Avatar of Vocabulary Set Các thuật ngữ của Nhà hát

Bộ từ vựng Các thuật ngữ của Nhà hát trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các thuật ngữ của Nhà hát' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

blackface

/ˈblæk.feɪs/

(noun) khuôn mặt đen (kiểu trang điểm làm cho cho da màu tối, màu đen nhằm bắt chước ngoại hình của người da đen), cừu mặt đen

Ví dụ:

Laurence Olivier played Othello in blackface.

Laurence Olivier đóng vai Othello với khuôn mặt đen.

everyman

/ˈev.ri.mæn/

(noun) người bình thường, người thường dân

Ví dụ:

Being seen with billionaires does not fit the everyman image he is trying to project.

Việc được nhìn thấy với các tỷ phú không phù hợp với hình ảnh người bình thường mà ông đang cố gắng thể hiện.

corpse

/kɔːrps/

(noun) xác chết, tử thi

Ví dụ:

The actor had to play a corpse lying in a morgue.

Nam diễn viên phải vào vai một xác chết nằm trong nhà xác.

coup de theatre

/ˌkuː də teɪˈɑːtər/

(noun) biến cố, sự diễn biến đột ngột

Ví dụ:

There's a brilliant coup de theatre at the end of the play.

Có một biến cố xuất sắc ở cuối vở kịch.

fourth wall

/ˌfɔːrθ ˈwɔːl/

(noun) bức tường thứ tư

Ví dụ:

Several of the characters in "House" break the fourth wall and address us directly.

Một số nhân vật trong “House” đã phá vỡ bức tường thứ tư và nói thẳng với chúng ta.

try-out

/ˈtraɪ.aʊt/

(noun) buổi tập thử, buổi diễn tập;

(phrasal verb) thử, kiểm tra

Ví dụ:

The try-outs for the team will be next weekend.

Buổi tập thử của đội sẽ diễn ra vào cuối tuần tới.

sketch

/sketʃ/

(noun) bức phác họa, bản tóm tắt, bản phác thảo;

(verb) phác họa, phác thảo

Ví dụ:

My mother made a (pencil) sketch of my brother reading a book.

Mẹ tôi đã vẽ một bức phác họa (bằng bút chì) về anh trai tôi đang đọc một cuốn sách.

two-hander

/ˈtuːˌhændər/

(noun) kịch có hai nhân vật chính

Ví dụ:

A two-hander is a term for a play, film, or television program with only two main characters.

Kịch có hai nhân vật chính là thuật ngữ chỉ một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình chỉ có hai nhân vật chính.

burlesque

/bɝːˈlesk/

(noun) tác phẩm châm biếm, trò chế giễu, hài kịch trào phúng;

(adjective) châm biếm, lố bịch

Ví dụ:

I really like performing, and I wanted to do something burlesque and a little gaudy.

Tôi thực sự thích biểu diễn và tôi muốn làm điều gì đó lố bịch và lòe loẹt một chút.

community theater

/kəˈmjuːnəti ˈθiːətər/

(noun) sân khấu cộng đồng, nhà hát cộng đồng

Ví dụ:

The play involved many local schoolchildren and was a wonderful piece of community theater.

Vở kịch có sự tham gia của nhiều học sinh địa phương và là một tác phẩm sân khấu cộng đồng tuyệt vời.

curtain call

/ˈkɝː.tən ˌkɑːl/

(noun) phần hạ màn, màn chào sân

Ví dụ:

The audience clapped so much that the stars had to take fifteen curtain calls.

Khán giả vỗ tay nhiều đến mức các ngôi sao có phần hạ màn 15 lần.

curtain-up

/ˈkɜːr.tn̩ ˌʌp/

(noun) sự mở màn, sự bắt đầu

Ví dụ:

Curtain-up's at 7.30.

Mở màn lúc 7 giờ 30.

dress rehearsal

/ˈdres rɪˌhɜːrsl/

(noun) buổi tổng duyệt

Ví dụ:

At the first dress rehearsal, he started to play fully.

buổi tổng duyệt đầu tiên, anh ấy đã bắt đầu vai diễn đầy đủ.

scene-shifting

/ˈsiːnˌʃɪftɪŋ/

(noun) việc chuyển cảnh phim/ kịch

Ví dụ:

His job is scene-shifting.

Công việc của anh ấy là chuyển cảnh.

stagecraft

/ˈsteɪdʒkræft/

(noun) kỹ năng biểu diễn , nghệ thuật dựng kịch

Ví dụ:

When she turned to face him, he got the distinct impression she approved of his stagecraft.

Khi cô ấy quay lại đối mặt với anh ấy, anh ấy có ấn tượng rõ ràng là cô ấy tán thành kỹ năng biểu diễn của anh ấy.

stage whisper

/ˈsteɪdʒ ˌwɪspər/

(noun) lời thì thầm trên sân khấu

Ví dụ:

A stage whisper is generally used only for dramatic or emphatic purposes.

Lời thì thầm trên sân khấu thường chỉ được sử dụng cho mục đích kịch tính hoặc nhấn mạnh.

blackout

/ˈblæk.aʊt/

(noun) sự mất điện, sự tắt đèn, sự ngất

Ví dụ:

Power lines were blown down and we had a blackout of several hours.

Đường dây điện bị sập và chúng tôi phải mất điện trong vài giờ.

mime

/maɪm/

(noun) kịch câm;

(verb) diễn bằng kịch câm

Ví dụ:

The first scene was performed in mime.

Cảnh đầu tiên được thực hiện bằng kịch câm.

broadway

/ˈbrɑːd.weɪ/

(noun) sân khấu Broadway

Ví dụ:

Tyler hopes to be on Broadway one day.

Tyler hy vọng một ngày nào đó sẽ có mặt trên sân khấu Broadway.

dinner theater

/ˈdɪn.ər ˌθiː.ə.t̬ər/

(noun) nhà hát bao gồm bữa tối

Ví dụ:

Following weeks of training sessions, students will perform during a dinner theater show for family and friends.

Sau các tuần đào tạo, học sinh sẽ biểu diễn trong một nhà hát bao gồm bữa tối dành cho gia đình và bạn bè.

off-Broadway

/ˌɔːfˈbrɔːdweɪ/

(adjective, adverb) không chuyên nghiệp, có tính chất thí nghiệm (vở kịch, chương trình ca nhạc), nằm ngoài Broadway

Ví dụ:

The play debuted off-Broadway.

Vở kịch ra mắt ngoài Broadway.

revue

/rɪˈvjuː/

(noun) hài kịch thời sự, tạp kịch

Ví dụ:

We also note an increasing emphasis on songs from operettas, musical comedies and revues.

Chúng tôi cũng nhận thấy sự chú trọng ngày càng tăng đối với các bài hát từ các vở nhạc kịch, hài kịch và hài kịch thời sự.

vaudeville

/ˈvoʊd.vɪl/

(noun) chương trình tạp kỹ

Ví dụ:

A request from a bar owner in 1843 to form a vaudeville society was promptly turned down by the local authorities.

Yêu cầu của một chủ quán bar vào năm 1843 về việc thành lập một hiệp hội chương trình tạp kỹ đã bị chính quyền địa phương ngay lập tức từ chối.

play

/pleɪ/

(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;

(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)

Ví dụ:

A child at play may use a stick as an airplane.

Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.

dramatis personae

/ˌdræm.ə.tɪs pɚˈsoʊ.naɪ/

(noun) những nhân vật trong vở kịch, những diễn viên trong vở kịch

Ví dụ:

Let us think first of all of the personnel and the dramatis personae.

Trước hết chúng ta hãy nghĩ đến nhân sự và những nhân vật trong vở kịch.

exit

/ˈek.sɪt/

(noun) lối ra, cửa ra, sự đi ra;

(verb) ra, biến mất, lìa trần

Ví dụ:

She slipped out by the rear exit.

Cô ấy trượt ra ngoài bằng lối ra phía sau.

opening

/ˈoʊp.nɪŋ/

(noun) phần mở đầu, kễ khai mạc, lễ khánh thành;

(adjective) bắt đầu, mở đầu, khai mạc

Ví dụ:

The speaker will make a few opening remarks.

Người nói sẽ đưa ra một vài nhận xét mở đầu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu