Nghĩa của từ thrust trong tiếng Việt
thrust trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thrust
US /θrʌst/
UK /θrʌst/
Động từ
1.
đẩy, thúc
push (something or someone) suddenly or violently in a specified direction
Ví dụ:
•
He thrust his hands into his pockets.
Anh ta đút tay vào túi.
•
She thrust the letter into his hand.
Cô ấy nhét lá thư vào tay anh ta.
2.
tự đẩy, áp đặt
push oneself forward to gain a position or advantage
Ví dụ:
•
He thrust himself into the leadership role.
Anh ta tự đẩy mình vào vai trò lãnh đạo.
•
The company thrust its new product onto the market.
Công ty đẩy sản phẩm mới của mình ra thị trường.
Danh từ
1.
cú đâm, cú đẩy, cú thúc
a sudden or violent lunge with a weapon or one's body
Ví dụ:
•
He made a sudden thrust with his sword.
Anh ta thực hiện một cú đâm bất ngờ bằng kiếm.
•
The boxer delivered a powerful thrust to his opponent's midsection.
Võ sĩ quyền Anh tung một cú đấm mạnh vào giữa người đối thủ.
2.
lực đẩy
the propulsive force of a jet or rocket engine
Ví dụ:
•
The rocket generated immense thrust to escape Earth's gravity.
Tên lửa tạo ra lực đẩy khổng lồ để thoát khỏi trọng lực Trái Đất.
•
Jet engines provide the necessary thrust for aircraft to fly.
Động cơ phản lực cung cấp lực đẩy cần thiết để máy bay bay.
3.
trọng tâm, mục đích chính
the principal purpose or aim of a policy, program, or course of action
Ví dụ:
•
The main thrust of the argument was economic reform.
Trọng tâm chính của lập luận là cải cách kinh tế.
•
The government's new policy has a strong thrust towards environmental protection.
Chính sách mới của chính phủ có trọng tâm mạnh mẽ vào bảo vệ môi trường.
Từ liên quan: