Avatar of Vocabulary Set Quê nhà

Bộ từ vựng Quê nhà trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quê nhà' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

village

/ˈvɪl.ɪdʒ/

(noun) làng, xã, dân làng

Ví dụ:

Many people come from the villages to work in the town.

Nhiều người đến từ các ng để làm việc trong thị trấn.

countryside

/ˈkʌn.tri.saɪd/

(noun) miền quê, miền nông thôn

Ví dụ:

They explored the surrounding countryside.

Họ đã khám phá miền nông thôn xung quanh.

isolated

/ˈaɪ.sə.leɪ.t̬ɪd/

(adjective) cô lập, biệt lập, cách ly

Ví dụ:

isolated farms and villages

các trang trại và làng mạc biệt lập

cottage

/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/

(noun) nhà tranh, nhà riêng ở nông thôn

Ví dụ:

They live in an idyllic cottage, with roses around the door.

Họ sống trong một ngôi nhà tranh bình dị, có hoa hồng quanh cửa.

winding

/ˈwaɪn.dɪŋ/

(adjective) uốn khúc, quanh co, cuốn

Ví dụ:

Our bedroom was at the top of a winding staircase.

Phòng ngủ của chúng tôi ở trên cùng của một cầu thang quanh co.

well

/wel/

(noun) giếng (nước, dầu, ...), điều tốt, điều lành;

(verb) phun ra, vọt ra, tuôn ra (+ up, out, forth);

(adjective) tốt, tốt lành, đúng lúc;

(adverb) tốt, giỏi, hay;

(exclamation) lạ quá, ôi, may quá

Ví dụ:

I don't feel very well.

Tôi không cảm thấy khỏe cho lắm.

buffalo

/ˈbʌf.ə.loʊ/

(noun) con trâu, xe tăng lội nước

Ví dụ:

I lead the buffalo to the field.

Tôi dắt con trâu ra đồng.

field

/fiːld/

(noun) cánh đồng, mỏ, trường (vật lý);

(verb) đề cử, làm người chặn bóng, đưa ra sân

Ví dụ:

a wheat field

một cánh đồng lúa mì

canal

/kəˈnæl/

(noun) kênh, sông đào, (giải phẫu) ống

Ví dụ:

The city of Venice, Italy, has many canals.

Thành phố Venice, Ý, có nhiều sông đào.

river

/ˈrɪv.ɚ/

(noun) dòng sông, sông, dòng chảy

Ví dụ:

the River Danube

Sông Danube

pond

/pɑːnd/

(noun) ao

Ví dụ:

a garden pond

cái ao trong vườn

folk music

/ˈfoʊk ˌmjuː.zɪk/

(noun) nhạc dân gian, âm nhạc dân gian

Ví dụ:

Indians always distinguish between classical and folk music.

Người Ấn Độ luôn phân biệt giữa âm nhạc cổ điển và âm nhạc dân gian.

farm

/fɑːrm/

(noun) trại, trang trại, nông trại;

(verb) cày cấy, trồng trọt, canh tác

Ví dụ:

a farm of 100 acres

một trang trại rộng 100 mẫu Anh

plow

/plaʊ/

(noun) cái cày;

(verb) cày, xới

Ví dụ:

She has a new plow.

Cô ấy có một cái cày mới.

agriculture

/ˈæɡ.rə.kʌl.tʃɚ/

(noun) nông nghiệp

Ví dụ:

The area depends on agriculture for most of its income.

Phần lớn thu nhập của khu vực này phụ thuộc vào nông nghiệp.

boat

/boʊt/

(noun) tàu, thuyền, đĩa hình thuyền;

(verb) đi thuyền, đi tàu, đi chơi bằng thuyền

Ví dụ:

a fishing boat

một chiếc thuyền đánh cá

peaceful

/ˈpiːs.fəl/

(adjective) hòa bình, yên tĩnh, thanh thản

Ví dụ:

His peaceful mood vanished.

Tâm trạng yên bình của anh ấy đã tan biến.

bay

/beɪ/

(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;

(verb) sủa, tru;

(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ

Ví dụ:

a bay horse

con ngựa màu nâu đỏ

hill

/hɪl/

(noun) đồi, dốc, Capitol Hill

Ví dụ:

Hills are not as high as mountains.

Đồi không cao bằng núi.

forest

/ˈfɔːr.ɪst/

(noun) rừng

Ví dụ:

a pine forest

một khu rừng thông

mountain

/ˈmaʊn.tən/

(noun) núi, một núi, một đống

Ví dụ:

The village is backed by awe-inspiring mountains.

Ngôi làng được hỗ trợ bởi những ngọn núi hùng vĩ.

port

/pɔːrt/

(noun) cảng, rượu vang port, phía bên trái;

(verb) giữ số điện thoại, chuyển phần mềm

Ví dụ:

the French port of Toulon

cảng Toulon của Pháp

lake

/leɪk/

(noun) hồ

Ví dụ:

Boys were swimming in the lake.

Những cậu bé đang bơi trong hồ.

sea

/siː/

(noun) biển, bể, vùng biển riêng

Ví dụ:

a ban on dumping radioactive wastes in the sea

lệnh cấm đổ chất thải phóng xạ ra biển

sand

/sænd/

(noun) cát, bãi cát, lớp cát;

(verb) chà bằng giấy nhám, chà xát

Ví dụ:

The children were playing in the sand.

Những đứa trẻ đang chơi trên cát.

valley

/ˈvæl.i/

(noun) thung lũng, rãnh, máng

Ví dụ:

the Thames Valley

Thung lũng Thames

waterfall

/ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/

(noun) thác nước

Ví dụ:

This is the most beautiful waterfall I have ever seen.

Đây là thác nước đẹp nhất mà tôi từng thấy.

barn

/bɑːrn/

(noun) kho thóc, chuồng, nhà kho

Ví dụ:

The cows are feeding on hay in the barn.

Những con bò đang ăn cỏ khô trong chuồng.

harvest

/ˈhɑːr.vəst/

(noun) mùa gặt, vụ thu hoạch, thu hoạch;

(verb) gặt hái, thu hoạch, thu vén

Ví dụ:

helping with the harvest

giúp thu hoạch

cattle

/ˈkæt̬.əl/

(noun) gia súc, thú nuôi

Ví dụ:

The prisoners were herded into trucks like cattle.

Các tù nhân bị dồn lên xe tải như gia súc.

rural

/ˈrʊr.əl/

(adjective) thuộc nông thôn, thôn dã, ở vùng nông thôn

Ví dụ:

remote rural areas

những vùng nông thôn xa xôi

cliff

/klɪf/

(noun) vách đá (nhô ra biển)

Ví dụ:

A coast path along the top of rugged cliffs.

Một con đường ven biển dọc theo đỉnh của những vách đá hiểm trở.

landscape

/ˈlænd.skeɪp/

(noun) phong cảnh;

(verb) cải tạo cảnh quan

Ví dụ:

a bleak urban landscape

một phong cảnh đô thị ảm đạm

terraced house

/ˈter.əst ˌhaʊs/

(noun) nhà phố, nhà liên kế

Ví dụ:

I want to buy a terraced house in London.

Tôi muốn mua một ngôi nhà phố ở London.

view

/vjuː/

(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;

(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ

Ví dụ:

The end of the tunnel came into view.

Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu