Avatar of Vocabulary Set Các Loại Thảo Mộc

Bộ từ vựng Các Loại Thảo Mộc trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các Loại Thảo Mộc' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

angelica

/ænˈdʒel.ɪ.kə/

(noun) cây bạch chỉ

Ví dụ:

Later, herbs were grown in dedicated fields, with angelica plants even being grown as late as 1989.

Sau đó, các loại thảo mộc được trồng trên các cánh đồng chuyên dụng, thậm chí cây bạch chỉ còn được trồng vào cuối năm 1989.

artemisia

/ˌɑːr.t̬əˈmɪ.ʒə/

(noun) ngải cứu

Ví dụ:

Artemisia are very drought tolerant.

Ngải cứu có khả năng chịu hạn rất tốt.

basil

/ˈbeɪ.zəl/

(noun) cây húng quế, cây húng tây

Ví dụ:

In Italy, basil was once known as a symbol of love.

Ở Ý, húng quế từng được biết đến như một biểu tượng của tình yêu.

bay leaf

/ˈbeɪ liːf/

(noun) lá nguyệt quế

Ví dụ:

The garnish is composed of garlic, bay leaf, tomato, and parsley.

Trang trí bao gồm tỏi, lá nguyệt quế, cà chua, rau mùi tây.

borage

/ˈbɔːr.ɪdʒ/

(noun) cây lưu ly

Ví dụ:

Borage provides gamma-linolenic acid for use in health foods and nutritional supplements.

Cây lưu ly cung cấp axit gamma-linolenic để sử dụng trong thực phẩm tốt cho sức khỏe và bổ sung dinh dưỡng.

chervil

/ˈtʃɝː.vɪl/

(noun) rau ngò rí Tây

Ví dụ:

It is similar in appearance to chervil, the common cooking herb from the same genus.

Nó có hình dáng tương tự như rau ngò rí Tây, một loại thảo mộc nấu ăn phổ biến cùng loại.

chicory

/ˈtʃɪk.ɚ.i/

(noun) rau diếp xoăn, cải ô rô

Ví dụ:

I like to grill red or white chicory to go with the meat.

Tôi thích nướng rau diếp xoăn đỏ hoặc trắng để ăn kèm với thịt.

chives

/tʃaɪvz/

(noun) hẹ Tây

Ví dụ:

Garnish the salad with chopped fresh chives.

Trang trí món salad với hẹ Tây tươi xắt nhỏ.

cilantro

/səˈlæn.troʊ/

(noun) ngò, rau mùi

Ví dụ:

The main ingredients are eggplants, tomatoes, bell peppers, garlic, and cilantro.

Nguyên liệu chính là cà tím, cà chua, ớt chuông, tỏi và ngò.

clary sage

/ˌklæri ˈseɪdʒ/

(noun) cây xô thơm

Ví dụ:

From May to September, the clary sage plant displayed pale blue and purple flowers.

Từ tháng 5 đến tháng 9, cây xô thơm nở hoa màu xanh và tím nhạt.

clove

/kloʊv/

(noun) tép (tỏi), cây đinh hương

Ví dụ:

The ham was studded with cloves.

Thịt giăm bông được đính đầy đinh hương.

coriander

/ˈkɔːr.i.æn.dɚ/

(noun) rau mùi, ngò rí

Ví dụ:

They are served hot and consumed with ketchup or chutney, such as mint, coriander, or tamarind.

Chúng được phục vụ nóng và dùng với sốt cà chua hoặc tương ớt, chẳng hạn như bạc hà, rau mùi hoặc me.

dill

/dɪl/

(noun) cây thì là

Ví dụ:

1 tsp fresh dill, chopped

1 muỗng cà phê thì là tươi, xắt nhỏ

fennel

/ˈfen.əl/

(noun) cây thì là

Ví dụ:

Fennel has been used as a flavoring agent, a scent, and an insect repellent, as well as an herbal remedy for poisoning and stomach conditions.

Thì là đã được sử dụng như một chất tạo hương, làm thơm, và thuốc chống côn trùng, cũng như một phương thuốc thảo dược để chữa ngộ độc và các bệnh về dạ dày.

garlic

/ˈɡɑːr.lɪk/

(noun) tỏi, củ tỏi

Ví dụ:

garlic butter

tỏi

hyssop

/ˈhɪs.əp/

(noun) cây bài hương

Ví dụ:

Local growers bring herbs like wood sorrel and hyssop to the restaurant three times a week.

Những người trồng trọt địa phương mang các loại thảo mộc như cây me chua và cây bài hương đến nhà hàng ba lần một tuần.

lavender

/ˈlæv.ɪn.dɚ/

(noun) hoa oải hương, cây oải hương, màu hoa oải hương;

(adjective) màu tím nhạt, màu hoa oải hương

Ví dụ:

She has a lavender shirt.

Cô ấy có một chiếc áo sơ mi màu hoa oải hương.

lemon balm

/ˈlem.ən ˌbɑːm/

(noun) tía tô đất

Ví dụ:

Add a bunch of mint or lemon balm and heat, stirring, until the sugar dissolves.

Thêm một bó bạc hà hoặc tía tô đất vào đun nóng, khuấy đều cho đến khi đường tan.

licorice

/ˈlɪk.ɚ.ɪʃ/

(noun) cam thảo

Ví dụ:

One cannot pull out the sweeties and throw away the licorice.

Người ta không thể lấy kẹo ra và vứt cam thảo đi.

lovage

/ˈlʌv.ɪdʒ/

(noun) cần núi

Ví dụ:

She explains roses and lovage have a cleansing and deodorizing effect.

Cô ấy giải thích rằng hoa hồng và cần núi có tác dụng làm sạch và khử mùi.

marjoram

/ˈmɑːr.dʒɚ.əm/

(noun) cây kinh giới ngọt

Ví dụ:

The meat is ground and mixed with bread, eggs, parsley, and various spices, often nutmeg or marjoram.

Thịt được xay và trộn với bánh mì, trứng, rau mùi tây và các loại gia vị khác nhau, thường là hạt nhục đậu khấu hoặc kinh giới.

mint

/mɪnt/

(noun) cây bạc hà, húng lủi, món lớn;

(verb) đúc (tiền), đặt ra, tạo ra

Ví dụ:

Plant mint in a large pot with drainage holes.

Trồng cây bạc hà trong chậu lớn có lỗ thoát nước.

mustard

/ˈmʌs.tɚd/

(noun) cây mù tạc, tương mù tạc, mù tạc;

(adjective) (thuộc) màu mù tạt

Ví dụ:

He wears a mustard shirt.

Anh ta mặc một chiếc áo sơ mi màu mù tạt.

oregano

/ɔːˈreɡ.ə.noʊ/

(noun) rau oregano, kinh giới cay

Ví dụ:

This oregano, with its distinctive pungent aroma, grows wild on the island.

Loại rau oregano này có mùi thơm cay nồng đặc trưng, mọc hoang trên đảo.

parsley

/ˈpɑːr.sli/

(noun) cây mùi tây/ ngò tây

Ví dụ:

Parsley's vitamin K is important because it helps blood to clot in addition to contributing to bone health.

Vitamin K trong mùi tây rất quan trọng vì nó giúp máu đông bên cạnh việc góp phần vào sức khỏe của xương.

pennyroyal

/ˌpen.iˈrɔɪ.əl/

(noun) bạc hà hăng

Ví dụ:

Pennyroyal needs to be planted in moist soil.

Bạc hà hăng cần được trồng ở nơi đất ẩm.

peppermint

/ˈpep.ɚ.mɪnt/

(noun) bạc hà Âu, kẹo bạc hà cay

Ví dụ:

She drinks peppermint-flavoured tea.

Cô ấy uống trà có hương vị bạc hà.

perilla

/pəˈrɪl.ə/

(noun) tía tô

Ví dụ:

Mix the cucumber, perilla, mint, and lettuce.

Trộn dưa chuột, tía tô, bạc hà và rau diếp.

purslane

/ˈpɝː.slən/

(noun) rau sam

Ví dụ:

Purslane is a seasonal herb, available only in spring and summer.

Rau sam là một loại thảo mộc theo mùa, chỉ có vào mùa xuân và mùa hè.

rosemary

/ˈroʊz.mer.i/

(noun) hương thảo

Ví dụ:

We think it's time to stop and smell the rosemary.

Chúng tôi nghĩ đã đến lúc dừng lại và ngửi mùi hương thảo.

rue

/ruː/

(noun) cây cửu lý hương;

(verb) hối hận, ăn năn, hối tiếc

Ví dụ:

Rue is used to make medicine.

Cây cửu lý hương được sử dụng để làm thuốc.

sage

/seɪdʒ/

(noun) cây xô thơm, người thông thái;

(adjective) già giặn, chín chắn, có vẻ uyên bác, có vẻ khôn ngoan

Ví dụ:

sage remarks

nhận xét chín chắn

salad burnet

/ˈsæləd ˈbɜːrnɪt/

(noun) salad burnet, loại cây lâu năm hấp dẫn được trồng cho cả lá ăn được và tính chất dược phẩm của nó

Ví dụ:

The leaves of the salad burnet taste like cucumber.

salad burnet có vị như dưa chuột.

sassafras

/ˈsæs.ə.fræs/

(noun) cây de vàng, trà Sassafras, trà xá xị

Ví dụ:

Sassafras grows at the edges of roads and forests, usually in open, sunny areas.

Cây de vàng mọc ở rìa đường và rừng, thường ở những nơi thoáng đãng, nhiều nắng.

savory

/ˈseɪ.vɚ.i/

(adjective) thơm ngon, có hương vị ngon miệng, có hương vị mặn;

(noun) rau húng mùa hè, hương thảo châu Âu, món ăn mặn (dọn vào cuối bữa ăn)

Ví dụ:

a savory smell from the kitchen

mùi thơm ngon từ nhà bếp

sorrel

/ˈsɔːr.əl/

(noun) cây chút chít, rau chua gân đỏ

Ví dụ:

Instead, buckwheat is related to sorrel, knotweed, and rhubarb.

Thay vào đó, kiều mạch có liên quan đến cây chút chít, cây hà thủ ô và đại hoàng.

spearmint

/ˈspɪr.mɪnt/

(noun) bạc hà Á

Ví dụ:

spearmint chewing-gum

kẹo cao su bạc hà

tarragon

/ˈter.ə.ɡɑːn/

(noun) cây ngải giấm

Ví dụ:

Herbs such as basil and tarragon are used.

Các loại thảo mộc như húng quế và ngải giấm được sử dụng.

thyme

/taɪm/

(noun) cỏ xạ hương, cây húng tây

Ví dụ:

Thyme also contains a variety of minerals and vitamins that promote good health.

Cỏ xạ hương cũng chứa nhiều loại khoáng chất và vitamin giúp tăng cường sức khỏe.

wintergreen

/ˈwɪn.t̬ɚ.ɡriːn/

(noun) cây lộc đề xanh

Ví dụ:

Wintergreen likes to grow in wet ground, and flowers from June to August.

Cây lộc đề xanh thích mọc ở nơi đất ẩm ướt và ra hoa từ tháng 6 đến tháng 8.

woodruff

/ˈwʊd.rəf/

(noun) cây vấn vương thơm

Ví dụ:

Under the trees on the right grow woodruff and ferns.

Dưới những tán cây bên phải mọc lên những cây vấn vương thơm và dương xỉ.

safflower

/ˈsæf.laʊ.ɚ/

(noun) cây rum

Ví dụ:

Safflower oil is low in the sort of fats that are considered to be bad for people's health.

Dầu cây rum chứa ít loại chất béo được coi là có hại cho sức khỏe con người.

chamomile

/ˈkæm.ə.maɪl/

(noun) hoa cúc La Mã

Ví dụ:

Chamomile soothes skin rashes and moisturizes the skin.

Hoa cúc La Mã làm dịu mẩn ngứa và giữ ẩm cho da.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu