Avatar of Vocabulary Set Chữ D

Bộ từ vựng Chữ D trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ D' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

daily

/ˈdeɪ.li/

(noun) báo ra hàng ngày, nhật báo;

(adjective) hằng ngày, hàng ngày;

(adverb) hằng ngày, hàng ngày

Ví dụ:

a daily newspaper

tờ báo hàng ngày

damage

/ˈdæm.ɪdʒ/

(noun) sự thiệt hại, sự hư hại, tổn thất;

(verb) làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại

Ví dụ:

The bombing caused extensive damage to the town.

Ném bom đã gây ra thiệt hại lớn cho thị trấn.

deal

/diːl/

(noun) sự thỏa thuận, gỗ thông, sự chia bài;

(verb) đối phó, giải quyết, xử lý

Ví dụ:

The band signed a major recording deal.

Ban nhạc đã ký một thỏa thuận thu âm lớn.

decade

/ˈdek.eɪd/

(noun) thập kỷ, thời gian mười năm

Ví dụ:

He taught at the university for nearly a decade.

Ông ấy đã giảng dạy tại trường đại học trong gần một thập kỷ.

decorate

/ˈdek.ər.eɪt/

(verb) trang hoàng, trang trí, tặng thưởng huy chương

Ví dụ:

The town was decorated with Christmas lights.

Thị trấn đã được trang hoàng bằng đèn Giáng sinh.

deep

/diːp/

(noun) biển cả, nơi sâu kín, nơi sâu thẳm;

(adjective) sâu, sẫm, sâu xa;

(adverb) sâu, sâu thẳm

Ví dụ:

a deep gorge

hẻm núi sâu

define

/dɪˈfaɪn/

(verb) định nghĩa, định rõ, vạch rõ

Ví dụ:

In the dictionary, "reality" is defined as "the state of things as they are, rather than as they are imagined to be".

Trong từ điển, "thực tế" được định nghĩa là "trạng thái của mọi thứ như chúng vốn có, chứ không phải như chúng được tưởng tượng".

definite

/ˈdef.ən.ət/

(adjective) xác định, định rõ, rõ ràng

Ví dụ:

We had no definite plans.

Chúng tôi không có kế hoạch rõ ràng.

definition

/ˌdef.ɪˈnɪʃ.ən/

(noun) sự định nghĩa, lời định nghĩa, sự định rõ

Ví dụ:

A dictionary definition.

Một định nghĩa của từ điển.

deliver

/dɪˈlɪv.ɚ/

(verb) phân phát, giao, chuyển

Ví dụ:

The products should be delivered on time.

Các sản phẩm phải được giao đúng thời gian.

departure

/dɪˈpɑːr.tʃɚ/

(noun) sự rời khỏi, sự khởi hành, sự ra đi

Ví dụ:

the day of departure

ngày ra đi

despite

/dɪˈspaɪt/

(noun) sự ghen ghét, sự hiềm khích, sự thù oán;

(preposition) dù, mặc dù, không kể

Ví dụ:

The theater only earns my despite.

Nhà hát chỉ kiếm được sự sỉ nhục của tôi.

destination

/ˌdes.təˈneɪ.ʃən/

(noun) đích đến, điểm đến, nơi đến

Ví dụ:

a popular destination for golfers

một điểm đến phổ biến cho những người chơi gôn

determine

/dɪˈtɝː.mɪn/

(verb) quyết định, xác định, định rõ

Ví dụ:

It will be her mental attitude that determines her future.

Chính thái độ tinh thần của cô ấy sẽ quyết định tương lai của cô ấy.

determined

/dɪˈtɝː.mɪnd/

(adjective) đã được xác định, nhất định, quả quyết

Ví dụ:

Alice was determined to be heard.

Alice quyết tâm được lắng nghe.

development

/dɪˈvel.əp.mənt/

(noun) sự phát triển, sự tiến triển, sự bày tỏ

Ví dụ:

She traces the development of the novel.

Cô ấy theo dõi sự phát triển của cuốn tiểu thuyết.

diagram

/ˈdaɪ.ə.ɡræm/

(noun) biểu đồ

Ví dụ:

a diagram of the living room

biểu đồ phòng khách

diamond

/ˈdaɪ.ə.mənd/

(noun) kim cương, hình thoi, rô (bài)

Ví dụ:

a diamond ring

một chiếc nhẫn kim cương

difficulty

/ˈdɪf.ə.kəl.t̬i/

(noun) khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở

Ví dụ:

Guy had no difficulty in making friends.

Guy không gặp khó khăn gì trong việc kết bạn.

direct

/daɪˈrekt/

(verb) hướng vào, nhằm vào, chỉ đường;

(adjective) không uốn cong, thẳng, trực tiếp;

(adverb) không gián đoạn, sử dụng đường đi thẳng, đích thân

Ví dụ:

There was no direct flight that day.

Không có chuyến bay thẳng vào ngày hôm đó.

directly

/daɪˈrekt.li/

(adverb) trực tiếp, thẳng thắn, lập tức;

(conjunction) ngay khi

Ví dụ:

They went directly to the restaurant.

Họ đã trực tiếp đến nhà hàng.

dirt

/dɝːt/

(noun) bùn đất, đất tơi xốp, thông tin xấu

Ví dụ:

His face was covered in dirt.

Mặt anh ta lấm lem bùn đất.

disadvantage

/ˌdɪs.ədˈvæn.t̬ɪdʒ/

(noun) sự bất lợi, thế bất lợi;

(verb) đặt vào thế bất lợi, làm cho ai bị thiệt thòi, gây bất lợi

Ví dụ:

One disadvantage of living in the town is the lack of safe places for children to play.

Một điều bất lợi khi sống ở thị trấn là thiếu nơi vui chơi an toàn cho trẻ em.

disappointed

/ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪd/

(adjective) chán nản, thất vọng

Ví dụ:

I'm disappointed in you, Mary.

Tôi thất vọng về bạn, Mary.

disappointing

/ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪŋ/

(adjective) làm chán ngán, làm thất vọng

Ví dụ:

What a disappointing result!

Thật là một kết quả làm thất vọng!

discount

/ˈdɪs.kaʊnt/

(noun) tiền giảm giá, chiết khấu;

(verb) giảm giá, coi thường

Ví dụ:

Many stores will offer a discount on bulk purchases.

Nhiều cửa hàng sẽ giảm giá khi mua số lượng lớn.

dislike

/dɪˈslaɪk/

(noun) sự không thích, sự ghét, sự không ưa;

(verb) ghét, không thích, không ưa

Ví dụ:

They had taken a dislike to each other.

Họ đã không ưa nhau.

divide

/dɪˈvaɪd/

(verb) chia, phân chia, chia ra

Ví dụ:

Consumer magazines can be divided into a number of categories.

Tạp chí người tiêu dùng có thể được chia thành một số loại.

documentary

/ˌdɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i/

(noun) phim tài liệu;

(adjective) gồm có các tài liệu

Ví dụ:

His book is based on documentary sources.

Cuốn sách của anh ấy dựa trên các nguồn tài liệu.

donate

/ˈdoʊ.neɪt/

(verb) tặng, quyên góp, cúng

Ví dụ:

A portion of the proceeds will be donated to charity.

Một phần số tiền thu được sẽ được quyên góp cho quỹ từ thiện.

double

/ˈdʌb.əl/

(noun) cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản sao;

(verb) làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi;

(adjective) gấp hai lần, nhiều gấp hai lần, gấp đôi;

(adverb) thành hai, thành hai phần, gấp đôi;

(determiner) gấp đôi;

(pronoun) lượng gấp đôi

Ví dụ:

the double doors

cửa đôi

doubt

/daʊt/

(noun) sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi;

(verb) nghi ngờ, ngờ vực, không tin

Ví dụ:

Some doubt has been cast upon the authenticity of this account.

Một số nghi ngờ đã được đặt ra đối với tính xác thực của tài khoản này.

dressed

/drest/

(adjective) cách ăn mặc, ăn mặc, mặc quần áo

Ví dụ:

I usually get dressed before I eat breakfast.

Tôi thường mặc quần áo trước khi ăn sáng.

drop

/drɑːp/

(noun) giọt, hớp, vật hình giọt nước;

(verb) rơi, thả, làm cho yếu đi, thấp xuống

Ví dụ:

The first drops of rain splashed on the ground.

Những giọt mưa đầu tiên bắn tung tóe trên mặt đất.

drum

/drʌm/

(noun) trống, thùng hình ống;

(verb) đánh trống, gõ liên hồi, đập liên hồi

Ví dụ:

a shuffling dance to the beat of a drum

một điệu nhảy xáo trộn theo nhịp trống

drunk

/drʌŋk/

(noun) người say rượu, chầu say bí tỉ, vụ say rượu;

(adjective) say rượu, say sưa, mê mẩn

Ví dụ:

He was so drunk he lurched from wall to wall.

Anh ta say rượu quá nên lảng vảng từ tường này sang tường khác.

due

/duː/

(noun) quyền được hưởng, cái được hưởng;

(adjective) đến kỳ, đến hạn, phải trả;

(adverb) đúng

Ví dụ:

What time is the next bus due?

Chuyến xe buýt tiếp theo sẽ đến lúc mấy giờ?

dust

/dʌst/

(noun) bụi;

(verb) lau bụi, phủi bụi, rắc

Ví dụ:

The car sent up clouds of dust.

Xe thải ra mây bụi mịt mù.

duty

/ˈduː.t̬i/

(noun) bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm

Ví dụ:

It's my duty to uphold the law.

Tôi có nhiệm vụ đề cao pháp luật.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu