Avatar of Vocabulary Set Sinh vật thần thoại

Bộ từ vựng Sinh vật thần thoại trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sinh vật thần thoại' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

banshee

/ˈbæn.ʃiː/

(noun) nữ thần báo tử

Ví dụ:

A banshee is a female spirit in Irish folklore who heralds the death of a family member, usually by screaming, shrieking, or keening.

Nữ thần báo tử là một linh hồn nữ trong văn hóa dân gian Ireland, báo hiệu cái chết của một thành viên trong gia đình, thường bằng cách la hét, thét lớn hoặc than khóc.

yeti

/ˈjet̬.i/

(noun) người tuyết yeti

Ví dụ:

The yeti is an animal said to live in the Himalayan mountain range made of ice.

Người tuyết yeti là một loài động vật được cho là sống ở dãy núi Himalaya được tạo thành từ băng.

angel

/ˈeɪn.dʒəl/

(noun) thiên thần, thiên sứ, người đáng yêu

Ví dụ:

God sent an angel to talk to Gideon.

Chúa đã cử một thiên thần đến nói chuyện với Gideon.

brownie

/ˈbraʊ.ni/

(noun) bánh hạnh nhân, hội nữ hướng đạo, bánh brownie

Ví dụ:

I made a batch of brownies.

Tôi đã làm một mẻ bánh hạnh nhân.

centaur

/ˈsen.tɔːr/

(noun) nhân mã, người ngựa (thần thoại Hy Lạp)

Ví dụ:

A centaur is a creature with the head, arms, and upper body of a man, and the body and legs of a horse.

Nhân mã là một sinh vật có đầu, tay và thân trên của một người đàn ông, và thân và chân của một con ngựa.

chimera

/kaɪˈmer.ə, kaɪˈmɪr.ə/

(noun) (thần thoại Hy Lạp) quái vật chimera, điều hão huyền, điều ảo tưởng, điều viển vông

Ví dụ:

He built a clay model of the mythological Greek chimera, part lion, part goat and part serpent.

Ông ấy đã tạo ra một mô hình bằng đất sét của quái vật chimera trong thần thoại Hy Lạp, một phần là sư tử, một phần là dê và một phần là rắn.

chupacabra

/ˌtʃuː.pəˈkɑː.brə/

(noun) quỷ hút máu dê

Ví dụ:

They have lots of shows about aliens and chupacabras.

Họ có rất nhiều chương trình về người ngoài hành tinh và quỷ hút máu dê.

Cyclops

/ˈsaɪ.klɑːps/

(noun) (thần thoại Hy lạp) người khổng lồ một mắt

Ví dụ:

Cyclops is viewed as an antihero and occasionally even a villain in the minds of his fellow superheroes.

Người khổng lồ một mắt được coi là một nhân vật phản anh hùng và đôi khi thậm chí là một nhân vật phản diện trong tâm trí của những người bạn siêu anh hùng của mình.

demon

/ˈdiː.mən/

(noun) ác quỷ, ma quỷ, yêu ma

Ví dụ:

He was possessed by an evil demon.

Anh ta đã bị ám bởi một con quỷ độc ác.

dragon

/ˈdræɡ.ən/

(noun) con rồng, thằn lăn bay

Ví dụ:

After all the magic and storms and monsters and dragons and evil beings, they were going to die of the cold.

Sau tất cả ma thuật và bão tố, quái vật và rồng và những sinh vật xấu xa, họ sẽ chết vì lạnh.

dwarf

/dwɔːrf/

(noun) chú lùn, người lùn;

(verb) làm lu mờ, làm trở nên nhỏ bé;

(adjective) lùn, lùn tịt, nhỏ xíu

Ví dụ:

You can grow dwarf conifers in pots on the patio.

Bạn có thể trồng cây lá kim lùn trong chậu ngoài hiên.

echidna

/iːˈkɪd.nə/

(noun) thú lông nhím, thú ăn kiến có gai

Ví dụ:

Echidnas are quite smart, though, having the biggest frontal cortex in relation to their body size of all mammals, including humans.

Tuy nhiên, thú lông nhím khá thông minh, có vỏ não trước lớn nhất so với kích thước cơ thể của chúng so với tất cả các loài động vật có vú, kể cả con người.

elf

/elf/

(noun) yêu tinh, kẻ tinh nghịch, người lùn

Ví dụ:

Birthmarks were thought to be bruises left by elves.

Vết bớt được cho là vết bầm tím do yêu tinh để lại.

fairy

/ˈfer.i/

(noun) nàng tiên, tiên

Ví dụ:

She believed she had had fairies at the bottom of her garden.

Cô ấy tin rằng cô ấy có những nàng tiên ở cuối khu vườn của mình.

faun

/fɑːn/

(noun) thần rừng

Ví dụ:

The faun is a half-human and half-goat mythological creature appearing in Greek and Roman mythology.

Thần rừng là một sinh vật thần thoại nửa người nửa dê xuất hiện trong thần thoại Hy Lạp và La Mã.

fury

/ˈfjʊr.i/

(noun) cơn thịnh nộ, sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự ác liệt

Ví dụ:

Her eyes blazed with fury.

Mắt cô ấy bừng lên cơn thịnh nộ.

genie

/ˈdʒiː.ni/

(noun) thần, thần linh

Ví dụ:

Genies can wield phenomenal power, such as shapeshifting, manipulation of weather, and in some cases bending reality on certain levels.

Thần linh có thể sử dụng sức mạnh phi thường, chẳng hạn như thay đổi hình dạng, thao túng thời tiết và trong một số trường hợp, bẻ cong thực tế ở một số cấp độ nhất định.

giant

/ˈdʒaɪ.ənt/

(noun) người khổng lồ, cây khổng lồ, người phi thường;

(adjective) khổng lồ, phi thường

Ví dụ:

giant multinational corporations

các tập đoàn đa quốc gia khổng lồ

gnome

/noʊm/

(noun) vị thần lùn

Ví dụ:

A gnome is a mythological creature and diminutive spirit in Renaissance magic and alchemy.

Thần lùn là một sinh vật thần thoại và linh hồn nhỏ bé trong phép thuật và thuật giả kim thời Phục hưng.

goblin

/ˈɡɑː.blɪn/

(noun) yêu tinh

Ví dụ:

All of a sudden, an army of goblins and dwarfs started marching towards them.

Đột nhiên, một đội quân yêu tinh và người lùn bắt đầu hành quân về phía họ.

gorgon

/ˈɡɔːr.ɡən/

(noun) người đàn bà đáng sợ, (thần thoại Hy lạp) nữ thần tóc rắn

Ví dụ:

Our teacher is a real gorgon!

Cô giáo của chúng tôi là một người đàn bà đáng sợ thực sự!

griffin

/ˈɡrɪf.ɪn/

(noun) quái vật sư tử đầu chim

Ví dụ:

The goddess is depicted riding on a griffin.

Nữ thần được miêu tả đang cưỡi trên một con quái vật sư tử đầu chim.

harpy

/ˈhɑːr.pi/

(noun) quái điểu harpy, yêu nữ đầu người mình chim, mụ lăng loàn

Ví dụ:

In Greek and Roman mythology, a harpy is a half-human and half-bird, often believed to be a personification of storm winds.

Trong thần thoại Hy Lạp và La Mã, yêu nữ đầu người mình chim là một sinh vật nửa người nửa chim, thường được cho là hiện thân của gió bão.

hippocampus

/ˌhɪp.əˈkæm.pəs/

(noun) hồi hải mã, hải mã

Ví dụ:

Like many parts of the brain's limbic system, the hippocampus is involved in memory, learning, and emotion.

Giống như nhiều phần trong hệ viền của não, hồi hải mã có liên quan đến trí nhớ, học tập và cảm xúc.

hobbit

/ˈhɑː.bɪt/

(noun) người Hobbit

Ví dụ:

The hobbits are particularly weak.

Người Hobbit đặc biệt yếu.

hydra

/ˈhaɪ.drə/

(noun) (thần thoại, thần học) rắn nhiều đầu, con thuỷ tức

Ví dụ:

Hydra is a many-headed serpent or monster in Greek mythology that was slain by Hercules.

Quái vật rắn nhiều đầu là một con rắn nhiều đầu hoặc quái vật trong thần thoại Hy Lạp đã bị Hercules giết chết.

kelpie

/ˈkel.pi/

(noun) ngựa nước, hà bá , chó kelpie (một giống chó lai chăn cừu)

Ví dụ:

A kelpie is a shape-shifting spirit inhabiting lochs in Irish and Scottish folklore.

Hà bá là một linh hồn có thể thay đổi hình dạng sống ở các hồ trong truyện dân gian Ireland và Scotland.

leviathan

/ləˈvaɪə.θən/

(noun) con quái vật, người có uy quyền lớn, (kinh thánh) thuỷ quái (quái vật khổng lồ ở biển)

Ví dụ:

the leviathan of government bureaucracy

con quái vật của bộ máy quan liêu chính phủ

mermaid

/ˈmɝː.meɪd/

(noun) mỹ nhân ngư, nàng tiên cá

Ví dụ:

It is said that mermaids use their magical singing voices to lure sailors to their death and control their minds.

Người ta nói rằng các nàng tiên cá sử dụng giọng hát ma thuật của mình để dụ các thủy thủ đến chỗ chết và kiểm soát tâm trí của họ.

merman

/ˈmɝː.mæn/

(noun) người cá

Ví dụ:

She read the tale of a merman caught in a fisherman's net.

Cô ấy đã đọc câu chuyện về một người cá bị mắc lưới của một người đánh cá.

minotaur

/ˈmɪn.ə.tɔːr/

(noun) quái thú minotaur, quái vật nửa người nửa trâu

Ví dụ:

King Theseus was the legendary ruler who slew the minotaur in the Cretan labyrinth.

Vua Theseus là vị vua huyền thoại đã giết chết quái thú minotaur trong mê cung Crete.

monster

/ˈmɑːn.stɚ/

(noun) quái vật, yêu quái, người tàn bạo;

(adjective) to lớn, khổng lồ;

(verb) chỉ trích, phê bình

Ví dụ:

There is a monster housing development.

Có một sự phát triển nhà ở to lớn.

munchkin

/ˈmʌntʃ.kɪn/

(noun) mèo munchkin, người nhỏ bé

Ví dụ:

The munchkin is a breed of cat characterized by its very short legs, which are caused by a genetic mutation.

Mèo munchkin là một giống mèo đặc trưng bởi đôi chân rất ngắn, nguyên nhân là do đột biến gen.

nymph

/nɪmf/

(noun) nữ thần (sông núi, cây cỏ), con nhộng, người con gái đẹp

Ví dụ:

It is the idyllic world of nymphs and shepherds.

Đó là thế giới bình dị của nữ thần và người chăn cừu.

ogre

/ˈoʊ.ɡɚ/

(noun) quái nhân, yêu tinh, quỷ ăn thịt người

Ví dụ:

At that moment, a witch or a giant or an ogre could have been holding that light.

Vào thời điểm đó, một phù thủy hoặc một người khổng lồ hoặc một con yêu tinh có thể đang nắm giữ ánh sáng đó.

orc

/ɔːrk/

(noun) loài orc

Ví dụ:

They role-play that they are warriors and wizards who fight orcs and explore worlds.

Họ nhập vai là những chiến binh và pháp sư chiến đấu với bọn loài orc và khám phá thế giới.

phoenix

/ˈfiː.nɪks/

(noun) chim phượng hoàng, người kỳ diệu

Ví dụ:

The town was bombed but was then rebuilt and rose from the ashes like a phoenix.

Thị trấn bị đánh bom nhưng sau đó được xây dựng lại và vươn lên từ đống tro tàn như một con phượng hoàng.

pixie

/ˈpɪk.si/

(noun) tiểu tiên pixie

Ví dụ:

A pixie is a mythical creature that resembles a mischievous fairy.

Tiểu tiên pixie là một sinh vật thần thoại trông giống như một nàng tiên tinh nghịch.

Sasquatch

/ˈsæs.kwɑːtʃ/

(noun) quái vật chân to

Ví dụ:

Sasquatch is a hairy creature like a human being reported to exist in the northwestern U.S. and western Canada.

Quái vật chân to là một sinh vật có lông giống như con người được cho là tồn tại ở phía tây bắc Hoa Kỳ và phía tây Canada.

satyr

/ˈsæt̬.ɚ/

(noun) thần rừng satyr

Ví dụ:

Satyr is a god of the woods, with a man's face and body and a goat's legs and horns.

Thần rừng satyr là một vị thần của rừng, với khuôn mặt và cơ thể của một người đàn ông và đôi chân và sừng của một con dê.

siren

/ˈsaɪr.ən/

(noun) mỹ nhân ngư, còi báo động, người đàn bà quyến rũ nguy hiểm

Ví dụ:

The sirens survived because their divine nature means they don't need to eat anything.

Mỹ nhân ngư sống sót vì bản chất thần thánh của chúng có nghĩa là chúng không cần ăn bất cứ thứ gì.

sphinx

/sfɪŋks/

(noun) nhân sư, tượng nhân sư, người bí hiểm, người khó hiểu

Ví dụ:

a sphinx-like smile

nụ cười giống nhân sư

spirit

/ˈspɪr.ət/

(noun) tâm hồn, linh hồn, tinh thần;

(verb) khuyến khích, cổ vũ, làm phấn khởi

Ví dụ:

We seek a harmony between body and spirit.

Chúng tôi tìm kiếm sự hài hòa giữa cơ thể và tinh thần.

sprite

/spraɪt/

(noun) yêu tinh, yêu quái

Ví dụ:

a sea sprite

một yêu tinh biển

troll

/troʊl/

(noun) người khổng lồ độc ác, quái vật, yêu tinh, kẻ gây rối;

(verb) câu nhấp, câu cá, lục lọi

Ví dụ:

A table, made of a dark wood and engraved with images of trolls and enchanting dragons, loomed as the centerpiece of the room.

Một chiếc bàn, làm bằng gỗ tối màu và được khắc hình ảnh của những người khổng lồ độc ác và những con rồng đầy mê hoặc, lấp ló là trung tâm của căn phòng.

unicorn

/ˈjuː.nɪ.kɔːrn/

(noun) con kỳ lân, kỳ lân biển

Ví dụ:

Could it be that true political geniuses are as mythical as unicorns?

Chẳng lẽ những thiên tài chính trị chân chính lại hoang đường như những con kỳ lân?

will-o'-the-wisp

/ˌwɪl.oʊ.ðəˈwɪsp/

(noun) điều không thể đạt được, điều viển vông, ma trơi

Ví dụ:

Full employment is the will-o'-the-wisp that politicians have been chasing for decades.

Việc làm đầy đủ là điều viển vông mà các chính trị gia đã theo đuổi trong nhiều thập kỷ.

boogeyman

/ˈbuː.ɡi.mæn/

(noun) ông kẹ

Ví dụ:

The boogeyman is a monstrous imaginary figure used to threaten children.

Ông kẹ là một nhân vật tưởng tượng quái dị được dùng để đe dọa trẻ em.

ghoul

/ɡuːl/

(noun) ngạ quỷ, quỷ ăn thịt, ma cà rồng

Ví dụ:

A ghoul is a demon-like being or monstrous humanoid.

Ngạ quỷ là một sinh vật giống quỷ hoặc hình người quái dị.

Loch Ness Monster

/ˌlɑːk ˌnes ˈmɑːn.stər/

(noun) Quái vật hồ Loch Ness

Ví dụ:

The tale of the legendary Loch Ness Monster is a great asset to Scotland, worth millions of pounds to the tourist industry.

Câu chuyện về Quái vật hồ Loch Ness huyền thoại là một tài sản lớn của Scotland, có giá trị hàng triệu bảng Anh đối với ngành du lịch.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu