Bộ từ vựng Quê nhà trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quê nhà' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) làng, xã, dân làng
Ví dụ:
Many people come from the villages to work in the town.
Nhiều người đến từ các làng để làm việc trong thị trấn.
(noun) miền quê, miền nông thôn
Ví dụ:
They explored the surrounding countryside.
Họ đã khám phá miền nông thôn xung quanh.
(adjective) cô lập, biệt lập, cách ly
Ví dụ:
isolated farms and villages
các trang trại và làng mạc biệt lập
(noun) nhà tranh, nhà riêng ở nông thôn
Ví dụ:
They live in an idyllic cottage, with roses around the door.
Họ sống trong một ngôi nhà tranh bình dị, có hoa hồng quanh cửa.
(adjective) uốn khúc, quanh co, cuốn
Ví dụ:
Our bedroom was at the top of a winding staircase.
Phòng ngủ của chúng tôi ở trên cùng của một cầu thang quanh co.
(noun) giếng (nước, dầu, ...), điều tốt, điều lành;
(verb) phun ra, vọt ra, tuôn ra (+ up, out, forth);
(adjective) tốt, tốt lành, đúng lúc;
(adverb) tốt, giỏi, hay;
(exclamation) lạ quá, ôi, may quá
Ví dụ:
I don't feel very well.
Tôi không cảm thấy khỏe cho lắm.
(noun) con trâu, xe tăng lội nước
Ví dụ:
I lead the buffalo to the field.
Tôi dắt con trâu ra đồng.
(noun) cánh đồng, mỏ, trường (vật lý);
(verb) đề cử, làm người chặn bóng, đưa ra sân
Ví dụ:
a wheat field
một cánh đồng lúa mì
(noun) kênh, sông đào, (giải phẫu) ống
Ví dụ:
The city of Venice, Italy, has many canals.
Thành phố Venice, Ý, có nhiều sông đào.
(noun) nhạc dân gian, âm nhạc dân gian
Ví dụ:
Indians always distinguish between classical and folk music.
Người Ấn Độ luôn phân biệt giữa âm nhạc cổ điển và âm nhạc dân gian.
(noun) trại, trang trại, nông trại;
(verb) cày cấy, trồng trọt, canh tác
Ví dụ:
a farm of 100 acres
một trang trại rộng 100 mẫu Anh
(noun) nông nghiệp
Ví dụ:
The area depends on agriculture for most of its income.
Phần lớn thu nhập của khu vực này phụ thuộc vào nông nghiệp.
(noun) tàu, thuyền, đĩa hình thuyền;
(verb) đi thuyền, đi tàu, đi chơi bằng thuyền
Ví dụ:
a fishing boat
một chiếc thuyền đánh cá
(adjective) hòa bình, yên tĩnh, thanh thản
Ví dụ:
His peaceful mood vanished.
Tâm trạng yên bình của anh ấy đã tan biến.
(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;
(verb) sủa, tru;
(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ
Ví dụ:
a bay horse
con ngựa màu nâu đỏ
(noun) đồi, dốc, Capitol Hill
Ví dụ:
Hills are not as high as mountains.
Đồi không cao bằng núi.
(noun) núi, một núi, một đống
Ví dụ:
The village is backed by awe-inspiring mountains.
Ngôi làng được hỗ trợ bởi những ngọn núi hùng vĩ.
(noun) cảng, rượu vang port, phía bên trái;
(verb) giữ số điện thoại, chuyển phần mềm
Ví dụ:
the French port of Toulon
cảng Toulon của Pháp
(noun) biển, bể, vùng biển riêng
Ví dụ:
a ban on dumping radioactive wastes in the sea
lệnh cấm đổ chất thải phóng xạ ra biển
(noun) cát, bãi cát, lớp cát;
(verb) chà bằng giấy nhám, chà xát
Ví dụ:
The children were playing in the sand.
Những đứa trẻ đang chơi trên cát.
(noun) thác nước
Ví dụ:
This is the most beautiful waterfall I have ever seen.
Đây là thác nước đẹp nhất mà tôi từng thấy.
(noun) kho thóc, chuồng, nhà kho
Ví dụ:
The cows are feeding on hay in the barn.
Những con bò đang ăn cỏ khô trong chuồng.
(noun) mùa gặt, vụ thu hoạch, thu hoạch;
(verb) gặt hái, thu hoạch, thu vén
Ví dụ:
helping with the harvest
giúp thu hoạch
(noun) gia súc, thú nuôi
Ví dụ:
The prisoners were herded into trucks like cattle.
Các tù nhân bị dồn lên xe tải như gia súc.
(adjective) thuộc nông thôn, thôn dã, ở vùng nông thôn
Ví dụ:
remote rural areas
những vùng nông thôn xa xôi
(noun) vách đá (nhô ra biển)
Ví dụ:
A coast path along the top of rugged cliffs.
Một con đường ven biển dọc theo đỉnh của những vách đá hiểm trở.
(noun) phong cảnh;
(verb) cải tạo cảnh quan
Ví dụ:
a bleak urban landscape
một phong cảnh đô thị ảm đạm
(noun) nhà phố, nhà liên kế
Ví dụ:
I want to buy a terraced house in London.
Tôi muốn mua một ngôi nhà phố ở London.
(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;
(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ
Ví dụ:
The end of the tunnel came into view.
Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.