Nghĩa của từ merman trong tiếng Việt

merman trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

merman

US /ˈmɝː.mæn/
UK /ˈmɜː.mæn/
"merman" picture

Danh từ

người cá nam, thủy quái nam

a mythical male creature with the head and torso of a man and the tail of a fish, typically portrayed as a benevolent or mischievous inhabitant of the sea.

Ví dụ:
The ancient sailors told tales of a powerful merman who guarded the sunken treasures.
Các thủy thủ cổ đại kể những câu chuyện về một người cá nam mạnh mẽ canh giữ kho báu chìm.
In folklore, mermen are often depicted with green or blue scales.
Trong văn hóa dân gian, người cá nam thường được miêu tả với vảy màu xanh lá cây hoặc xanh dương.
Từ đồng nghĩa: