Avatar of Vocabulary Set Các loại thực phẩm hoặc đồ uống

Bộ từ vựng Các loại thực phẩm hoặc đồ uống trong bộ Phục vụ Ăn Uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các loại thực phẩm hoặc đồ uống' trong bộ 'Phục vụ Ăn Uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

delicacy

/ˈdel.ə.kə.si/

(noun) cao lương mỹ vị, món ngon, sự yếu đuối, sự mỏng manh, sự mảnh khảnh

Ví dụ:

In some parts of the world, sheep's eyes are considered a great delicacy.

Ở một số nơi trên thế giới, mắt cừu được coi là một món ngon tuyệt vời.

iron rations

/ˈaɪərn ˌræʃənz/

(noun) khẩu phần dự trữ

Ví dụ:

The hotel food was dreadful, so for three days, we were on iron rations of fruit, cheese, and bread.

Đồ ăn ở khách sạn rất tệ nên trong ba ngày chúng tôi phải ăn theo khẩu phần dự trữ gồm trái cây, pho mát và bánh mì.

functional food

/ˈfʌŋkʃənəl fuːd/

(noun) thực phẩm chức năng

Ví dụ:

Functional foods are foods that offer health benefits beyond their nutritional value.

Thực phẩm chức năng là thực phẩm mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe ngoài giá trị dinh dưỡng.

perishable

/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/

(adjective) dễ hư hỏng, dễ ôi thiu

Ví dụ:

perishable foods

thực phẩm dễ hư hỏng

produce

/prəˈduːs/

(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;

(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng

Ví dụ:

dairy produce

sản phẩm từ sữa

savory

/ˈseɪ.vɚ.i/

(adjective) thơm ngon, có hương vị ngon miệng, có hương vị mặn;

(noun) rau húng mùa hè, hương thảo châu Âu, món ăn mặn (dọn vào cuối bữa ăn)

Ví dụ:

a savory smell from the kitchen

mùi thơm ngon từ nhà bếp

seafood

/ˈsiː.fuːd/

(noun) hải sản

Ví dụ:

local seafood

hải sản địa phương

slop

/slɑːp/

(verb) tràn ra, chảy ra, đổ, ngập;

(noun) nước thải, thức ăn lỏng

Ví dụ:

Have you tried the slop that they call stew in the canteen?

Bạn đã thử món thức ăn lỏng mà người ta gọi là món hầm ở căng tin chưa?

slow food

/sloʊ fuːd/

(noun) thức ăn chậm

Ví dụ:

The slow food movement is a reaction to the growth of fast food.

Phong trào thức ăn chậm là phản ứng trước sự phát triển của thức ăn nhanh.

snackable

/ˈsnækəbl/

(adjective) (đồ ăn) nhẹ, dễ tiếp cận, dễ tiếp thu, thuận tiện

Ví dụ:

They serve many types of snackable bar food.

Họ phục vụ nhiều loại đồ ăn nhẹ dạng thanh.

soul food

/ˈsoʊl fuːd/

(noun) món ăn truyền thống của người Mỹ da đen (ở miền nam nước Mỹ)

Ví dụ:

Cornbread, black-eyed peas, ham hocks, and sweet potato pie are all soul food.

Bánh ngô, đậu mắt đen, giăm bông và bánh khoai lang đều là những món ăn truyền thống của người Mỹ da đen.

stodge

/stɑːdʒ/

(noun) thức ăn khó tiêu

Ví dụ:

She ate her way through a plateful of stodge.

Cô ấy ăn hết một đĩa thức ăn khó tiêu.

superfood

/ˈsuː.pɚ.fuːd/

(noun) siêu thực phẩm

Ví dụ:

Pomegranates and blueberries are marketed as superfoods.

Lựu và quả việt quất được bán trên thị trường như siêu thực phẩm.

wholefood

/ˈhoʊlfuːd/

(noun) thực phẩm toàn phần

Ví dụ:

Eat plenty of wholefoods such as wholemeal bread, brown rice, nuts, and pulses.

Ăn nhiều thực phẩm toàn phần như bánh mì nguyên hạt, gạo lứt, các loại hạt và đậu.

foodstuff

/ˈfuːd.stʌf/

(noun) thực phẩm

Ví dụ:

Rationing of basic foodstuffs was introduced.

Việc phân chia khẩu phần thực phẩm cơ bản đã được đưa ra.

comfort food

/ˈkʌm.fərt ˌfuːd/

(noun) món ăn sưởi ấm tâm hồn, món ăn tinh thần

Ví dụ:

Chocolate is a great comfort food.

Sôcôla là một loại món ăn tinh thần tuyệt vời.

convenience food

/kənˈviːn.jəns fuːd/

(noun) đồ ăn tiện lợi, thức ăn chuẩn bị sẵn

Ví dụ:

The children like convenience food such as pizzas.

Bọn trẻ thích đồ ăn tiện lợi như pizza.

fast food

/ˌfæst ˈfuːd/

(noun) thức ăn nhanh

Ví dụ:

Fast food is not good for health.

Thức ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.

Frankenfood

/ˈfræŋkənfuːd/

(noun) thực phẩm biến đổi gen

Ví dụ:

Some studies claim that these Frankenfoods can cause health issues.

Một số nghiên cứu cho rằng những thực phẩm biến đổi gen này có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.

health food

/ˈhelθ fuːd/

(noun) thực phẩm tự nhiên, thực phẩm tốt cho sức khỏe

Ví dụ:

The noodles are being marketed as a health food.

Mì đang được bán trên thị trường như một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.

junk food

/ˈdʒʌŋk fuːd/

(noun) đồ ăn vặt

Ví dụ:

Junk food is also not good for health.

Đồ ăn vặt cũng không tốt cho sức khỏe.

munchies

/ˈmʌn.tʃiz/

(noun) đồ ăn vặt, cảm giác muốn ăn đồ ăn vặt

Ví dụ:

The boys stopped at a convenience store for some munchies.

Các chàng trai dừng lại ở một cửa hàng tiện lợi để mua đồ ăn vặt.

nibble

/ˈnɪb.əl/

(verb) nhấm nháp, gặm nhấm, rỉa;

(noun) sự nhấm nháp, sự gặm nhấm, sự rỉa mồi

Ví dụ:

Somebody’s had a nibble at this biscuit!

Có người đã từng nhấm nháp món bánh quy này!

halal

/hælˈæl/

(adjective) hợp luật Hồi giáo

Ví dụ:

This restaurant serves halal meat.

Nhà hàng này phục vụ thịt hợp luật Hồi giáo.

kosher

/ˈkoʊ.ʃɚ/

(adjective) hợp với luật ăn uống của Do Thái giáo, chính đáng, hợp lệ;

(verb) chuẩn bị theo luật ăn uống Do Thái giáo

Ví dụ:

These sausages are kosher.

Những chiếc xúc xích này hợp với luật ăn uống của Do Thái giáo.

street food

/striːt fuːd/

(noun) món ăn đường phố, thức ăn đường phố, thức ăn vỉa hè, thức ăn lề đường

Ví dụ:

a range of delicious street foods

một loạt các món ăn đường phố ngon

food

/fuːd/

(noun) lương thực, thức ăn

Ví dụ:

We need food and water.

Chúng ta cần thức ăn và nước uống.

meal

/mɪəl/

(noun) bữa ăn, bột xay thô, món

Ví dụ:

the evening meal

bữa ăn tối

nutrition

/nuːˈtrɪʃ.ən/

(noun) sự dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng, đồ ăn bổ

Ví dụ:

Good nutrition is essential if patients are to make a quick recovery.

Chế độ dinh dưỡng tốt là điều cần thiết nếu bệnh nhân muốn phục hồi nhanh chóng.

nourishment

/ˈnɝː.ɪʃ.mənt/

(noun) dinh dưỡng

Ví dụ:

These seeds can be a great source of nourishment for birds in winter.

Những hạt giống này có thể là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời cho chim vào mùa đông.

sustenance

/ˈsʌs.tən.əns/

(noun) chất dinh dưỡng, chất bổ, sự duy trì

Ví dụ:

There's not much sustenance in a bowl of soup.

Không có nhiều chất dinh dưỡng trong một bát súp.

grocery

/ˈɡroʊ.sɚ.i/

(noun) cửa hàng tạp phẩm, cửa hàng tạp hóa, việc buôn bán tạp phẩm

Ví dụ:

America's largest grocery store chain will be bringing two new stores to Oakland.

Chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn nhất của Mỹ sẽ đưa hai cửa hàng mới đến Oakland.

fare

/fer/

(verb) thể hiện, có thành tích;

(noun) cước phí, giá vé, hành khách

Ví dụ:

We should go to Seville, but we cannot afford the air fare.

Chúng ta nên đi Seville nhưng không đủ tiền mua máy bay.

specialty

/ˈspeʃ.əl.ti/

(noun) đặc sản, chuyên môn, chuyên ngành

Ví dụ:

regional specialties

đặc sản vùng miền

chow

/tʃaʊ/

(noun) đồ ăn, chó Chow Chow

Ví dụ:

‘Time for some chow!’

‘Đã đến lúc ăn chút đồ ăn ngon rồi!’

concoction

/kənˈkɑːk.ʃən/

(noun) hỗn hợp, sự pha chế

Ví dụ:

She drinks this herbal concoction.

Cô ấy uống hỗn hợp thảo dược này.

eats

/iːts/

(noun) thức ăn, đồ ăn

Ví dụ:

There were plenty of eats, but the bar soon ran out of drink.

Có rất nhiều đồ ăn nhưng quán bar nhanh chóng hết đồ uống.

grub

/ɡrʌb/

(noun) ấu trùng, thức ăn, đồ nhậu;

(verb) mò mẫm, lục tìm, xới đất

Ví dụ:

A grub looks like a short, fat worm.

Một con ấu trùng trông giống như con sâu mập và lùn.

nosh

/nɑːʃ/

(noun) đồ ăn nhẹ, thức ăn, món ăn (đồ ăn vặt);

(verb) ăn vặt

Ví dụ:

I have a little nosh at about 10.30, so I don't overeat at lunch.

Tôi ăn chút đồ ăn nhẹ vào khoảng 10h30 nên tôi không ăn quá nhiều vào bữa trưa.

repast

/rɪˈpæst/

(noun) bữa ăn, món ăn

Ví dụ:

She had with her a basket of eggs to serve as a repast.

Cô ấy mang theo một giỏ trứng để làm bữa ăn.

viands

/ˈvaɪ.əndz/

(noun) thức ăn, đồ ăn, thực phẩm

Ví dụ:

There was an extensive assortment of viands available for the group when they arrived.

Có rất nhiều loại thực phẩm có sẵn cho nhóm khi họ đến.

victuals

/ˈvɪt̬.əlz/

(noun) thực phẩm, đồ ăn thức uống

Ví dụ:

"I can't bear to see good victuals wasted," said Martha.

Martha nói: “Tôi không thể chịu nổi khi thấy những thực phẩm ngon bị lãng phí.

probiotic

/ˌproʊ.baɪˈɑː.t̬ɪk/

(noun) men vi sinh;

(adjective) lợi khuẩn

Ví dụ:

probiotic products

sản phẩm lợi khuẩn

finger food

/ˈfɪŋ.ɡɚ ˌfuːd/

(noun) đồ ăn cầm tay, thức ăn cầm tay

Ví dụ:

Finger foods are meant to be small and easy to eat, and are often served as a complement to a larger meal or as a standalone appetizer.

Đồ ăn cầm tay có kích thước nhỏ và dễ ăn, thường được phục vụ như một món bổ sung cho bữa ăn lớn hơn hoặc như một món khai vị độc lập.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu