Nghĩa của từ warm trong tiếng Việt
warm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
warm
US /wɔːrm/
UK /wɔːm/
Tính từ
1.
2.
ấm áp, nồng nhiệt
having or showing enthusiasm, affection, or kindness
Ví dụ:
•
She gave him a warm smile.
Cô ấy tặng anh một nụ cười ấm áp.
•
They received a warm welcome.
Họ nhận được sự chào đón nồng nhiệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa: