Avatar of Vocabulary Set Tính từ 2

Bộ từ vựng Tính từ 2 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính từ 2' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

obvious

/ˈɑːb.vi.əs/

(adjective) rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên

Ví dụ:

Unemployment has been the most obvious cost of the recession.

Thất nghiệp là cái giá phải trả rõ ràng nhất của suy thoái kinh tế.

odd

/ɑːd/

(adjective) lẻ, kỳ cục, thừa

Ví dụ:

The neighbors thought him very odd.

Những người hàng xóm nghĩ anh ta rất kỳ quặc.

official

/əˈfɪʃ.əl/

(adjective) chính thức, (thuộc) chính quyền, trịnh trọng;

(noun) viên chức, công chức

Ví dụ:

He visited China in his official capacity as America's trade representative.

Ông ấy đã đến thăm Trung Quốc với tư cách chính thức là đại diện thương mại của Mỹ.

old-fashioned

/ˌoʊldˈfæʃ.ənd/

(adjective) cũ, lạc hậu, lỗi thời;

(noun) cocktail old-fashioned

Ví dụ:

She's very old-fashioned in her outlook.

Cô ấy rất cổ hủ trong cách nhìn của mình.

outdoor

/ˈaʊtˌdɔːr/

(adjective) ở ngoài, ngoài trời

Ví dụ:

It's an outdoor party, so dress informally.

Đó là một bữa tiệc ngoài trời, vì vậy hãy ăn mặc lịch sự.

powerful

/ˈpaʊ.ɚ.fəl/

(adjective) mạnh mẽ, có quyền lực, hùng mạnh

Ví dụ:

The president is more powerful than the prime minister.

Tổng thống có quyền lực hơn thủ tướng.

previous

/ˈpriː.vi.əs/

(adjective) trước, ưu tiên

Ví dụ:

She looked tired after her exertions of the previous evening.

Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi sau những nỗ lực của cô ấy vào buổi tối hôm trước.

primary

/ˈpraɪ.mer.i/

(noun) điều đầu tiên, điều chủ yếu, điều căn bản;

(adjective) nguyên thủy, đầu tiên, nguyên sinh

Ví dụ:

The Red Cross's primary concern is to preserve and protect human life.

Mối quan tâm chính của Hội Chữ thập đỏ là gìn giữ và bảo vệ sự sống của con người.

rare

/rer/

(adjective) tái, hiếm, hiếm có

Ví dụ:

a rare genetic disorder

một rối loạn di truyền hiếm có

relative

/ˈrel.ə.t̬ɪv/

(noun) họ hàng, bà con;

(adjective) có liên quan đến, cân xứng, cân đối

Ví dụ:

The relative effectiveness of the various mechanisms is not known.

Hiệu quả tương đối của các cơ chế khác nhau không được biết.

rough

/rʌf/

(adjective) dữ dội, mạnh, gồ ghề;

(adverb) dữ dội, thô bạo, lỗ mãng;

(verb) phác thảo, vẽ phác, làm dựng ngược;

(noun) miền đất gồ ghề, trạng thái thô/ chưa gọt giũa, sân bãi gồ ghề

Ví dụ:

They had to carry the victim across the rough, stony ground.

Họ phải cõng nạn nhân băng qua mặt đất gồ ghề, đá sỏi.

scientific

/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/

(adjective) (thuộc) khoa học, có tính khoa học, có kỹ thuật

Ví dụ:

The project has attracted considerable criticism from the scientific community.

Dự án đã thu hút sự chỉ trích đáng kể từ cộng đồng khoa học.

secondary

/ˈsek.ən.der.i/

(adjective) thứ yếu, phụ, trung học

Ví dụ:

The plot is of secondary importance: what matters most is the relationships between the characters.

Cốt truyện có tầm quan trọng thứ yếu: điều quan trọng nhất là mối quan hệ giữa các nhân vật.

sexual

/ˈsek.ʃu.əl/

(adjective) (thuộc) giới tính, nhục dục, tình dục

Ví dụ:

She had felt the thrill of a sexual attraction.

Cô ấy đã cảm thấy hồi hộp của một sự hấp dẫn tình dục.

sharp

/ʃɑːrp/

(adjective) sắc bén, lanh lợi, khôn ngoan;

(noun) dấu thăng, vật sắc nhọn;

(adverb) đúng, chính xác, đột ngột, bất thình lình

Ví dụ:

Cut the cake with a very sharp knife.

Cắt bánh bằng một con dao rất sắc.

silent

/ˈsaɪ.lənt/

(adjective) im lặng, làm thinh, yên lặng

Ví dụ:

The empty house was completely silent.

Căn nhà trống hoàn toàn yên lặng.

smooth

/smuːð/

(adjective) phẳng lặng, suôn sẻ, trơn mịn

Ví dụ:

smooth flat rocks

đá phẳng mịn

southern

/ˈsʌð.ɚn/

(adjective) (thuộc) phương nam, hướng nam, phía nam

Ví dụ:

The ship passed Land's End, then steered towards southern Ireland.

Con tàu đi qua Land's End, sau đó hướng về phía nam Ireland.

spoken

/ˈspoʊ.kən/

(adjective) nói (theo một cách nào đó);

(past participle) nói, phát biểu, nói lên

Ví dụ:

A blunt-spoken man.

Một người đàn ông nói thẳng.

standard

/ˈstæn.dɚd/

(adjective) chuẩn, thông thường, được thừa nhận;

(noun) chuẩn, tiêu chuẩn, trình độ

Ví dụ:

White is the standard colour for this model of refrigerator.

Màu trắng là màu tiêu chuẩn của mẫu tủ lạnh này.

still

/stɪl/

(adverb) vẫn, vẫn còn;

(adjective) đứng yên, tĩnh mịch, phẳng lặng;

(noun) sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch;

(verb) làm cho yên lặng, làm cho bất động, làm cho êm dịu

Ví dụ:

I can't brush your hair if you don't hold still.

Tôi không thể chải tóc cho bạn nếu bạn không giữ yên.

suitable

/ˈsuː.t̬ə.bəl/

(adjective) phù hợp, thích hợp

Ví dụ:

These toys are not suitable for children under five.

Những đồ chơi này không thích hợp cho trẻ em dưới năm tuổi.

super

/ˈsuː.pɚ/

(adjective) cao cấp, tuyệt vời, siêu;

(noun) sĩ quan cảnh sát, người quản lý, hàng hóa thượng hảo hạng;

(adverb) rất, cực kỳ;

(prefix) siêu

Ví dụ:

Julie was a super girl.

Julie là một cô gái tuyệt vời.

sure

/ʃʊr/

(adverb) chắc chắn;

(adjective) chắc chắn, không nghi ngờ, đáng tin cậy, xác thực

Ví dụ:

I'm sure I've seen that dress before.

Tôi chắc rằng tôi đã nhìn thấy chiếc váy đó trước đây.

total

/ˈtoʊ.t̬əl/

(noun) tổng số, toàn bộ, tổng cộng;

(verb) tổng cộng, tính tổng, tổng số lên tới;

(adjective) hoàn toàn, toàn bộ, tuyệt đối

Ví dụ:

a total cost of $4,000

toàn bộ chi phí là $ 4.000

unlikely

/ʌnˈlaɪ.kli/

(adjective) không có thể xảy ra, không chắc xảy ra, khó có thể

Ví dụ:

The lack of evidence means that the case is unlikely to go to court.

Việc thiếu bằng chứng có nghĩa là vụ án khó có thể đưa ra tòa.

upset

/ʌpˈset/

(verb) làm bối rối, lo lắng, đau khổ, khó chịu, làm đảo lộn, phá vỡ;

(adjective) khó chịu, buồn bã;

(noun) sự bối rối, sự khó chịu, sự rối loạn tiêu hóa

Ví dụ:

She looked pale and upset.

Cô ấy trông xanh xao và buồn bã.

used

/juːst/

(adjective) cũ, dùng rồi, quen với, đã từng (+to)

Ví dụ:

Scrawling on the back of a used envelope.

Nét vẽ nguệch ngoạc trên mặt sau của một phong bì đã dùng rồi.

valuable

/ˈvæl.jə.bəl/

(adjective) có giá trị lớn, quý giá, đáng giá;

(noun) châu báu, đồ có giá trị

Ví dụ:

These antiques are extremely valuable.

Những món đồ cổ này có giá trị vô cùng lớn.

western

/ˈwes.tɚn/

(adjective) về phía tây, ở phía tây, của phương tây;

(noun) phim/sách ở miền tây nước Mỹ

Ví dụ:

There will be showers in some western areas.

Phía tây sẽ có mưa rào vài nơi.

written

/ˈrɪt̬.ən/

(adjective) viết ra, được thảo ra, trên giấy tờ;

(past participle) viết, thảo ra, soạn

Ví dụ:

Written instructions.

Hướng dẫn bằng văn bản.

specific

/spəˈsɪf.ɪk/

(adjective) riêng biệt, đặc biệt, cụ thể

Ví dụ:

The money was collected for a specific purpose.

Số tiền được thu thập cho một mục đích cụ thể.

firm

/fɝːm/

(noun) hãng, công ty;

(verb) làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn, nén;

(adjective) chắc, rắn chắc, vững chắc;

(adverb) vững, vững vàng

Ví dụ:

The bed should be reasonably firm, but not too hard.

Giường phải chắc chắn, nhưng không quá cứng.

thoughtful

/ˈθɑːt.fəl/

(adjective) trầm tư, chín chắn, thận trọng

Ví dụ:

Brows are drawn together in thoughtful consideration.

Lông mày được vẽ lại với nhau trong sự cân nhắc chu đáo.

middle

/ˈmɪd.əl/

(adjective) ở giữa;

(noun) giữa, chính giữa, chỗ thắt lưng

Ví dụ:

In the sequence a, b, c, d, e, the middle letter is c.

Trong dãy a, b, c, d, e, chữ cái ở giữa là c.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu