Avatar of Vocabulary Set Phim ảnh

Bộ từ vựng Phim ảnh trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phim ảnh' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

actor-manager

/ˈæk.tər.mæn.ɪ.dʒər/

(noun) diễn viên kiêm quản lý

Ví dụ:

Sir Henry Irving was one of the first actor-managers.

Ngài Henry Irving là một trong những người diễn viên kiêm quản lý đầu tiên.

art director

/ˈɑːrt dɪˌrektər/

(noun) giám đốc nghệ thuật

Ví dụ:

An art director is a professional who is in charge of developing and maintaining a creative vision that speaks to the reader, viewer, or user. 

Giám đốc nghệ thuật là một người chuyên nghiệp chịu trách nhiệm phát triển và duy trì tầm nhìn sáng tạo truyền tải được với người đọc, người xem hoặc người dùng.

dresser

/ˈdres.ɚ/

(noun) tủ, người ăn mặc, người phụ trách trang phục

Ví dụ:

I keep my socks in the bottom drawer of the dresser.

Tôi cất đôi tất của mình trong ngăn dưới cùng của tủ.

lead

/liːd/

(verb) lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt;

(noun) sự lãnh đạo, sự dẫn đầu, vai chính

Ví dụ:

The US is now taking the environmental lead.

Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu về môi trường.

moviegoer

/ˈmuː.viˌɡoʊ.ɚ/

(noun) người xem phim, người đi xem chiếu bóng

Ví dụ:

She is known for being an avid moviegoer.

Cô ấy được biết đến là một người ham mê xem phim.

Bollywood

/ˈbɑː.li.wʊd/

(noun) Bollywood (ngành công nghiệp sản xuất điện ảnh tiếng Hindi)

Ví dụ:

the greatest sensation ever to come out of Bollywood

cảm giác tuyệt vời nhất từng đến từ Bollywood

broadway

/ˈbrɑːd.weɪ/

(noun) sân khấu Broadway

Ví dụ:

Tyler hopes to be on Broadway one day.

Tyler hy vọng một ngày nào đó sẽ có mặt trên sân khấu Broadway.

backdrop

/ˈbæk.drɑːp/

(noun) phông nền sân khấu, bối cảnh, bức màn phông

Ví dụ:

The mountains provided a dramatic backdrop for our picnic.

Những ngọn núi đã cung cấp một bối cảnh ấn tượng cho chuyến dã ngoại của chúng tôi.

adaptation

/ˌæd.əpˈteɪ.ʃən/

(noun) sự thích nghi, tài liệu viết phỏng theo, sự chuyển thể

Ví dụ:

Last year he starred in the film adaptation of Bill Cronshaw's best-selling novel.

Năm ngoái, anh ấy đóng vai chính trong bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết bán chạy nhất của Bill Cronshaw.

camerawork

/ˈkæm.rə.wɝːk/

(noun) cách quay phim, cách sử dụng máy ảnh trong phim

Ví dụ:

The camerawork in some of these animal documentaries is fantastic.

Cách quay phim trong một số phim tài liệu về động vật này thật tuyệt vời.

casting

/ˈkæs.tɪŋ/

(noun) tuyển diễn viên, sự đổ khuôn/ đúc

Ví dụ:

Casting was completed by May.

Tuyển diễn viên đã hoàn thành vào tháng 5.

screenplay

/ˈskriːn.pleɪ/

(noun) kịch bản phim

Ví dụ:

Who wrote the screenplay of the movie "Hairspray"?

Ai đã viết kịch bản của bộ phim "Hairspray"?

climax

/ˈklaɪ.mæks/

(noun) cao trào, lúc cực khoái, cực điểm;

(verb) lên đến cao trào, đạt cực khoái

Ví dụ:

The climax of the air show was a daring flying display.

Cao trào của màn trình diễn trên không là màn bay lượn đầy táo bạo.

closeup

/ˈkloʊsˌʌp/

(noun) cận cảnh, cảnh gần

Ví dụ:

It was strange to see her own face in close-up on the screen.

Thật kỳ lạ khi nhìn cận cảnh khuôn mặt của cô ấy trên màn hình.

cut

/kʌt/

(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;

(verb) cắt, chặt, chém

Ví dụ:

He could skin an animal with a single cut of the knife.

Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.

dramatize

/ˈdræm.ə.taɪz/

(verb) viết thành kịch, soạn thành kịch, dựng kịch bản

Ví dụ:

Jane Austen’s ‘Emma’ was dramatized on television recently.

Jane Austen’s ‘Emma’ đã được dựng kịch bản trên truyền hình gần đây.

dub

/dʌb/

(verb) lồng tiếng, đặt cho cái tên, gán cho cái tên

Ví dụ:

I'd rather watch a movie with subtitles than one dubbed into English.

Tôi thà xem một bộ phim có phụ đề hơn là một bộ phim được lồng tiếng tiếng Anh.

narrate

/nəˈreɪt/

(verb) kể lại, thuật lại

Ví dụ:

She entertained them by narrating her adventures in Africa.

Cô ấy giải trí cho họ bằng cách kể lại cuộc phiêu lưu của mình ở Châu Phi.

portray

/pɔːrˈtreɪ/

(verb) miêu tả sinh động, đóng vai

Ví dụ:

Michael Douglas portrays the president of the United States.

Michael Douglas đóng vai tổng thống Hoa Kỳ.

epic

/ˈep.ɪk/

(noun) sử thi, thiên anh hùng ca;

(adjective) có tính chất sử thi, lớn, kinh hoàng

Ví dụ:

an epic film about the Roman Empire

một bộ phim sử thi về Đế chế La Mã

feature film

/ˈfiːtʃər fɪlm/

(noun) phim điện ảnh, phim truyện

Ví dụ:

He directed his first feature film in 1994.

Ông ấy đã đạo diễn bộ phim điện ảnh đầu tiên của mình vào năm 1994.

frame

/freɪm/

(noun) khung (ảnh, cửa, xe), cấu trúc, hệ thống;

(verb) đóng khung, dàn xếp, bố trí

Ví dụ:

I have to get a frame for my friend’s picture.

Tôi phải lấy khung cho bức ảnh của bạn tôi.

floodlight

/ˈflʌd.laɪt/

(noun) đèn pha

Ví dụ:

This evening's match will be played under floodlights.

Trận đấu tối nay sẽ được diễn ra dưới ánh đèn pha.

projector

/prəˈdʒek.tɚ/

(noun) máy chiếu

Ví dụ:

The projector isn't working because it isn't plugged in.

Máy chiếu không hoạt động vì nó không được cắm vào.

reel

/riːl/

(noun) cuộn, ống, guồng;

(verb) quấn, quay cuồng, chóng mặt

Ví dụ:

The sewing basket and a box of cotton reels lay at her feet.

Chiếc giỏ may vá và hộp cuộn bông nằm dưới chân cô ấy.

interpretation

/ɪnˌtɝː.prəˈteɪ.ʃən/

(noun) sự giải thích, sự diễn giải, cách thể hiện, cách trình bày

Ví dụ:

It is difficult for many people to accept a literal interpretation of the Bible.

Nhiều người khó chấp nhận cách giải thích Kinh thánh theo nghĩa đen.

premiere

/prɪˈmɪr/

(noun) buổi ra mắt;

(verb) công chiếu

Ví dụ:

The world premiere of the opera will be at the Metropolitan Opera House in New York.

Buổi ra mắt thế giới của vở opera sẽ diễn ra tại Nhà hát Opera Metropolitan ở New York.

score

/skɔːr/

(noun) điểm số, bàn thắng, tỷ số;

(verb) ghi bàn, ghi điểm, đạt được

Ví dụ:

The final score was 25–16 in favor of Washington.

Tỷ số cuối cùng là 25–16 nghiêng về Washington.

spotlight

/ˈspɑːt.laɪt/

(noun) đèn sân khấu, đèn rọi, đèn pha;

(verb) rọi sáng, chiếu sáng

Ví dụ:

The room was lit by spotlights.

Căn phòng được thắp sáng bởi đèn sân khấu.

backstage

/bækˈsteɪdʒ/

(adjective, adverb) ở sau sân khấu, ở hậu trường

Ví dụ:

We went backstage after the show to meet the actors.

Chúng tôi đã vào hậu trường sau buổi biểu diễn để gặp gỡ các diễn viên.

legendary

/ˈledʒ.der.i/

(adjective) huyền thoại

Ví dụ:

He became editor of the legendary Irish journal "The Bell".

Ông ấy trở thành biên tập viên của tạp chí Ailen huyền thoại "The Bell".

theatrical

/θiˈæt.rɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) sân khấu, về sân khấu, điệu bộ

Ví dụ:

He translated "Romeo and Juliet" into Arabic for a theatrical production he plans to direct.

Anh ấy đã dịch "Romeo và Juliet" sang tiếng Ả Rập cho một vở kịch sân khấu mà anh ấy dự định làm đạo diễn.

break a leg

/breɪk ə leɡ/

(idiom) chúc may mắn

Ví dụ:

When the team went out for the final race, the coach shouted out to them break a leg!

Khi cả đội đi ra ngoài cho cuộc đua cuối cùng, huấn luyện viên hét lên rằng chúc may mắn!

foyer

/ˈfɔɪ.ɚ/

(noun) phòng giải lao, sảnh

Ví dụ:

I'll see you downstairs in the foyer in half an hour.

Tôi sẽ gặp anh ở phòng giải lao ở tầng dưới trong nửa giờ nữa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu