Nghĩa của từ cilantro trong tiếng Việt
cilantro trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cilantro
US /səˈlæn.troʊ/
UK /sɪˈlæn.trəʊ/
Danh từ
ngò rí
the leaves of the coriander plant, used as a herb in cooking
Ví dụ:
•
Add fresh cilantro to the salsa for extra flavor.
Thêm ngò rí tươi vào món salsa để tăng thêm hương vị.
•
I love the smell of fresh cilantro.
Tôi thích mùi ngò rí tươi.
Từ đồng nghĩa: