Bộ từ vựng Các Dạng Thuốc 2 trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Dạng Thuốc 2' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thuốc chống trầm cảm
Ví dụ:
She's been on antidepressants ever since her husband died.
Cô ấy đã dùng thuốc chống trầm cảm kể từ khi chồng cô ấy qua đời.
(noun) liều thuốc giải độc, thuốc giải độc
Ví dụ:
Sales of nerve gas antidotes increased dramatically before the war.
Doanh số bán thuốc giải độc thần kinh tăng lên đáng kể trước chiến tranh.
(noun) thuốc kháng vi-rút;
(adjective) chống vi-rút, kháng vi-rút
Ví dụ:
an antiviral agent
tác nhân chống vi-rút
(noun) thuốc an thần
Ví dụ:
He died from an overdose of alcohol and barbiturates.
Anh ta chết vì dùng quá liều rượu và thuốc an thần.
(noun) hồng phiến
Ví dụ:
Floyd was banned from racing after a drug test revealed traces of amphetamine in his urine.
Floyd bị cấm đua xe sau khi xét nghiệm ma túy cho thấy dấu vết hồng phiến trong nước tiểu của anh ta.
(noun) thuốc giảm đau;
(adjective) làm mất cảm giác đau, làm giảm đau
Ví dụ:
The analgesic effects were not restricted to any particular type of pain.
Tác dụng giảm đau không bị hạn chế ở bất kỳ loại đau cụ thể nào.
(noun) thuốc kháng axit dạ dày
Ví dụ:
Antacids are a medicine that relieves heartburn and indigestion by reducing the amount of acid in your stomach.
Thuốc kháng axit dạ dày là thuốc làm giảm chứng ợ nóng và khó tiêu bằng cách giảm lượng axit trong dạ dày của bạn.
(noun) chất chống đông máu, thuốc chống đông máu
Ví dụ:
Rattlesnake venom contains an anticoagulant.
Nọc độc của rắn chuông có chứa chất chống đông máu.
(adjective) chống viêm;
(noun) chất chống viêm, thuốc chống viêm
Ví dụ:
anti-inflammatory drugs for arthritis
thuốc chống viêm cho bệnh viêm khớp
(noun) thuốc chẹn beta, thuốc ức chế beta
Ví dụ:
Beta blockers are often used to treat high blood pressure.
Thuốc chẹn beta thường được sử dụng để điều trị huyết áp cao.
(noun) thuốc chống sung huyết, thuốc thông mũi
Ví dụ:
a common and widely available decongestant
một loại thuốc thông mũi phổ biến và có sẵn rộng rãi
(noun) chất ức chế, chất gây trầm cảm;
(adjective) ức chế
Ví dụ:
These drugs have a depressant effect.
Những loại thuốc này có tác dụng ức chế.
(noun) thuốc gây nôn;
(adjective) gây nôn
Ví dụ:
emetic plants
các loại cây gây nôn
(noun) thuốc long đờm
Ví dụ:
Expectorants do not commonly cause serious side effects.
Thuốc long đờm thường không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.
(noun) y học thảo dược, thuốc thảo dược
Ví dụ:
Some herbal medicines can make you very sick.
Một số loại thuốc thảo dược có thể khiến bạn bị bệnh nặng.
(adjective) (thuộc) thôi miên;
(noun) thuốc ngủ
Ví dụ:
His voice had an almost hypnotic effect.
Giọng nói của anh ấy có tác dụng gần như thôi miên.
(noun) liều thuốc thần, giải pháp dễ dàng cho một vấn đề khó khăn nào đó
Ví dụ:
Antibiotics, once considered the magic bullet against infectious diseases, are losing their punch.
Thuốc kháng sinh, từng được coi là liều thuốc thần chống lại các bệnh truyền nhiễm, đang mất dần tác dụng.
(noun) vitamin tổng hợp
Ví dụ:
Taking a daily multivitamin is a good idea.
Uống vitamin tổng hợp hàng ngày là một ý tưởng tốt.
(noun) thuốc giảm đau opioid;
(adjective) (thuộc) thuốc giảm đau opioid
Ví dụ:
Opioid addiction has become a serious problem.
Nghiện thuốc giảm đau opioid đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
(noun) thuốc giảm đau
Ví dụ:
The body produces chemicals that are natural painkillers.
Cơ thể tạo ra các chất hóa học là thuốc giảm đau tự nhiên.
(noun) kẹo ngậm
Ví dụ:
a throat pastille (= for people with a cough or a sore throat)
loại kẹo ngậm đau họng (= dành cho người bị ho hoặc đau họng)
(noun) biệt dược
Ví dụ:
He says that each patent medicine has its formula on the bottle.
Ông ấy nói rằng mỗi loại thuốc biệt dược đều có công thức riêng trên chai.
(noun) thuốc theo toa
Ví dụ:
Government assistance with money for prescription drugs is already in the works.
Hỗ trợ của chính phủ bằng tiền cho thuốc theo toa đã được thực hiện.
(adjective) phòng ngừa, phòng bệnh;
(noun) thuốc phòng bệnh, bao cao su
Ví dụ:
Some dentists are convinced that the addition of fluoride in water is ineffective as a prophylactic treatment.
Một số nha sĩ tin rằng việc bổ sung florua vào nước không có hiệu quả như một phương pháp điều trị phòng ngừa.
(noun) thuốc nhuận tràng, thuốc xổ;
(adjective) làm tinh khiết, tẩy, xổ
Ví dụ:
This oil has a purgative effect.
Dầu này có tác dụng tẩy.
(noun) thuốc giãn (cơ), cách thư giãn, thuốc duỗi
Ví dụ:
A muscle relaxant is a drug that affects skeletal muscle function and decreases the muscle tone.
Thuốc giãn cơ là một loại thuốc ảnh hưởng đến chức năng cơ xương và làm giảm trương lực cơ.
(noun) thuốc an thần;
(adjective) có tác dụng an thần
Ví dụ:
the sedative effect of the drug
tác dụng an thần của thuốc
(noun) thuốc ngủ
Ví dụ:
Sleeping pills are drugs designed to help you fall asleep or stay asleep, such as in the treatment of insomnia.
Thuốc ngủ là loại thuốc được thiết kế để giúp bạn chìm vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ, chẳng hạn như để điều trị chứng mất ngủ.
(noun) thuốc statin hạ mỡ máu, thuốc trị mỡ máu statin
Ví dụ:
Statins are prescribed for patients at risk of heart disease and stroke.
Thuốc statin hạ mỡ máu được kê đơn cho bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.
(noun) thuốc đặt
Ví dụ:
The use of suppositories or enemas may be preferable in this situation.
Việc sử dụng thuốc đặt hoặc thuốc thụt có thể thích hợp hơn trong tình huống này.
(noun) sự nâng cao, sự tăng cường, người ủng hộ
Ví dụ:
a morale booster
sự nâng cao tinh thần
(noun) cồn thuốc
Ví dụ:
Herbal remedies are usually dispensed as tinctures.
Thuốc thảo dược thường được phân phối dưới dạng cồn thuốc.
(noun) thuốc an thần
Ví dụ:
She's taking tranquilizers.
Cô ấy đang uống thuốc an thần.
(noun) thuốc gây tê cục bộ
Ví dụ:
The biopsy can be performed in the doctor's office with the use of a local anesthetic.
Sinh thiết có thể được thực hiện tại phòng khám của bác sĩ bằng cách sử dụng thuốc gây tê cục bộ.
(noun) biện pháp tránh thai, thuốc tránh thai;
(adjective) tránh thai, ngừa thai
Ví dụ:
contraceptive advice
tư vấn tránh thai
(noun) thuốc ho
Ví dụ:
Think about using cough medicine, which may help your cough.
Hãy nghĩ đến việc sử dụng thuốc ho, nó có thể giúp ích cho cơn ho của bạn.
(noun) thuốc diazepam
Ví dụ:
Diazepam is a sedative medicine (a medicine that helps you feel calmer) in a medicine class called benzodiazepines.
Diazepam là một loại thuốc an thần (thuốc giúp bạn cảm thấy bình tĩnh hơn) thuộc nhóm thuốc benzodiazepin.
(noun) điều tồi tệ, thuốc giảm đau
Ví dụ:
During that week, I was heavily doped on downers.
Trong tuần đó, tôi đã bị tiêm rất nhiều thuốc giảm đau.
(noun) thuốc nhuận tràng, thuốc xổ;
(adjective) có tác dụng nhuận tràng, xổ
Ví dụ:
laxative effect
tác dụng nhuận tràng
(noun) thuốc bổ, chủ âm, tonic (nước khoáng có pha hương vị quinin)
Ví dụ:
Two gin and tonics, please.
Cho tôi hai rượu gin và tonic, làm ơn.