Bộ từ vựng Chữ W trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ W' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) chờ, đợi, chờ đợi;
(noun) sự chờ đợi, thời gian chờ đợi
Ví dụ:
We had a long wait.
Chúng tôi đã chờ đợi rất lâu.
(noun) người hầu bàn, nam phục vụ, người phục vụ
Ví dụ:
The waiter brought the menu and the wine list.
Người phục vụ mang menu và danh sách rượu đến.
(verb) thức giấc, tỉnh dậy, đánh thức;
(noun) lễ thức tang, lễ viếng, vệt nước
Ví dụ:
The family held a wake for their late grandfather.
Gia đình đã tổ chức lễ thức tang cho ông nội đã mất.
(noun) sự đi bộ, dáng đi, lối để đi bộ;
(verb) đi bộ, đi dạo, dẫn đi
Ví dụ:
He was too restless to sleep, so he went out for a walk.
Anh ấy trằn trọc không ngủ được nên ra ngoài đi bộ.
(noun) bức tường, rào cản, chướng ngại, vách, lớp vỏ;
(verb) xây tường bao quanh
Ví dụ:
a garden wall
một bức tường vườn
(verb) muốn, ước ao, cần;
(noun) sự mong muốn, cái cần thiết, sự thiếu thốn
Ví dụ:
the expression of our wants and desires
sự thể hiện mong muốn và khao khát của chúng ta
(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;
(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;
(adverb) một cách ấm áp
Ví dụ:
a warm September evening
buổi tối tháng chín ấm áp
(noun) sự rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ quần áo;
(verb) rửa, giặt, tắm rửa
Ví dụ:
Her hair needs a wash.
Tóc của cô ấy cần được tắm gội.
(noun) đồng hồ, sự canh gác, người canh gác;
(verb) xem, nhìn, quan sát
Ví dụ:
My watch had stopped.
Đồng hồ của tôi đã dừng lại.
(noun) nước, mặt nước, vùng biển;
(verb) tưới nước, làm rưng rưng, làm chảy nước miếng
Ví dụ:
Water has accounted 3/4 of surface of the Earth.
Nước chiếm 3/4 bề mặt Trái đất.
(noun) đường, đường đi, đoạn đường;
(adverb) xa, rất, quá
Ví dụ:
After the third lap, she was way behind the other runners.
Sau vòng thứ ba, cô ấy bị bỏ xa so với các vận động viên khác.
(pronoun) chúng ta, chúng tôi
Ví dụ:
Can we all go to the swimming pool this afternoon?
Chúng ta có thể cùng đi bơi vào chiều nay không?
(verb) mang, đeo, mặc;
(noun) sự mặc quần áo, quần áo, sự hao mòn
Ví dụ:
some new tops for wear in the evening
một số quần áo mới để mặc vào buổi tối
(noun) thời tiết, tiết trời, bản thông báo thời tiết;
(verb) vượt qua, thay đổi (do thời tiết)
Ví dụ:
If the weather's good we can go for a walk.
Nếu thời tiết tốt, chúng ta có thể đi dạo.
(noun) trang web
Ví dụ:
For more information, please visit our website.
Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi.
(noun) thứ tư
Ví dụ:
A report goes before the councilors on wednesday.
Một báo cáo được đưa ra trước các ủy viên hội đồng vào thứ tư.
(noun) tuần, tuần lễ
Ví dụ:
The course lasts sixteen weeks.
Khóa học kéo dài mười sáu tuần.
(noun) cuối tuần (thứ 7 và chủ nhật);
(verb) đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần
Ví dụ:
She spent the weekend camping.
Cuối tuần cô ấy đã đi cắm trại.
(exclamation) hoan nghênh, chào mừng;
(noun) sự hoan nghênh, sự tiếp đãi ân cần;
(verb) chào, chào đón, hoan nghênh;
(adjective) hoan nghênh, được chào đón, cứ tự nhiên
Ví dụ:
Visitors with disabilities are always welcome.
Du khách khuyết tật luôn được chào đón.
(noun) giếng (nước, dầu, ...), điều tốt, điều lành;
(verb) phun ra, vọt ra, tuôn ra (+ up, out, forth);
(adjective) tốt, tốt lành, đúng lúc;
(adverb) tốt, giỏi, hay;
(exclamation) lạ quá, ôi, may quá
Ví dụ:
I don't feel very well.
Tôi không cảm thấy khỏe cho lắm.
(noun) phương tây, phía tây, hướng tây;
(adjective) về hướng tây;
(adverb) về hướng tây
Ví dụ:
The west coast.
Bờ biển phía tây.
(pronoun) gì;
(adverb) gì;
(determiner) những điều mà, những thứ mà;
(exclamation) cái gì, thế cơ à
Ví dụ:
What does it matter?
Nó có vấn đề gì?
(adverb) hồi nào, bao giờ, khi nào;
(conjunction) khi, lúc, hồi
Ví dụ:
Saturday is the day when I get my hair done.
Thứ bảy là ngày mà tôi đi làm tóc.
(adverb) ở đâu, ở nơi nào, ở chỗ nào;
(conjunction) nơi mà, chỗ mà;
(noun) nơi chốn, địa điểm
Ví dụ:
I first saw him in Paris, where I lived in the early sixties.
Tôi nhìn thấy anh ấy lần đầu tiên ở Paris, nơi tôi sống vào đầu những năm sáu mươi.
(determiner, pronoun) vật nào, cái nào, người nào;
(pronoun) cái mà, vật mà;
(adjective) cái nào, người nào
Ví dụ:
Which train do you want to take – the one in the morning or the one in the afternoon?
Bạn muốn đi chuyến tàu nào - chuyến vào buổi sáng hay chuyến vào buổi chiều?
(noun) màu trắng, sắc tái, lòng trắng;
(adjective) trắng, bạch, bạc
Ví dụ:
a sheet of white paper
một tờ giấy trắng
(adverb) tại sao, vì sao, sao lại phải;
(exclamation) thế nào, tại sao;
(noun) những lý do
Ví dụ:
Why did you choose to live in London?
Tại sao bạn chọn sống ở London?
(noun) vợ, người đàn bà
Ví dụ:
He and his wife are keen gardeners.
Anh ấy và vợ của mình là những người thích làm vườn.
(modal verb) sẽ;
(noun) ý chí, chí, ý định;
(verb) định, có quyết chí, tỏ ý chí
Ví dụ:
Clare will be five years old next month.
Clare sẽ tròn năm tuổi vào tháng tới.
(noun) sự thắng cuộc, bàn thắng;
(verb) thắng cuộc, thu phục, chiếm
Ví dụ:
a win against Norway
một bàn thắng trước Na Uy
(noun) cửa sổ, tấm kính cửa sổ, tủ kính
Ví dụ:
Is it all right if I open the window?
Có ổn không nếu tôi mở cửa sổ?
(noun) rượu vang, tiệc rượu sau bữa ăn, màu mận chín;
(verb) uống rượu vang, thết đãi (ai) rượu vang
Ví dụ:
He opened a bottle of red wine.
Anh ấy mở một chai rượu vang đỏ.
(noun) mùa đông;
(verb) trú đông, tránh rét, nghỉ đông
Ví dụ:
The tree has a good crop of berries in winter.
Cây cho hoa đậu quả vào mùa đông.
(preposition) với, cùng, cùng với
Ví dụ:
A nice steak with a bottle of red wine.
Một miếng bít tết ngon với một chai rượu vang đỏ.
(preposition) không có, vắng, thiếu;
(adverb) không có, bên ngoài;
(conjunction) nếu không, trừ khi
Ví dụ:
The enemy without.
Kẻ thù bên ngoài.
(noun) đàn bà, phụ nữ, mụ
Ví dụ:
a drawing of a young woman
một bức vẽ của một người phụ nữ trẻ
(adjective) kinh ngạc, kỳ lạ, phi thường
Ví dụ:
They all think she's wonderful.
Tất cả họ đều nghĩ rằng cô ấy thật tuyệt vời.
(noun) từ, lời nói, lời;
(verb) phát biểu, nói lên, bày tỏ
Ví dụ:
I don't like the word “unofficial”.
Tôi không thích từ "không chính thức".
(noun) công việc, sự làm việc, nơi làm việc;
(verb) làm việc, hoạt động, làm
Ví dụ:
He was tired after a day's work.
Anh ấy mệt mỏi sau một ngày làm việc.
(noun) thế giới, vạn vật, vũ trụ
Ví dụ:
He was doing his bit to save the world.
Anh ấy đã làm hết sức mình để cứu thế giới.
(modal verb) sẽ
Ví dụ:
He said he would see his brother tomorrow.
Anh ấy nói sẽ gặp anh trai mình vào ngày mai.
(verb) viết, viết thư, viết sách
Ví dụ:
He wrote his name on the paper.
Anh ấy viết tên mình trên giấy.
(noun) sự viết văn, chữ viết, văn phong
Ví dụ:
Parents want schools to concentrate on reading, writing, and arithmetic.
Phụ huynh muốn các trường học tập trung vào đọc, viết và số học.
(noun) mặt xấu, điều xấu, cái xấu;
(verb) làm điều xấu, cư xử xấu, đối xử bất công;
(adjective) sai, bậy bạ, không đúng;
(adverb) một cách sai trái, lạc, chệch hướng
Ví dụ:
That is the wrong answer.
Đó là câu trả lời sai.