Bộ từ vựng Chữ A trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ A' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế
Ví dụ:
She trusted him absolutely.
Cô ấy tin tưởng anh ấy tuyệt đối.
(noun) học giả;
(adjective) có tính chất học thuật, hàn lâm, lý thuyết
Ví dụ:
academic achievement
thành tích có tính chất học thuật
(verb) truy cập, có lối đi;
(noun) lối vào, quyền truy cập
Ví dụ:
You can't gain access to the files unless you know the password.
Bạn không có được quyền truy cập file trừ khi bạn biết mật khẩu.
(noun) quá trình điều chỉnh, thích nghi, phòng ở
Ví dụ:
The company offers a number of guesthouse accommodations in Cape Cod.
Công ty cung cấp một số phòng ở nhà khách lưu trú tại Cape Cod.
(noun) tài khoản, bản kê khai, bản báo cáo;
(verb) coi như, coi là, cho là
Ví dụ:
a detailed account of what has been achieved
bản kê khai chi tiết về những gì đã đạt được
(noun) thành tích, thành tựu, quá trình đạt được
Ví dụ:
Winning the award was a major achievement in her career.
Giành giải thưởng là một thành tựu lớn trong sự nghiệp của cô ấy.
(noun) việc làm, hành vi, hành động;
(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò
Ví dụ:
a criminal act
một hành động tội ác
(noun) sự quảng cáo, tờ quảng cáo, sự thông báo
Ví dụ:
I often prefer the ads on TV to the actual programmes.
Tôi thường thích quảng cáo trên TV hơn các chương trình thực tế.
(noun) phép cộng, tính cộng, sự thêm vào
Ví dụ:
The hotel has been extended with the addition of more rooms.
Khách sạn đã được mở rộng với việc bổ sung thêm vào nhiều phòng.
(verb) khâm phục, ngưỡng mộ, thán phục
Ví dụ:
I admire your courage.
Tôi khâm phục lòng dũng cảm của bạn.
(verb) thú nhận, thừa nhận, nhận vào
Ví dụ:
The office finally admitted that several prisoners had been injured.
Văn phòng cuối cùng đã thừa nhận rằng một số tù nhân đã bị thương.
(adjective) tiến bộ, tiên tiến, cấp cao
Ví dụ:
The team developed advanced techniques for measuring and controlling the noise of the submarines.
Nhóm nghiên cứu đã phát triển các kỹ thuật tiên tiến để đo và kiểm soát tiếng ồn của tàu ngầm.
(verb) khuyên bảo, cho lời khuyên, báo cho biết
Ví dụ:
I advised him to go home.
Tôi đã khuyên bảo anh ấy về nhà.
(verb) có thể, có đủ sức, có đủ khả năng
Ví dụ:
The best that I could afford was a first-floor room.
Điều tốt nhất mà tôi có đủ điều kiện là một căn phòng ở tầng một.
(noun) tuổi, tuổi già, tuổi tác;
(verb) làm cho già cỗi, làm cho chín, già đi
Ví dụ:
He died from a heart attack at the age of 51.
Ông ấy qua đời vì một cơn đau tim ở tuổi 51.
(adjective) có tuổi, cao tuổi, lớn tuổi
Ví dụ:
Young people aged 14 to 18.
Thanh niên có tuổi là 14 đến 18 tuổi.
(noun) đại lý, đại diện, tác nhân
Ví dụ:
In the event of illness, a durable power of attorney enabled her nephew to act as her agent.
Trong trường hợp bị bệnh, một giấy ủy quyền lâu dài đã cho phép cháu trai của bà ấy đóng vai trò là người đại diện cho bà.
(noun) sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Ví dụ:
According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.
Theo như thỏa thuận, nhà cung cấp lương thực thực phẩm cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện.
(adverb) về phía trước, phía trước
Ví dụ:
He had to give his attention to the road ahead.
Anh ấy phải tập trung vào con đường phía trước.
(noun) sự nhắm, đích, mục đích;
(verb) nhắm, giáng, nện
Ví dụ:
Our primary aim is to achieve financial discipline.
Mục tiêu chính của chúng tôi là đạt được kỷ luật tài chính.
(noun) tiếng báo động, sự báo động, chuông báo động;
(verb) làm cho hoảng sợ, làm lo lắng
Ví dụ:
The boat tilted and the boatmen cried out in alarm.
Thuyền nghiêng và những người lái thuyền kêu lên trong sợ hãi.
(noun) tuyển tập ca khúc, tập ảnh
Ví dụ:
The wedding pictures had pride of place in the family album.
Hình ảnh đám cưới đã có một vị trí đáng tự hào trong cuốn tập ảnh gia đình.
(noun) cồn, rượu
Ví dụ:
Alcohol breaks down in the body.
Rượu bị phân hủy trong cơ thể.
(noun) người nghiện rượu;
(adjective) có rượu, chứa cồn, có cồn
Ví dụ:
Beer is the favorite alcoholic drink.
Bia là thức uống có cồn được yêu thích.
(adjective) luân phiên, thay phiên, xem kẽ
Ví dụ:
the various alternative methods for resolving disputes
các phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp
(adjective) kinh ngạc, sửng sốt
Ví dụ:
I was amazed that he could remember me.
Tôi đã kinh ngạc rằng anh ấy có thể nhớ tôi.
(noun) tham vọng
Ví dụ:
Her ambition was to become a pilot.
Tham vọng của cô ấy là trở thành một phi công.
(adjective) có nhiều tham vọng, tham vọng, có hoài bão
Ví dụ:
His mother was hard-working and ambitious for her four children.
Mẹ của ông ấy là người chăm chỉ và có nhiều tham vọng cho bốn đứa con của mình.
(verb) phân tích
Ví dụ:
We need to analyze our results more clearly.
Chúng tôi cần phân tích kết quả của chúng tôi rõ ràng hơn.
(noun) sự phân tích, bản phân tích
Ví dụ:
statistical analysis
phân tích thống kê
(verb) loan báo, báo, thông báo
Ví dụ:
He announced his retirement from football.
Anh ấy đã thông báo giã từ sự nghiệp bóng đá.
(noun) thông báo, thông cáo, việc thông báo
Ví dụ:
The spokesperson was about to make an announcement.
Người phát ngôn sắp đưa ra thông báo.
(verb) quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu
Ví dụ:
Tina really annoyed me in the meeting this morning.
Tina thực sự làm tôi khó chịu trong cuộc họp sáng nay.
(adjective) khó chịu, bực mình, bị quấy rầy
Ví dụ:
Kelly was annoyed with him.
Kelly khó chịu với anh ta.
(adjective) làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình
Ví dụ:
annoying habits
thói quen làm khó chịu
(adverb) cách nhau, có khoảng cách, riêng ra
Ví dụ:
Two stone gateposts some thirty feet apart.
Hai cổng đá cách nhau khoảng ba mươi thước.
(verb) xin lỗi, tạ lỗi
Ví dụ:
I must apologize for disturbing you like this.
Tôi phải xin lỗi vì đã làm phiền bạn như thế này.
(noun) đơn xin, lời xin, sự áp dụng
Ví dụ:
an application for leave
đơn xin nghỉ việc
(noun) cuộc hẹn, sự đặt lịch hẹn, sự bổ nhiệm
Ví dụ:
She made an appointment with my receptionist.
Cô ấy đã đặt lịch hẹn với nhân viên lễ tân của tôi.
(verb) đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị
Ví dụ:
She feels that he does not appreciate her.
Cô ấy cảm thấy rằng anh ấy không đánh giá cao cô ấy.
(adverb) khoảng, độ chừng
Ví dụ:
a journey of approximately two hours
một cuộc hành trình khoảng hai giờ
(noun) sự bắt giữ, sự chặn lại, sự hoãn thi hành;
(verb) bắt giữ, chặn lại, ngăn lại
Ví dụ:
I have a warrant for your arrest.
Tôi có lệnh bắt giữ anh ấy.
(noun) sự đến, sự tới nơi
Ví dụ:
We apologize for the late arrival of the train.
Chúng tôi xin lỗi vì tàu đến muộn.
(verb) giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp;
(noun) pha kiến tạo
Ví dụ:
He made ten assists.
Anh ấy đã có mười pha kiến tạo.
(noun) khí quyển, không khí
Ví dụ:
Part of the sun's energy is absorbed by the earth's atmosphere.
Một phần năng lượng của mặt trời được khí quyển của trái đất hấp thụ.
(verb) đính, gắn, kết nối, coi trọng, bám theo
Ví dụ:
He made certain that the trailer was securely attached to the van.
Anh ta chắc chắn rằng xe kéo đã được gắn chặt vào xe tải.
(noun) quan điểm, thái độ, điệu bộ
Ví dụ:
She took a tough attitude toward other people's indulgences.
Cô ấy có thái độ cứng rắn đối với sự ham mê của người khác.
(verb) hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút
Ví dụ:
a campaign to attract more visitors to West Virginia
một chiến dịch để thu hút nhiều du khách hơn đến Tây Virginia
(noun) sự hút, sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn
Ví dụ:
the timeless attraction of a good tune
sức hút vượt thời gian của một giai điệu hay
(noun) quyền lực, quyền thế, uy quyền
Ví dụ:
He had absolute authority over his subordinates.
Anh ta có quyền lực tuyệt đối đối với cấp dưới của mình.
(noun) số trung bình, mức trung bình;
(verb) tìm số trung bình, trung bình;
(adjective) trung bình
Ví dụ:
The average temperature in May was 64°F.
Nhiệt độ trung bình của tháng có thể là 64 ° F.
(noun) phần thưởng, sự quyết định, học bổng;
(verb) thưởng, tặng, phạt
Ví dụ:
The company's annual award for high-quality service.
Phần thưởng hàng năm của công ty cho dịch vụ chất lượng cao.
(adjective) biết, nhận thấy, nhận thức thấy
Ví dụ:
Most people are aware of the dangers of sunbathing.
Hầu hết mọi người đều nhận thức được sự nguy hiểm của việc tắm nắng.