Nghĩa của từ marjoram trong tiếng Việt
marjoram trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
marjoram
US /ˈmɑːr.dʒɚ.əm/
UK /ˈmɑː.dʒər.əm/
Danh từ
kinh giới ngọt
an aromatic herb of the mint family, with leaves used as a culinary herb.
Ví dụ:
•
Add fresh marjoram to the soup for extra flavor.
Thêm kinh giới ngọt tươi vào súp để tăng thêm hương vị.
•
Dried marjoram is a common ingredient in Mediterranean cuisine.
Kinh giới ngọt khô là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.
Từ đồng nghĩa: