Bộ từ vựng Chữ D trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ D' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) báo ra hàng ngày, nhật báo;
(adjective) hằng ngày, hàng ngày;
(adverb) hằng ngày, hàng ngày
Ví dụ:
a daily newspaper
tờ báo hàng ngày
(noun) sự thiệt hại, sự hư hại, tổn thất;
(verb) làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại
Ví dụ:
The bombing caused extensive damage to the town.
Ném bom đã gây ra thiệt hại lớn cho thị trấn.
(noun) sự thỏa thuận, gỗ thông, sự chia bài;
(verb) đối phó, giải quyết, xử lý
Ví dụ:
The band signed a major recording deal.
Ban nhạc đã ký một thỏa thuận thu âm lớn.
(noun) thập kỷ, thời gian mười năm
Ví dụ:
He taught at the university for nearly a decade.
Ông ấy đã giảng dạy tại trường đại học trong gần một thập kỷ.
(verb) trang hoàng, trang trí, tặng thưởng huy chương
Ví dụ:
The town was decorated with Christmas lights.
Thị trấn đã được trang hoàng bằng đèn Giáng sinh.
(noun) biển cả, nơi sâu kín, nơi sâu thẳm;
(adjective) sâu, sẫm, sâu xa;
(adverb) sâu, sâu thẳm
Ví dụ:
a deep gorge
hẻm núi sâu
(verb) định nghĩa, định rõ, vạch rõ
Ví dụ:
In the dictionary, "reality" is defined as "the state of things as they are, rather than as they are imagined to be".
Trong từ điển, "thực tế" được định nghĩa là "trạng thái của mọi thứ như chúng vốn có, chứ không phải như chúng được tưởng tượng".
(adjective) xác định, định rõ, rõ ràng
Ví dụ:
We had no definite plans.
Chúng tôi không có kế hoạch rõ ràng.
(noun) sự định nghĩa, lời định nghĩa, sự định rõ
Ví dụ:
A dictionary definition.
Một định nghĩa của từ điển.
(verb) phân phát, giao, chuyển
Ví dụ:
The products should be delivered on time.
Các sản phẩm phải được giao đúng thời gian.
(noun) sự rời khỏi, sự khởi hành, sự ra đi
Ví dụ:
the day of departure
ngày ra đi
(noun) sự ghen ghét, sự hiềm khích, sự thù oán;
(preposition) dù, mặc dù, không kể
Ví dụ:
The theater only earns my despite.
Nhà hát chỉ kiếm được sự sỉ nhục của tôi.
(noun) đích đến, điểm đến, nơi đến
Ví dụ:
a popular destination for golfers
một điểm đến phổ biến cho những người chơi gôn
(verb) quyết định, xác định, định rõ
Ví dụ:
It will be her mental attitude that determines her future.
Chính thái độ tinh thần của cô ấy sẽ quyết định tương lai của cô ấy.
(adjective) đã được xác định, nhất định, quả quyết
Ví dụ:
Alice was determined to be heard.
Alice quyết tâm được lắng nghe.
(noun) sự phát triển, sự tiến triển, sự bày tỏ
Ví dụ:
She traces the development of the novel.
Cô ấy theo dõi sự phát triển của cuốn tiểu thuyết.
(noun) kim cương, hình thoi, rô (bài)
Ví dụ:
a diamond ring
một chiếc nhẫn kim cương
(noun) khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở
Ví dụ:
Guy had no difficulty in making friends.
Guy không gặp khó khăn gì trong việc kết bạn.
(verb) hướng vào, nhằm vào, chỉ đường;
(adjective) không uốn cong, thẳng, trực tiếp;
(adverb) không gián đoạn, sử dụng đường đi thẳng, đích thân
Ví dụ:
There was no direct flight that day.
Không có chuyến bay thẳng vào ngày hôm đó.
(adverb) trực tiếp, thẳng thắn, lập tức;
(conjunction) ngay khi
Ví dụ:
They went directly to the restaurant.
Họ đã trực tiếp đến nhà hàng.
(noun) bùn đất, đất tơi xốp, thông tin xấu
Ví dụ:
His face was covered in dirt.
Mặt anh ta lấm lem bùn đất.
(noun) sự bất lợi, thế bất lợi;
(verb) đặt vào thế bất lợi, làm cho ai bị thiệt thòi, gây bất lợi
Ví dụ:
One disadvantage of living in the town is the lack of safe places for children to play.
Một điều bất lợi khi sống ở thị trấn là thiếu nơi vui chơi an toàn cho trẻ em.
(adjective) chán nản, thất vọng
Ví dụ:
I'm disappointed in you, Mary.
Tôi thất vọng về bạn, Mary.
(adjective) làm chán ngán, làm thất vọng
Ví dụ:
What a disappointing result!
Thật là một kết quả làm thất vọng!
(noun) tiền giảm giá, chiết khấu;
(verb) giảm giá, coi thường
Ví dụ:
Many stores will offer a discount on bulk purchases.
Nhiều cửa hàng sẽ giảm giá khi mua số lượng lớn.
(noun) sự không thích, sự ghét, sự không ưa;
(verb) ghét, không thích, không ưa
Ví dụ:
They had taken a dislike to each other.
Họ đã không ưa nhau.
(verb) chia, phân chia, chia ra
Ví dụ:
Consumer magazines can be divided into a number of categories.
Tạp chí người tiêu dùng có thể được chia thành một số loại.
(noun) phim tài liệu;
(adjective) gồm có các tài liệu
Ví dụ:
His book is based on documentary sources.
Cuốn sách của anh ấy dựa trên các nguồn tài liệu.
(verb) tặng, quyên góp, cúng
Ví dụ:
A portion of the proceeds will be donated to charity.
Một phần số tiền thu được sẽ được quyên góp cho quỹ từ thiện.
(noun) cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản sao;
(verb) làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi;
(adjective) gấp hai lần, nhiều gấp hai lần, gấp đôi;
(adverb) thành hai, thành hai phần, gấp đôi;
(determiner) gấp đôi;
(pronoun) lượng gấp đôi
Ví dụ:
the double doors
cửa đôi
(noun) sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi;
(verb) nghi ngờ, ngờ vực, không tin
Ví dụ:
Some doubt has been cast upon the authenticity of this account.
Một số nghi ngờ đã được đặt ra đối với tính xác thực của tài khoản này.
(adjective) cách ăn mặc, ăn mặc, mặc quần áo
Ví dụ:
I usually get dressed before I eat breakfast.
Tôi thường mặc quần áo trước khi ăn sáng.
(noun) giọt, hớp, vật hình giọt nước;
(verb) rơi, thả, làm cho yếu đi, thấp xuống
Ví dụ:
The first drops of rain splashed on the ground.
Những giọt mưa đầu tiên bắn tung tóe trên mặt đất.
(noun) trống, thùng hình ống;
(verb) đánh trống, gõ liên hồi, đập liên hồi
Ví dụ:
a shuffling dance to the beat of a drum
một điệu nhảy xáo trộn theo nhịp trống
(noun) người say rượu, chầu say bí tỉ, vụ say rượu;
(adjective) say rượu, say sưa, mê mẩn
Ví dụ:
He was so drunk he lurched from wall to wall.
Anh ta say rượu quá nên lảng vảng từ tường này sang tường khác.
(noun) quyền được hưởng, cái được hưởng;
(adjective) đến kỳ, đến hạn, phải trả;
(adverb) đúng
Ví dụ:
What time is the next bus due?
Chuyến xe buýt tiếp theo sẽ đến lúc mấy giờ?
(noun) bụi;
(verb) lau bụi, phủi bụi, rắc
Ví dụ:
The car sent up clouds of dust.
Xe thải ra mây bụi mịt mù.
(noun) bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm
Ví dụ:
It's my duty to uphold the law.
Tôi có nhiệm vụ đề cao pháp luật.