Nghĩa của từ hyssop trong tiếng Việt
hyssop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hyssop
US /ˈhɪs.əp/
UK /ˈhɪs.əp/
Danh từ
cây hương thảo
a small bushy aromatic European mint (Hyssopus officinalis) with spikes of blue flowers, formerly used in medicine and cooking.
Ví dụ:
•
The ancient Hebrews used hyssop in their purification rituals.
Người Do Thái cổ đại đã sử dụng cây hương thảo trong các nghi lễ thanh tẩy của họ.
•
She added fresh hyssop to the herbal tea for its medicinal properties.
Cô ấy thêm cây hương thảo tươi vào trà thảo mộc vì các đặc tính y học của nó.