Nghĩa của từ revue trong tiếng Việt

revue trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

revue

US /rɪˈvjuː/
UK /rɪˈvjuː/
"revue" picture

Danh từ

tạp kỹ, buổi biểu diễn

a light theatrical entertainment consisting of a series of short sketches, songs, and dances, typically without a connecting plot.

Ví dụ:
The annual school revue featured talented students in various acts.
Buổi tạp kỹ thường niên của trường có sự góp mặt của các học sinh tài năng trong nhiều tiết mục.
The comedian's stand-up routine was part of a larger comedy revue.
Tiết mục hài độc thoại của diễn viên hài là một phần của buổi tạp kỹ hài kịch lớn hơn.