Nghĩa của từ Cyclops trong tiếng Việt
Cyclops trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Cyclops
US /ˈsaɪ.klɑːps/
UK /ˈsaɪ.klɒps/
Danh từ
1.
Cyclops, người khổng lồ một mắt
a member of a primordial race of giants, each with a single eye in the middle of his forehead.
Ví dụ:
•
Odysseus encountered a fearsome Cyclops named Polyphemus.
Odysseus đã gặp một Cyclops đáng sợ tên là Polyphemus.
•
The ancient myths describe the Cyclopes as skilled craftsmen.
Các thần thoại cổ đại mô tả Cyclops là những thợ thủ công lành nghề.
Từ đồng nghĩa:
2.
người một mắt, người chỉ có một mắt
a person with only one eye.
Ví dụ:
•
Due to an accident, he became a cyclops.
Do một tai nạn, anh ấy trở thành một người một mắt.
•
The pirate with the eye patch was often called a cyclops by his crew.
Tên cướp biển bịt mắt thường được thủy thủ đoàn gọi là người một mắt.
Từ đồng nghĩa: