Nghĩa của từ sphinx trong tiếng Việt
sphinx trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sphinx
US /sfɪŋks/
UK /sfɪŋks/
Danh từ
1.
nhân sư
a mythical creature with the head of a human and the body of a lion, often depicted with wings
Ví dụ:
•
The Great Sphinx of Giza is an iconic monument in Egypt.
Tượng Nhân sư Vĩ đại ở Giza là một tượng đài mang tính biểu tượng ở Ai Cập.
•
In Greek mythology, the Sphinx posed riddles to travelers.
Trong thần thoại Hy Lạp, Nhân sư đặt câu đố cho du khách.
2.
người bí ẩn, điều bí ẩn
a person who is mysterious or difficult to understand
Ví dụ:
•
She's a bit of a sphinx; you never know what she's thinking.
Cô ấy hơi giống một người bí ẩn; bạn không bao giờ biết cô ấy đang nghĩ gì.
•
His enigmatic smile made him seem like a sphinx.
Nụ cười bí ẩn của anh ấy khiến anh ấy trông như một người bí ẩn.