Nghĩa của từ wholefood trong tiếng Việt

wholefood trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wholefood

US /ˈhoʊlfuːd/
UK /ˈhəʊl.fuːd/
"wholefood" picture

Danh từ

thực phẩm nguyên cám, thực phẩm tự nhiên

natural food that has not had any of its natural features removed or any artificial substances added

Ví dụ:
Eating wholefoods is essential for a healthy diet.
Ăn thực phẩm nguyên cám là điều cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
The store specializes in organic and wholefood products.
Cửa hàng chuyên về các sản phẩm hữu cơ và thực phẩm nguyên cám.