Nghĩa của từ faun trong tiếng Việt

faun trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

faun

US /fɑːn/
UK /fɔːn/
"faun" picture

Danh từ

faun, thần rừng nửa người nửa dê

a mythical creature with the body of a man and the legs and horns of a goat, often depicted as a playful and mischievous inhabitant of forests and fields

Ví dụ:
The children imagined a mischievous faun hiding among the trees.
Những đứa trẻ tưởng tượng một faun tinh nghịch đang ẩn mình giữa những cái cây.
In Roman mythology, fauns are often associated with nature and fertility.
Trong thần thoại La Mã, faun thường được liên kết với thiên nhiên và sự màu mỡ.
Từ đồng nghĩa: