Nghĩa của từ hill trong tiếng Việt
hill trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hill
US /hɪl/
UK /hɪl/
Danh từ
1.
đồi, ngọn đồi
a naturally raised area of land, smaller than a mountain
Ví dụ:
•
We climbed the hill to get a better view.
Chúng tôi leo lên đồi để có tầm nhìn tốt hơn.
•
The house is located on a gentle hill.
Ngôi nhà nằm trên một ngọn đồi thoai thoải.
Động từ
đắp, tạo thành đồi
to form into a hill or mound
Ví dụ:
•
The farmer hilled up the soil around the potato plants.
Người nông dân đắp đất quanh cây khoai tây.
•
They carefully hilled the compost to create a raised bed.
Họ cẩn thận đắp phân trộn để tạo thành luống cao.