Nghĩa của từ antidepressant trong tiếng Việt
antidepressant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
antidepressant
US /ˌæn.t̬i.dɪˈpres.ənt/
UK /ˌæn.ti.dɪˈpres.ənt/
Danh từ
thuốc chống trầm cảm
a drug used to alleviate depression
Ví dụ:
•
The doctor prescribed an antidepressant to help with her mood.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc chống trầm cảm để giúp cải thiện tâm trạng của cô ấy.
•
It can take several weeks for an antidepressant to show its full effect.
Có thể mất vài tuần để thuốc chống trầm cảm phát huy tác dụng hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa: