Avatar of Vocabulary Set Ăn ngoài

Bộ từ vựng Ăn ngoài trong bộ Phục vụ Ăn Uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ăn ngoài' trong bộ 'Phục vụ Ăn Uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

busboy

/ˈbʌs.bɔɪ/

(noun) nhân viên tiếp thực

Ví dụ:

After arriving, he began working as a busboy.

Sau khi đến nơi, anh ấy bắt đầu làm nhân viên tiếp thực.

greeter

/ˈɡriː.t̬ɚ/

(noun) nhân viên đón khách

Ví dụ:

The adult areas of the festival will have greeters at the gates to prevent children from wandering in.

Các khu vực dành cho người lớn của lễ hội sẽ có nhân viên đón khách ở cổng để ngăn trẻ em đi lang thang vào.

kitchen porter

/ˈkɪtʃ.ɪn ˌpɔːr.tər/

(noun) người khuân vác nhà bếp

Ví dụ:

A kitchen porter works a 40-hour week for £18.

Một người khuân vác nhà bếp làm việc 40 giờ một tuần với mức lương 18 bảng.

regular

/ˈreɡ.jə.lɚ/

(noun) khách quen, người thường xuyên, quân chính quy;

(adjective) đều đặn, hợp thức, thường xuyên

Ví dụ:

Professional athletes make regular appearances on TV.

Các vận động viên chuyên nghiệp xuất hiện thường xuyên trên TV.

server

/ˈsɝː.vɚ/

(noun) máy chủ, người hầu bàn, người phụ lễ

Ví dụ:

The server is down again.

Máy chủ lại bị lỗi.

short-order cook

/ˌʃɔːrtˈɔːr.dər kʊk/

(noun) đầu bếp món ăn nhanh

Ví dụ:

A short-order cook makes quick-to-cook dishes such as eggs, potatoes, bacon, pancakes, burgers, fries, and sandwiches.

Một đầu bếp món ăn nhanh sẽ chế biến các món ăn nấu nhanh như trứng, khoai tây, thịt xông khói, bánh kếp, bánh mì kẹp thịt, khoai tây chiên và bánh mì sandwich.

sommelier

/ˌsʌm.elˈjeɪ/

(noun) người phục vụ rượu, chuyên gia thử nếm và phục vụ rượu vang, chuyên gia tư vấn về rượu vang

Ví dụ:

A sommelier is a trained professional who works in the hospitality industry and is responsible for selecting, ordering, and serving wine.

Chuyên gia tư vấn về rượu vang là một chuyên gia được đào tạo làm việc trong ngành khách sạn và chịu trách nhiệm lựa chọn, đặt hàng và phục vụ rượu vang.

valet

/ˌvæˈleɪ/

(verb) làm sạch xe, trông xe;

(noun) nhân viên trông xe, người phục vụ riêng, người hầu

Ví dụ:

He handed his keys to the parking valet.

Anh ta đưa chìa khóa của mình cho nhân viên trông xe.

waiter

/ˈweɪ.t̬ɚ/

(noun) người hầu bàn, nam phục vụ, người phục vụ

Ví dụ:

The waiter brought the menu and the wine list.

Người phục vụ mang menu và danh sách rượu đến.

waitress

/ˈweɪ.trəs/

(noun) người nữ hầu bàn, nữ phục vụ

Ví dụ:

waitress served us.

Một nữ phục vụ đã phục vụ chúng tôi.

waitstaff

/ˈweɪt.stæf/

(noun) nhân viên phục vụ

Ví dụ:

The wait staff were helpful and attentive without being intrusive.

Các nhân viên phục vụ rất hữu ích và chu đáo mà không bị xâm phạm.

wine steward

/ˈwaɪn ˌstuː.ərd/

(noun) người phục vụ rượu

Ví dụ:

A waiter appeared with the next course, followed by the wine steward, carrying champagne.

Một người phục vụ xuất hiện với món tiếp theo, theo sau là người phục vụ rượu, mang theo rượu sâm panh.

à la carte

/ˌɑː lə ˈkɑːrt/

(adjective, adverb) theo kiểu gọi món, đặt theo món, việc thực hành đặt hàng các món ăn cá nhân từ một thực đơn trong một nhà hàng

Ví dụ:

It was more expensive to eat à la carte.

Ăn theo kiểu gọi món đắt hơn.

bill

/bɪl/

(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;

(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn

Ví dụ:

The bill for their meal came to $17.

Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.

book

/bʊk/

(noun) sách, tập, sổ sách;

(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ

Ví dụ:

a book of selected poems

một tập thơ chọn lọc

booth

/buːθ/

(noun) gian hàng, buồng, quán, rạp, lều

Ví dụ:

a phone booth

một buồng điện thoại

check

/tʃek/

(noun) sự cản trở, sự ngăn cản, sự hạn chế;

(verb) kiểm tra, kiểm soát, cản

Ví dụ:

A campaign calling for regular checks on gas appliances.

Một chiến dịch kêu gọi sự kiểm tra thường xuyên các thiết bị gas.

corkage

/ˈkɔːr.kɪdʒ/

(noun) phí khui rượu (mà khách đem ở nơi khác đến)

Ví dụ:

A wine list may also disclose a corkage fee for patrons who bring their own wine, in establishments and countries where this is customary.

Danh sách rượu vang cũng có thể tiết lộ phí khui rượu đối với những khách hàng mang rượu vang của riêng họ đến các cơ sở và quốc gia nơi đây là thông lệ.

dine out

/daɪn aʊt/

(phrasal verb) đi ăn ngoài

Ví dụ:

We rarely dine out these days.

Những ngày này chúng tôi hiếm khi đi ăn ngoài.

doggy bag

/ˈdɑː.ɡi ˌbæɡ/

(noun) túi đựng thức ăn dư, túi đựng thức ăn mang đi

Ví dụ:

Doggy bags are most common in restaurants that offer a take-out food service as well as sit-down meals, and their prevalence as an accepted social custom varies widely by location.

Túi đựng thức ăn dư phổ biến nhất ở các nhà hàng cung cấp dịch vụ ăn uống mang đi cũng như các bữa ăn ngồi tại chỗ và mức độ phổ biến của chúng như một phong tục xã hội được chấp nhận rất khác nhau tùy theo địa điểm.

gratuity

/ɡrəˈtuː.ə.t̬i/

(noun) tiền thưởng, tiền bo

Ví dụ:

The guides sometimes receive gratuities from the tourists, which supplement their salaries.

Các hướng dẫn viên đôi khi nhận được tiền thưởng từ khách du lịch, số tiền này bổ sung vào tiền lương của họ.

tip

/tɪp/

(noun) tiền boa, lời khuyên, mánh khóe;

(verb) bịt đầu, cho tiền quà, cho tiền boa

Ví dụ:

George pressed the tips of his fingers together.

George ấn các đầu ngón tay vào nhau.

table d'hôte

/ˌtɑːbl ˈdoʊt/

(noun) bàn ăn của chủ nhà (theo tiếng Pháp), thực đơn theo bữa

Ví dụ:

the table d’hôte menu

thực đơn theo bữa

tasting menu

/ˈteɪstɪŋ ˌmenjuː/

(noun) thực đơn nếm thử, thực đơn đặc biệt

Ví dụ:

The four-course tasting menu at lunch is $50 while the five-course dinner tasting menu costs $75.

Thực đơn nếm thử 4 món vào bữa trưa có giá 50 USD trong khi thực đơn nếm thử bữa tối 5 món có giá 75 USD.

delivery

/dɪˈlɪv.ɚ.i/

(noun) sự giao hàng, phân phát, phân phối

Ví dụ:

allow up to 28 days for delivery

cho phép lên đến 28 ngày để giao hàng

dress code

/ˈdres koʊd/

(noun) quy định về trang phục

Ví dụ:

Most evenings there's a party and the dress code is strict - black tie only.

Hầu hết các buổi tối đều có tiệc và quy định về trang phục rất nghiêm ngặt - chỉ có cà vạt đen.

reservation

/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/

(noun) sự đặt chỗ, sự dành trước, sự dè dặt

Ví dụ:

Some generals voiced reservations about making air strikes.

Một số tướng lĩnh lên tiếng dè dặt về việc thực hiện các cuộc không kích.

maître d'hôtel

/ˌmeɪtər doʊˈtɛl/

(noun) trưởng nhóm phục vụ

Ví dụ:

The maître d'hôtel sets the standard for service and ensures that all staff are correctly trained.

Trưởng nhóm phục vụ đặt ra tiêu chuẩn cho dịch vụ và đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều được đào tạo bài bản.

cover charge

/ˈkʌv.ər ˌtʃɑːrdʒ/

(noun) phí bảo hiểm, tiền phục vụ

Ví dụ:

There was no cover charge - she just wanted to provide a place for musicians to share their music.

Không có phí bảo hiểm - cô ấy chỉ muốn cung cấp một nơi để các nhạc sĩ chia sẻ âm nhạc của họ.

menu

/ˈmen.juː/

(noun) thực đơn, bảng chọn

Ví dụ:

The waiter handed her a menu.

Người phục vụ đưa cho cô ấy một thực đơn.

order

/ˈɔːr.dɚ/

(noun) đơn hàng, thứ tự, trật tự;

(verb) đặt hàng, gọi món, ra lệnh

Ví dụ:

I filed the cards in alphabetical order.

Tôi xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái.

service charge

/ˈsɜːr.vɪs ˌtʃɑːrdʒ/

(noun) phí dịch vụ, phí phục vụ, phí thủ tục

Ví dụ:

If you order the tickets by phone you have to pay a $2 service charge as well as $13.50 for each ticket.

Nếu bạn đặt vé qua điện thoại, bạn phải trả phí dịch vụ 2 USD cũng như 13,50 USD cho mỗi vé.

tab

/tæb/

(noun) hoá đơn, tai, đầu, vạt, dải, miếng, phím tab;

(verb) sử dụng phím tab, đánh giá

Ví dụ:

He walked out of the restaurant and left me to pick up the tab for the whole meal.

Anh ta bước ra khỏi nhà hàng và để tôi trả tiền hoá đơn cho cả bữa ăn.

wait

/weɪt/

(verb) chờ, đợi, chờ đợi;

(noun) sự chờ đợi, thời gian chờ đợi

Ví dụ:

We had a long wait.

Chúng tôi đã chờ đợi rất lâu.

dumb waiter

/ˈdʌmˌweɪ.tər/

(noun) thang máy tải thực phẩm, giá đưa đồ ăn

Ví dụ:

Dumbwaiters found within modern structures, including both commercial, public and private buildings, are often connected between multiple floors.

Thang máy tải thực phẩm được tìm thấy trong các công trình kiến trúc hiện đại, bao gồm cả các tòa nhà thương mại, công cộng và tư nhân, thường được kết nối giữa nhiều tầng.

voucher

/ˈvaʊ.tʃɚ/

(noun) phiếu giảm giá, phiếu quà tặng, phiếu quà tặng giáo dục

Ví dụ:

I received a voucher for my birthday that I can use to get a discount on any item.

Tôi đã nhận được một phiếu quà tặng nhân dịp sinh nhật mà tôi có thể sử dụng để được giảm giá cho bất kỳ mặt hàng nào.

dishwasher

/ˈdɪʃˌwɑː.ʃɚ/

(noun) máy rửa bát đĩa, người rửa bát đĩa

Ví dụ:

Have you plumbed the dishwasher in yet?

Bạn đã đặt máy rửa bát đĩa vào chưa?

bouncer

/ˈbaʊn.sɚ/

(noun) người bảo vệ quán bar

Ví dụ:

The bouncers threw him out when he became aggressive.

Những người bảo vệ quán bar đã ném anh ta ra ngoài khi anh ta trở nên hung hãn.

bartender

/ˈbɑːrˌten.dɚ/

(noun) nhân viên pha chế, người pha chế rượu

Ví dụ:

He is a skilled bartender.

Anh ấy là một người pha chế rượu lành nghề.

barman

/ˈbɑːr.mən/

(noun) người phục vụ rượu

Ví dụ:

The other day, a barman told me that he was not working; he was claiming income support.

Hôm nọ, một người phục vụ rượu nói với tôi rằng anh ta không làm việc; anh ta đang yêu cầu hỗ trợ thu nhập.

barmaid

/ˈbɑːr.meɪd/

(noun) nữ phục vụ rượu

Ví dụ:

It would depend on how good is the barmaid.

Nó sẽ phụ thuộc vào mức độ tốt của nữ phục vụ rượu.

open bar

/ˌoʊ.pən ˈbɑːr/

(noun) quầy rượu (bao gồm cả đồ uống có cồn) được phục vụ miễn phí

Ví dụ:

They had a buffet and an open bar at the reception.

Họ đã tổ chức tiệc buffet và quầy rượu tại quầy lễ tân.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu