấn mạnh, sự nhấn giọng, tầm quan trọng

Ví dụ:

I think we should put as much emphasis on preventing disease as we do on curing it.

Tôi nghĩ chúng ta nên nhấn mạnh nhiều vào việc ngăn ngừa bệnh tật cũng như chữa bệnh.

emphasize

/ˈem.fə.saɪz/

(verb) nhấn mạnh, làm nổi bật

Ví dụ:

He jabbed a finger into the tabletop to emphasize his point.

Anh ta thọc một ngón tay vào mặt bàn để nhấn mạnh quan điểm của mình.

enable

/ɪˈneɪ.bəl/

(verb) cho phép, cấp quyền, cho quyền

Ví dụ:

The evidence would enable us to arrive at firm conclusions.

Bằng chứng sẽ cho phép chúng tôi đi đến kết luận chắc chắn.

encounter

/ɪnˈkaʊn.t̬ɚ/

(verb) chạm trán, đọ sức, đụng độ;

(noun) sự chạm trán, sự đọ sức, cuộc gặp gỡ

Ví dụ:

She felt totally unnerved by the encounter.

Cô ấy cảm thấy hoàn toàn không vui vì cuộc gặp gỡ.

engage

/ɪnˈɡeɪdʒ/

(verb) tham gia, cam kết, hứa hẹn

Ví dụ:

organizations engage in a variety of activities

các tổ chức tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau

enhance

/ɪnˈhæns/

(verb) nâng cao, tăng cường, làm tăng thêm

Ví dụ:

Regular exercise can enhance your physical fitness and improve your overall health.

Việc tập thể dục đều đặn có thể tăng cường sức khỏe thể chất và cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

enquiry

/ˈɪn.kwə.ri/

(noun) cuộc điều tra, sự điều tra, yêu cầu, câu hỏi

Ví dụ:

a public enquiry into the environmental effects of the proposed new road

một cuộc điều tra công khai về tác động môi trường của con đường mới được đề xuất

ensure

/ɪnˈʃʊr/

(verb) bảo đảm

Ví dụ:

The client must ensure that accurate records be kept.

Khách hàng phải bảo đảm rằng các hồ sơ chính xác được lưu giữ.

enthusiasm

/ɪnˈθuː.zi.æz.əm/

(noun) sự hăng hái, sự nhiệt tình

Ví dụ:

One of the good things about teaching young children is their enthusiasm.

Một trong những điều tốt khi dạy trẻ nhỏ là sự nhiệt tình của họ.

enthusiastic

/ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/

(adjective) hăng hái, nhiệt tình, say mê

Ví dụ:

The promoter was enthusiastic about the concert venue.

Người quảng bá rất nhiệt tình về địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc.

entire

/ɪnˈtaɪr/

(adjective) toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn

Ví dụ:

Her entire family gathered for their annual reunion.

Toàn bộ gia đình cô ấy tụ họp để sum họp hàng năm.

entirely

/ɪnˈtaɪr.li/

(adverb) toàn bộ, trọn vẹn, hoàn toàn

Ví dụ:

We have an entirely different outlook.

Chúng tôi có một cái nhìn hoàn toàn khác.

equal

/ˈiː.kwəl/

(noun) người hoặc vật bằng với mình, sự công bằng, bình đẳng;

(verb) bằng, ngang, sánh kịp;

(adjective) ngang, bằng nhau, đủ sức

Ví dụ:

Add equal amounts of water and flour.

Thêm lượng nước và bột mì bằng nhau.

establish

/ɪˈstæb.lɪʃ/

(verb) thành lập, củng cố, xây dựng

Ví dụ:

The committee was established in 1912.

Ủy ban được thành lập vào năm 1912.

estate

/ɪˈsteɪt/

(noun) điền trang, khu, di sản

Ví dụ:

It's a typical country estate with a large house for the owner, farm buildings, and estate workers' houses.

Đó là một điền trang nông thôn điển hình với một ngôi nhà lớn cho chủ sở hữu, các tòa nhà trang trại và nhà của công nhân.

estimate

/ˈes.tə.meɪt/

(noun) sự ước tính, sự đánh giá;

(verb) ước lượng, đánh giá, định giá

Ví dụ:

At a rough estimate, staff are recycling a quarter of paper used.

Ước tính sơ bộ, nhân viên đang tái chế một phần tư số giấy đã sử dụng.

ethical

/ˈeθ.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) đạo đức, luân thường đạo lý, đúng nội quy

Ví dụ:

The awards recognize companies, individuals, and nonprofit organizations for ethical behavior.

Giải thưởng công nhận các công ty, cá nhân và tổ chức phi lợi nhuận về hành vi đạo đức.

evaluate

/ɪˈvæl.ju.eɪt/

(verb) đánh giá, định giá, ước lượng

Ví dụ:

It's important to evaluate your competition when making a business plan.

Đánh giá sức cạnh tranh của bạn là việc quan trọng khi lập một kế hoạch kinh doanh.

even

/ˈiː.vən/

(adverb) thậm chí, ngay cả, lại còn;

(adjective) bằng phẳng, trơn tru, cân bằng;

(verb) san bằng, làm phẳng

Ví dụ:

an even gender balance among staff and students

một sự cân bằng giới tính giữa nhân viên và học sinh

evil

/ˈiː.vəl/

(adjective) xấu xa, độc ác;

(noun) điều sai trái, việc xấu, điều ác

Ví dụ:

an evil genius

một thiên tài độc ác

examination

/ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/

(noun) sự kiểm tra, sự xem xét, sự thi cử

Ví dụ:

an examination of marketing behavior

một cuộc kiểm tra về hành vi tiếp thị

excuse

/ɪkˈskjuːz/

(verb) tha thứ, tha lỗi, thứ lỗi;

(noun) cớ, lý do, lời bào chữa

Ví dụ:

He'd better have a good excuse for being late.

Tốt hơn là anh ấy nên có một lý do chính đáng để đến muộn.

executive

/ɪɡˈzek.jə.t̬ɪv/

(noun) giám đốc, quản lý, ban điều hành, bộ phận hành pháp;

(adjective) (thuộc) điều hành, quản trị, hành pháp, cao cấp

Ví dụ:

His executive skills will be very useful to the company.

Kỹ năng quản trị của anh ấy sẽ rất hữu ích cho công ty.

existence

/ɪɡˈzɪs.təns/

(noun) sự tồn tại, sự hiện hữu, vật tồn tại

Ví dụ:

Many people question the existence of God.

Nhiều người đặt câu hỏi về sự tồn tại của Chúa.

expectation

/ˌek.spekˈteɪ.ʃən/

(noun) sự mong chờ, sự trông mong, sự kỳ vọng

Ví dụ:

Reality had not lived up to expectations.

Thực tế đã không như mong đợi.

expense

/ɪkˈspens/

(noun) chi phí, sự tiêu tốn, chi tiêu, công tác phí

Ví dụ:

We had ordered suits at great expense.

Chúng tôi đã đặt hàng những bộ quần áo với chi phí lớn.

exploration

/ˌek.spləˈreɪ.ʃən/

(noun) sự khám phá, cuộc thám hiểm

Ví dụ:

These findings merit further exploration.

Những phát hiện này xứng đáng được khám phá thêm.

expose

/ɪkˈspoʊz/

(verb) phơi bày, để lộ ra, tiếp xúc với

Ví dụ:

At low tide the sands are exposed.

Khi thủy triều xuống, cát lộ ra.

extend

/ɪkˈstend/

(verb) mở rộng, kéo dài, gia hạn

Ví dụ:

The Forest Service plans to extend a gravel road nearly a mile.

Sở Lâm nghiệp có kế hoạch kéo dài một con đường rải sỏi gần một dặm.

extent

/ɪkˈstent/

(noun) mức độ, phạm vi, kích thước

Ví dụ:

It is difficult to assess the full extent of the damage.

Thật khó để đánh giá toàn bộ mức độ thiệt hại.

external

/ɪkˈstɝː.nəl/

(adjective) ở ngoài, bên ngoài, ngoài

Ví dụ:

Female kangaroos carry their young in pouches that are external to their bodies.

Chuột túi cái mang con non của chúng trong các túi bên ngoài cơ thể của chúng.

extraordinary

/ɪkˈstrɔːr.dən.er.i/

(adjective) phi thường, khác thường, lạ thường

Ví dụ:

He told the extraordinary story of his escape.

Anh ta đã kể câu chuyện phi thường về cuộc vượt ngục của mình.

extreme

/ɪkˈstriːm/

(adjective) cùng cực, cực độ, vô cùng;

(noun) mức cực đoan, sự cùng cực, thái cực

Ví dụ:

The heat in the desert was extreme.

Cái nóng trong sa mạc là cực độ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu