Avatar of Vocabulary Set Nước Sốt Và Bột Nhão

Bộ từ vựng Nước Sốt Và Bột Nhão trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nước Sốt Và Bột Nhão' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

almond paste

/ˈɑː.mənd peɪst/

(noun) bột hạnh nhân

Ví dụ:

Spread the almond paste evenly onto the pastry.

Trải đều bột hạnh nhân lên bánh ngọt.

peanut butter

/ˈpiː.nʌt ˌbʌt.ər/

(noun) bơ lạc, bơ đậu phộng

Ví dụ:

They want to eat bread with peanut butter.

Họ muốn ăn bánh mì với bơ lạc.

butter

/ˈbʌt̬.ɚ/

(noun) bơ, lời nịnh hót, sự bợ đỡ;

(verb) phết bơ vào, thêm bơ vào, nịnh nọt

Ví dụ:

They abstract butter from milk.

Họ lấytừ sữa.

honey

/ˈhʌn.i/

(noun) mật ong, mật, sự dịu dàng

Ví dụ:

Sweeten to taste with honey or brown sugar.

Làm ngọt để nếm với mật ong hoặc đường nâu.

jam

/dʒæm/

(noun) mứt, sự kẹp chặt, sự ép chặt;

(verb) ép chặt, kẹp chặt, ấn vào

Ví dụ:

paper jams

sự mắc kẹt giấy

jelly

/ˈdʒel.i/

(noun) thạch, nước quả nấu đông, mứt cô đặc

Ví dụ:

a raspberry jelly

thạch mâm xôi

apple butter

/ˈæp.əl ˌbʌt.ər/

(noun) bơ táo

Ví dụ:

For breakfast, we had pancakes with apple butter.

Bữa sáng chúng tôi ăn bánh kếp với bơ táo.

coulis

/ˈkuː.li/

(noun) sốt coulis

Ví dụ:

raspberry coulis

sốt coulis mâm xôi

ganache

/ɡəˈnæʃ/

(noun) kem phủ ganache (hỗn hợp mềm mịn có chứa kem sữa béo và socola)

Ví dụ:

They are made from vanilla shortbread covered in a fudge ganache.

Chúng được làm từ bánh mì bơ vani phủ một lớp kem phủ mềm.

fondant

/ˈfɑːn.dənt/

(noun) kẹo đường, bánh kem fondant

Ví dụ:

The dessert was chocolate fondant.

Món tráng miệng là bánh kem fondant sô-cô-la.

maple syrup

/ˈmeɪ.pəl ˌsɪr.əp/

(noun) si-rô cây phong

Ví dụ:

pancakes with maple syrup

bánh kếp với si-rô cây phong

syrup

/ˈsɪr.əp/

(noun) si-rô

Ví dụ:

Make a syrup by boiling 100 g sugar in 300 ml water.

Làm si-rô bằng cách đun sôi 100 g đường trong 300 ml nước.

golden syrup

/ˈɡoʊl.dən ˈsɪr.əp/

(noun) si-rô vàng

Ví dụ:

The golden syrup contains some micronutrients but at very low levels.

Si-rô vàng có chứa một số vi chất dinh dưỡng nhưng ở mức rất thấp.

molasses

/məˈlæs.ɪz/

(noun) mật rỉ đường, mật rỉ, rỉ mật, rỉ đường

Ví dụ:

Add molasses and egg and mix well.

Thêm mật rỉ đường và trứng vào và trộn đều.

treacle

/ˈtriː.kəl/

(noun) nước mật đường

Ví dụ:

treacle toffee

kẹo bơ cứng mật đường

corn syrup

/kɔːrn ˈsɪr.əp/

(noun) si-rô ngô, si-rô bắp

Ví dụ:

Maple syrup is often mixed with corn syrup to make commercial sweeteners.

Si-rô cây phong thường được trộn với si-rô ngô để làm chất ngọt thương mại.

cream

/kriːm/

(noun) kem, thuốc đánh bóng, tinh hoa;

(verb) nghiền, trộn, hớt bọt;

(adjective) màu kem

Ví dụ:

a cream shirt

chiếc áo sơ mi màu kem

custard

/ˈkʌs.tɚd/

(noun) sữa trứng

Ví dụ:

apple pie and custard

bánh táo và sữa trứng

hard sauce

/ˌhɑːrd ˈsɔːs/

(noun) bơ ngọt có vị rượu brandy

Ví dụ:

The plum pudding was accompanied by a hard sauce.

Bánh pudding mận đi kèm với bơ ngọt brandy.

fudge

/fʌdʒ/

(noun) kẹo mềm, trò lừa bịp, chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào;

(verb) che giấu, làm giả

Ví dụ:

Fudge is a mixture of sugar, dairy, and flavorings that is cooked and cooled to form a smooth, semi-soft confection.

Kẹo mềm là hỗn hợp của đường, sữa và hương liệu được nấu chín và để nguội để tạo thành một loại bánh kẹo mịn, hơi mềm.

brandy butter

/ˈbræn.di ˌbʌt.ər/

(noun) bơ ngọt có hương vị rượu brandy

Ví dụ:

Brandy butter will be kept in the refrigerator in an airtight container for two to three weeks.

Bơ ngọt brandy sẽ được bảo quản trong tủ lạnh trong hộp kín từ hai đến ba tuần.

butterscotch

/ˈbʌt̬.ɚ.skɑːtʃ/

(noun) kẹo bơ đường

Ví dụ:

Butterscotch is mainly made from butter and brown sugar, which is why it's so amazingly tasty.

Kẹo bơ đường chủ yếu được làm từ bơ và đường nâu, đó là lý do tại sao nó có hương vị thơm ngon đến kinh ngạc.

caviar

/ˈkæv.i.ɑːr/

(noun) trứng cá muối

Ví dụ:

Caviar is made from the roe of these different breeds of sturgeon.

Trứng cá muối được làm từ trứng của những giống cá tầm khác nhau.

lemon curd

/ˈlem.ən ˌkɜːrd/

(noun) sốt chanh vàng, sốt bơ chanh

Ví dụ:

Some varieties have lemon curd in the center, with lemon icing on top.

Một số loại có sốt bơ chanh ở giữa, bên trên có lớp kem chanh.

marmalade

/ˈmɑːr.mə.leɪd/

(noun) mứt cam

Ví dụ:

She spread marmalade on her toast.

Cô ấy phết mứt cam lên bánh mì nướng.

marmite

/ˈmɑːr.maɪt/

(noun) sốt Marmite

Ví dụ:

Marmite sandwiches

bánh mì sốt Marmite

paste

/peɪst/

(noun) keo dán, hồ dán, hỗn hợp dán;

(verb) dán

Ví dụ:

I need some paste to attach these pictures to my scrapbook.

Tôi cần một ít hồ dán để gắn những bức ảnh này vào sổ lưu niệm của mình.

pate

/peɪt/

(noun) đầu, pa tê

Ví dụ:

The sun beat down on his bald pate.

Mặt trời chiếu xuống cái đầu hói của anh ta.

vegemite

/ˈvedʒ.i.maɪt/

(noun) bơ Vegemite

Ví dụ:

Vegemite is an excellent source of vitamins B1, B2, B3 and B9.

Bơ Vegemite là nguồn cung cấp vitamin B1, B2, B3 và B9 tuyệt vời.

icing

/ˈaɪ.sɪŋ/

(noun) kem đường

Ví dụ:

Pipe a little green icing around the strawberries.

Trét một ít kem đường xanh xung quanh dâu tây.

frosting

/ˈfrɑː.stɪŋ/

(noun) lớp phủ (trên bánh ngọt)

Ví dụ:

chocolate frosting

lớp phủ sô cô la

tahini

/tɑːˈhiː.ni/

(noun) bơ mè

Ví dụ:

It is used as a syrup or mixed with tahini for breakfast.

Nó được dùng làm si-rô hoặc trộn với bơ mè cho bữa sáng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu