Nghĩa của từ thyme trong tiếng Việt

thyme trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thyme

US /taɪm/
UK /taɪm/
"thyme" picture

Danh từ

húng tây

a low-growing aromatic perennial evergreen shrub, a member of the mint family. Its leaves are used as a culinary herb.

Ví dụ:
Add a sprig of fresh thyme to the roasted chicken.
Thêm một cành húng tây tươi vào gà quay.
The garden was filled with the fragrant scent of blooming thyme.
Khu vườn tràn ngập mùi hương thơm ngát của cây húng tây đang nở hoa.