Avatar of Vocabulary Set Xung đột là bất khả kháng!

Bộ từ vựng Xung đột là bất khả kháng! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Xung đột là bất khả kháng!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

action

/ˈæk.ʃən/

(noun) hành vi, hoạt động

Ví dụ:

He vowed to take tougher action against persistent offenders.

Ông ấy thề sẽ có hành động cứng rắn hơn đối với những kẻ phạm tội dai dẳng.

advance

/ədˈvæns/

(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự cải tiến;

(verb) tiến lên phía trước, chuyển, đặt lên phía trước, thúc đẩy;

(adjective) đi trước, trước

Ví dụ:

advance notice

thông báo trước

camp

/kæmp/

(noun) trại, chỗ cắm trại, doanh trại;

(verb) cắm trại, hạ trại, đóng trại

Ví dụ:

the enemy camp

trại địch

military

/ˈmɪl.ə.ter.i/

(noun) quân đội, bộ đội;

(adjective) (thuộc) binh lính, quân đội, lực lượng vũ trang, quân sự

Ví dụ:

Both leaders condemned the buildup of military activity.

Cả hai nhà lãnh đạo đều lên án việc xây dựng hoạt động quân sự.

air force

/ˈer fɔːrs/

(noun) lực lượng không quân

Ví dụ:

the United States Air Force

lực lượng không quân Hoa Kỳ

navy

/ˈneɪ.vi/

(noun) hải quân

Ví dụ:

She joined the navy in 1990.

Cô ấy đã gia nhập hải quân vào năm 1990.

strategy

/ˈstræt̬.ə.dʒi/

(noun) chiến lược

Ví dụ:

Time to develop a coherent economic strategy.

Thời gian để phát triển một chiến lược kinh tế chặt chẽ.

arms

/ɑːrmz/

(plural nouns) vũ khí

Ví dụ:

arms exports

xuất khẩu vũ khí

grenade

/ɡrəˈneɪd/

(noun) lựu đạn

Ví dụ:

His vehicle was damaged by a rocket-propelled grenade.

Xe của anh ta bị hư hại do một quả lựu đạn phóng tên lửa.

handgun

/ˈhænd.ɡʌn/

(noun) súng ngắn

Ví dụ:

A man carrying a handgun ordered bank employees to fill a large plastic bag with cash.

Một người đàn ông mang theo một khẩu súng ngắn đã ra lệnh cho các nhân viên ngân hàng đổ đầy tiền mặt vào một túi nhựa lớn.

mine

/maɪn/

(noun) mỏ, nguồn, kho;

(pronoun) của tôi;

(verb) đào, khai thác, đặt mìn

Ví dụ:

a gold mine

một mỏ vàng

campaign

/kæmˈpeɪn/

(noun) chiến dịch, cuộc vận động;

(verb) vận động

Ví dụ:

the campaign for a full inquiry into the regime

chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ

conspiracy

/kənˈspɪr.ə.si/

(noun) âm mưu, sự thông đồng

Ví dụ:

She has been charged with conspiracy to murder.

Cô ấy đã bị buộc tội âm mưu giết người.

command

/kəˈmænd/

(noun) mệnh lệnh, lệnh, quyền chỉ huy;

(verb) ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy

Ví dụ:

It's unlikely they'll obey your commands.

Không chắc họ sẽ tuân theo mệnh lệnh của bạn.

declare

/dɪˈkler/

(verb) tuyên bố, công bố, bày tỏ

Ví dụ:

The prime minister declared that the programme of austerity had paid off.

Thủ tướng tuyên bố rằng chương trình thắt lưng buộc bụng đã thành công.

desert

/ˈdez.ɚt/

(noun) sa mạc;

(verb) bỏ đi, rời bỏ, bỏ trốn

Ví dụ:

They were lost in the desert for nine days.

Họ đã bị lạc trong sa mạc trong chín ngày.

dominate

/ˈdɑː.mə.neɪt/

(verb) át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế

Ví dụ:

The company dominates the market for operating system software.

Công ty thống trị thị trường phần mềm hệ điều hành.

invade

/ɪnˈveɪd/

(verb) xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn

Ví dụ:

Concentrations of troops near the border look set to invade within the next few days.

Các đợt tập trung quân gần biên giới có vẻ sẽ xâm lược trong vài ngày tới.

negotiate

/nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/

(verb) đàm phán, thương lượng

Ví dụ:

He negotiated a new contract with the sellers.

Anh ấy đã thương lượng một hợp đồng mới với người bán.

recruit

/rɪˈkruːt/

(noun) lính mới, nhân viên mới, tân binh;

(verb) tuyển dụng, chiêu mộ, phục hồi

Ví dụ:

3,000 army recruits at Ft. Benjamin

3.000 tân binh tại Ft. Benjamin

strike

/straɪk/

(verb) đánh, đập, giật;

(noun) cuộc đình công, cuộc bãi công, mẻ đúc

Ví dụ:

After last year's long and bitter strike, few people want more industrial action.

Sau cuộc đình công kéo dài và cay đắng vào năm ngoái, ít người muốn hành động công nghiệp hơn.

gunfight

/ˈɡʌn.faɪt/

(noun) cuộc đấu súng, cuộc đọ súng

Ví dụ:

Yesterday there was a gunfight.

Hôm qua đã có một cuộc đấu súng.

armed

/ɑːrmd/

(adjective) vũ trang

Ví dụ:

Heavily armed troops.

Quân đội được trang bị vũ trang mạnh mẽ.

civil

/ˈsɪv.əl/

(adjective) (thuộc, liên quan đến) công dân, dân sự, lễ phép

Ví dụ:

civil rights

quyền công dân

neutral

/ˈnuː.trəl/

(adjective) trung lập, trung tính, vô tính;

(noun) sự trung lập, số không (máy), người/ nước trung lập

Ví dụ:

If there's an argument between my daughter and her mother, it's important that I remain neutral.

Nếu có một cuộc tranh cãi giữa con gái tôi và mẹ nó, điều quan trọng là tôi phải giữ thái độ trung lập.

occupied

/ˈɑː.kjə.paɪd/

(adjective) bận rộn, bị chiếm đóng, đang sử dụng

Ví dụ:

He spent his childhood in occupied Europe.

Ông ấy đã trải qua thời thơ ấu của mình ở châu Âu bị chiếm đóng.

parade

/pəˈreɪd/

(noun) cuộc diễu hành, cuộc diễu binh, sự phô trương;

(verb) cho diễu binh, phô trương, diễu hành qua

Ví dụ:

We used to go and see the Thanksgiving Day parade in New York.

Chúng tôi đã từng đi xem cuộc diễu hành Ngày Lễ Tạ ơn ở New York.

prisoner of war

/ˌprɪz.ən.ər əv ˈwɔːr/

(noun) tù binh

Ví dụ:

After several more months as a prisoner of war, he escaped again.

Sau vài tháng làm tù binh, anh ta lại vượt ngục.

rank

/ræŋk/

(noun) hàng, chức, cấp bậc;

(verb) xếp loại, xếp hạng, có cấp bậc;

(adjective) rậm rạp, cỏ dại, mùi khó chịu

Ví dụ:

It was rank stupidity to drive so fast on an icy road.

Khá là ngu ngốc khi lái xe quá nhanh trên một con đường băng giá.

refugee

/ˌref.jʊˈdʒiː/

(noun) người tị nạn, dân tị nạn

Ví dụ:

Thousands of refugees fled across the border.

Hàng ngàn người tị nạn chạy qua biên giới.

volunteer

/ˌvɑː.lənˈtɪr/

(noun) tình nguyện viên;

(verb) làm tình nguyện, tự nguyện, đề xuất

Ví dụ:

a call for volunteers to act as foster-parents

kêu gọi các tình nguyện viên đóng vai trò là cha mẹ nuôi

service

/ˈsɝː.vɪs/

(verb) phục vụ, bảo dưỡng, sửa chữa;

(noun) sự phục vụ, dịch vụ, sự hầu hạ

Ví dụ:

Millions are involved in voluntary service.

Hàng triệu người tham gia vào dịch vụ tình nguyện.

tank

/tæŋk/

(noun) xe tăng, thùng, két;

(verb) đổ đầy, suy thoái

Ví dụ:

We'll have to get a plumber in to look at that water tank.

Chúng ta sẽ phải đưa một thợ sửa ống nước vào để xem xét bể nước đó.

warship

/ˈwɔːr.ʃɪp/

(noun) tàu chiến

Ví dụ:

A total of 18 warships were sunk or heavily damaged.

Tổng cộng có 18 tàu chiến bị đánh chìm hoặc hư hỏng nặng.

war crime

/wɔːr kraɪm/

(noun) tội ác chiến tranh

Ví dụ:

Genocide is a war crime.

Diệt chủng là một tội ác chiến tranh.

target

/ˈtɑːr.ɡɪt/

(verb) nhắm mục tiêu vào, nhắm vào, nhắm đến;

(noun) mục tiêu

Ví dụ:

The airport terminal was the target of a bomb.

Nhà ga sân bay là mục tiêu của một quả bom.

destruction

/dɪˈstrʌk.ʃən/

(noun) sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt

Ví dụ:

the destruction of the library in Alexandria

sự phá hủy của thư viện ở Alexandria

wound

/wuːnd/

(noun) vết thương, thương tích, vết xước/ cắt/ chém;

(verb) làm bị thương, làm tổn thương, xúc phạm

Ví dụ:

He died of his wounds.

Anh ấy mất vì vết thương của mình.

wreck

/rek/

(noun) xác tàu/xe, xác tàu đắm, tàu hư hại;

(verb) làm hỏng, làm tan vỡ, phá hủy

Ví dụ:

Divers exploring the wreck managed to salvage some coins and jewellery.

Các thợ lặn khám phá xác tàu đã trục vớt được một số tiền xu và đồ trang sức.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu