Nghĩa của từ superfood trong tiếng Việt
superfood trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
superfood
US /ˈsuː.pɚ.fuːd/
UK /ˈsuː.pə.fuːd/
Danh từ
siêu thực phẩm
a nutrient-rich food considered to be especially beneficial for health and well-being
Ví dụ:
•
Blueberries are often called a superfood due to their high antioxidant content.
Quả việt quất thường được gọi là siêu thực phẩm do hàm lượng chất chống oxy hóa cao.
•
Adding kale to your diet is a great way to incorporate a superfood.
Thêm cải xoăn vào chế độ ăn uống của bạn là một cách tuyệt vời để bổ sung một siêu thực phẩm.
Từ đồng nghĩa: