Bộ từ vựng Nước Sốt Và Bột Nhão trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nước Sốt Và Bột Nhão' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bột hạnh nhân
Ví dụ:
Spread the almond paste evenly onto the pastry.
Trải đều bột hạnh nhân lên bánh ngọt.
(noun) bơ lạc, bơ đậu phộng
Ví dụ:
They want to eat bread with peanut butter.
Họ muốn ăn bánh mì với bơ lạc.
(noun) bơ, lời nịnh hót, sự bợ đỡ;
(verb) phết bơ vào, thêm bơ vào, nịnh nọt
Ví dụ:
They abstract butter from milk.
Họ lấy bơ từ sữa.
(noun) mật ong, mật, sự dịu dàng
Ví dụ:
Sweeten to taste with honey or brown sugar.
Làm ngọt để nếm với mật ong hoặc đường nâu.
(noun) mứt, sự kẹp chặt, sự ép chặt;
(verb) ép chặt, kẹp chặt, ấn vào
Ví dụ:
paper jams
sự mắc kẹt giấy
(noun) bơ táo
Ví dụ:
For breakfast, we had pancakes with apple butter.
Bữa sáng chúng tôi ăn bánh kếp với bơ táo.
(noun) kem phủ ganache (hỗn hợp mềm mịn có chứa kem sữa béo và socola)
Ví dụ:
They are made from vanilla shortbread covered in a fudge ganache.
Chúng được làm từ bánh mì bơ vani phủ một lớp kem phủ mềm.
(noun) kẹo đường, bánh kem fondant
Ví dụ:
The dessert was chocolate fondant.
Món tráng miệng là bánh kem fondant sô-cô-la.
(noun) si-rô cây phong
Ví dụ:
pancakes with maple syrup
bánh kếp với si-rô cây phong
(noun) si-rô
Ví dụ:
Make a syrup by boiling 100 g sugar in 300 ml water.
Làm si-rô bằng cách đun sôi 100 g đường trong 300 ml nước.
(noun) si-rô vàng
Ví dụ:
The golden syrup contains some micronutrients but at very low levels.
Si-rô vàng có chứa một số vi chất dinh dưỡng nhưng ở mức rất thấp.
(noun) mật rỉ đường, mật rỉ, rỉ mật, rỉ đường
Ví dụ:
Add molasses and egg and mix well.
Thêm mật rỉ đường và trứng vào và trộn đều.
(noun) si-rô ngô, si-rô bắp
Ví dụ:
Maple syrup is often mixed with corn syrup to make commercial sweeteners.
Si-rô cây phong thường được trộn với si-rô ngô để làm chất ngọt thương mại.
(noun) kem, thuốc đánh bóng, tinh hoa;
(verb) nghiền, trộn, hớt bọt;
(adjective) màu kem
Ví dụ:
a cream shirt
chiếc áo sơ mi màu kem
(noun) bơ ngọt có vị rượu brandy
Ví dụ:
The plum pudding was accompanied by a hard sauce.
Bánh pudding mận đi kèm với bơ ngọt brandy.
(noun) kẹo mềm, trò lừa bịp, chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào;
(verb) che giấu, làm giả
Ví dụ:
Fudge is a mixture of sugar, dairy, and flavorings that is cooked and cooled to form a smooth, semi-soft confection.
Kẹo mềm là hỗn hợp của đường, sữa và hương liệu được nấu chín và để nguội để tạo thành một loại bánh kẹo mịn, hơi mềm.
(noun) bơ ngọt có hương vị rượu brandy
Ví dụ:
Brandy butter will be kept in the refrigerator in an airtight container for two to three weeks.
Bơ ngọt brandy sẽ được bảo quản trong tủ lạnh trong hộp kín từ hai đến ba tuần.
(noun) kẹo bơ đường
Ví dụ:
Butterscotch is mainly made from butter and brown sugar, which is why it's so amazingly tasty.
Kẹo bơ đường chủ yếu được làm từ bơ và đường nâu, đó là lý do tại sao nó có hương vị thơm ngon đến kinh ngạc.
(noun) trứng cá muối
Ví dụ:
Caviar is made from the roe of these different breeds of sturgeon.
Trứng cá muối được làm từ trứng của những giống cá tầm khác nhau.
(noun) sốt chanh vàng, sốt bơ chanh
Ví dụ:
Some varieties have lemon curd in the center, with lemon icing on top.
Một số loại có sốt bơ chanh ở giữa, bên trên có lớp kem chanh.
(noun) mứt cam
Ví dụ:
She spread marmalade on her toast.
Cô ấy phết mứt cam lên bánh mì nướng.
(noun) keo dán, hồ dán, hỗn hợp dán;
(verb) dán
Ví dụ:
I need some paste to attach these pictures to my scrapbook.
Tôi cần một ít hồ dán để gắn những bức ảnh này vào sổ lưu niệm của mình.
(noun) đầu, pa tê
Ví dụ:
The sun beat down on his bald pate.
Mặt trời chiếu xuống cái đầu hói của anh ta.
(noun) bơ Vegemite
Ví dụ:
Vegemite is an excellent source of vitamins B1, B2, B3 and B9.
Bơ Vegemite là nguồn cung cấp vitamin B1, B2, B3 và B9 tuyệt vời.
(noun) kem đường
Ví dụ:
Pipe a little green icing around the strawberries.
Trét một ít kem đường xanh xung quanh dâu tây.
(noun) bơ mè
Ví dụ:
It is used as a syrup or mixed with tahini for breakfast.
Nó được dùng làm si-rô hoặc trộn với bơ mè cho bữa sáng.