Avatar of Vocabulary Set Thất bại không phải là một lựa chọn!

Bộ từ vựng Thất bại không phải là một lựa chọn! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thất bại không phải là một lựa chọn!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

attempted

/əˈtemp.tɪd/

(adjective) cố gắng, nỗ lực, thử

Ví dụ:

A man is being questioned in relation to the attempted robbery last night.

Một người đàn ông đang bị thẩm vấn có liên quan đến mưu hại cướp tài sản đêm qua.

big

/bɪɡ/

(adjective) to, lớn, quan trọng

Ví dụ:

big hazel eyes

đôi mắt màu hạt dẻ to

desperate

/ˈdes.pɚ.ət/

(adjective) liều mạng, liều lĩnh, tuyệt vọng

Ví dụ:

A desperate sadness enveloped Ruth.

Một nỗi buồn tuyệt vọng bao trùm lấy Ruth.

failed

/feɪld/

(adjective) thất bại, phá sản

Ví dụ:

She has two failed marriages.

Cô ấy có hai cuộc hôn nhân thất bại.

fatal

/ˈfeɪ.t̬əl/

(adjective) tai hại, tai họa, chí tử

Ví dụ:

He made the fatal mistake of believing what they told him.

Anh ấy đã mắc sai lầm chết người khi tin những gì họ nói với anh ấy.

problematic

/ˌprɑː.bləˈmæt̬.ɪk/

(adjective) khó hiểu, khó giải quyết, mơ hồ

Ví dụ:

The situation is more problematic than we first thought.

Tình hình rắc rối hơn chúng ta nghĩ.

unambitious

/ˌʌn.æmˈbɪʃ.əs/

(adjective) không có tham vọng, không ham muốn

Ví dụ:

She plays a competent, attractive young woman stuck with a slovenly and unambitious young man.

Cô ấy đóng vai một phụ nữ trẻ có năng lực, hấp dẫn bị mắc kẹt với một chàng trai trẻ lười biếng và không có tham vọng.

badly

/ˈbæd.li/

(adverb) xấu, tồi tệ, dở

Ví dụ:

England has played badly this year.

Đội tuyển Anh đã chơi dở trong năm nay.

hopeless

/ˈhoʊp.ləs/

(adjective) tuyệt vọng, không có hy vọng, vô vọng

Ví dụ:

They searched for survivors but it was hopeless.

Họ tìm kiếm những người sống sót nhưng đều vô vọng.

loser

/ˈluː.zɚ/

(noun) người thua cuộc, người tồi

Ví dụ:

The losers of both games will play each other for third place.

Những người thua của cả hai trò chơi sẽ đấu với nhau để giành vị trí thứ ba.

address

/ˈæd.res/

(noun) địa chỉ, bài nói chuyện, cách nói chuyện;

(verb) giải quyết, nói chuyện

Ví dụ:

They exchanged addresses and agreed to keep in touch.

Họ đã trao đổi địa chỉ và đồng ý giữ liên lạc.

battle

/ˈbæt̬.əl/

(noun) trận đánh, cuộc chiến đấu;

(verb) chiến đấu, tranh đấu

Ví dụ:

the Battle of Shiloh

trận đánh Shiloh

bear

/ber/

(verb) chịu đựng, cam chịu, chịu thiệt hại;

(noun) con gấu

Ví dụ:

There was a brown bear.

Có một con gấu nâu.

comfort

/ˈkʌm.fɚt/

(noun) sự thoải mái, sự an ủi, sự yên thân;

(verb) làm cho khỏe khoắn, làm khuây khỏa, an ủi

Ví dụ:

Room for four people to travel in comfort.

Phòng cho bốn người đi du lịch thoải mái.

confront

/kənˈfrʌnt/

(verb) đương đầu, đe dọa

Ví dụ:

He confronted the robbers as they were trying to leave.

Anh ấy đương đầu với những tên cướp khi chúng đang cố gắng rời đi.

loss

/lɑːs/

(noun) sự mất, sự thua, sự thất bại

Ví dụ:

He suffered a gradual loss of memory.

Anh ấy bị mất trí nhớ dần dần.

fulfill

/fʊlˈfɪl/

(verb) thực hiện, làm thỏa mãn, làm đúng theo

Ví dụ:

He wouldn't be able to fulfill his ambition to visit Naples.

Anh ấy sẽ không thể thực hiện tham vọng đến thăm Napoli.

gain

/ɡeɪn/

(verb) thu được, giành được, lấy được;

(noun) lợi ích, lợi, lời

Ví dụ:

Whatever the objections to this sort of treatment, the gains in terms of the number of lives saved are substantial.

Bất kể phản đối của phương pháp điều trị này là gì, những lợi ích về số lượng người được cứu sống là rất đáng kể.

handle

/ˈhæn.dəl/

(verb) xử lý, giải quyết, cầm, nắm, sử dụng, điều khiển;

(noun) tay cầm, cán, danh hiệu

Ví dụ:

I can't pick the kettle up - the handle's too hot.

Tôi không thể nhấc ấm đun nước lên - tay cầm quá nóng.

obtain

/əbˈteɪn/

(verb) đạt được, thu được, giành được

Ví dụ:

The price of silver fell to that obtaining elsewhere in the ancient world.

Giá bạc giảm xuống mức thu được ở những nơi khác trong thế giới cổ đại.

overcome

/ˌoʊ.vɚˈkʌm/

(verb) chiến thắng, vượt qua, khắc phục

Ví dụ:

She worked hard to overcome her paralyzing shyness.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua sự nhút nhát tê liệt của mình.

ruin

/ˈruː.ɪn/

(noun) sự đổ nát, sự phá hủy nghiêm trọng, sự tiêu tan;

(verb) làm hỏng, tàn phá, làm suy nhược

Ví dụ:

We visited a Roman ruin.

Chúng tôi đã đến thăm một tàn tích La Mã.

optimism

/ˈɑːp.tə.mɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa lạc quan, tính lạc quan, sự lạc quan

Ví dụ:

There are very real grounds for optimism.

Có những cơ sở rất thực tế cho sự lạc quan.

optimist

/ˈɑːp.tə.mɪst/

(noun) người lạc quan

Ví dụ:

She's a born optimist.

Cô ấy là một người lạc quan bẩm sinh.

pessimism

/ˈpes.ə.mɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa bi quan, tính bi quan

Ví dụ:

There is a mood of pessimism in the company about future job prospects.

Có một tâm trạng bi quan trong công ty về triển vọng công việc trong tương lai.

pessimist

/ˈpes.ə.mɪst/

(noun) người bi quan, kẻ bi quan

Ví dụ:

Change may not come as fast, or as brutally, as the pessimists fear.

Sự thay đổi có thể không đến nhanh, hoặc tàn bạo như những người bi quan lo sợ.

reach

/riːtʃ/

(verb) với lấy, vươn tới, liên lạc qua điện thoại;

(noun) tầm tay, tầm với, sự với

Ví dụ:

The diameter and the reach of the spark plug vary from engine to engine.

Đường kính và tầm với của bugi thay đổi tùy theo động cơ.

resolve

/rɪˈzɑːlv/

(verb) giải quyết;

(noun) sự quyết định, sự quyết tâm

Ví dụ:

She received information that strengthened her resolve.

Cô ấy nhận được thông tin giúp củng cố quyết tâm của mình.

struggle

/ˈstrʌɡ.əl/

(noun) sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu;

(verb) đấu tranh, vùng vẫy, đánh nhau

Ví dụ:

It was a terrible struggle for him to accept her death.

Đó là một cuộc đấu tranh khủng khiếp để anh ta chấp nhận cái chết của cô ấy.

let down

/let daʊn/

(phrasal verb) làm thất vọng;

(noun) sự thất vọng, sự giảm sút, sự suy giảm

Ví dụ:

After all I'd heard about the movie, it turned out to be a bit of a letdown.

Sau tất cả những gì tôi đã nghe về bộ phim, nó thực sự có một chút thất vọng.

get nowhere

/ɡet ˈnoʊ.wer/

(idiom) chẳng đi đến đâu, không tiến bộ

Ví dụ:

He was trying to persuade her to let him drive, but he was getting nowhere.

Anh ta đang cố thuyết phục cô để anh ta lái xe, nhưng anh ta chẳng đi đến đâu cả.

presentation

/ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/

(noun) sự bày ra, bài thuyết trình, sự trình diễn

Ví dụ:

The speaker gave an interesting presentation on urban transport.

Diễn giả đã có một bài thuyết trình thú vị về giao thông đô thị.

chance

/tʃæns/

(noun) cơ hội, khả năng, nguy cơ, sự ngẫu nhiên;

(verb) tình cờ, ngẫu nhiên, liều, mạo hiểm;

(adjective) tình cờ, ngẫu nhiên

Ví dụ:

a chance meeting

một cuộc gặp gỡ tình cờ

fault

/fɑːlt/

(noun) sai lầm, tội, lỗi;

(verb) chê bai, chê trách

Ví dụ:

It's not my fault she didn't come!

Cô ấy không đến không phải lỗi của tôi!

duty

/ˈduː.t̬i/

(noun) bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm

Ví dụ:

It's my duty to uphold the law.

Tôi có nhiệm vụ đề cao pháp luật.

result

/rɪˈzʌlt/

(noun) kết quả;

(verb) đưa đến kết quả

Ví dụ:

The road has been widened, but the result is just more traffic.

Con đường đã được mở rộng, nhưng kết quả là chỉ có nhiều xe cộ hơn.

target

/ˈtɑːr.ɡɪt/

(verb) nhắm mục tiêu vào, nhắm vào, nhắm đến;

(noun) mục tiêu

Ví dụ:

The airport terminal was the target of a bomb.

Nhà ga sân bay là mục tiêu của một quả bom.

determination

/dɪˌtɝː.mɪˈneɪ.ʃən/

(noun) sự xác định, sự định rõ, sự quyết định

Ví dụ:

He advanced with an unflinching determination.

Anh ấy tiến lên với một quyết tâm không hề nao núng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu