Bộ từ vựng Động Từ Liên Quan Tới Kiến Trúc trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động Từ Liên Quan Tới Kiến Trúc' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự xây dựng, kiểu kiến trúc, người có tầm vóc;
(verb) xây dựng, xây cất, dựng nên
Ví dụ:
She was of medium height and slim build.
Cô ấy có chiều cao trung bình và vóc dáng mảnh khảnh.
(verb) họp lại, tập hợp, lắp ráp
Ví dụ:
A crowd had assembled outside the gates.
Một đám đông đã tụ tập bên ngoài cổng.
(noun) sự đổ nát, sự suy sụp, sự sập;
(verb) đổ, sập, sụp
Ví dụ:
the collapse of a railroad bridge
sự sập đường sắt
(noun) bê tông;
(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;
(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông
Ví dụ:
concrete objects like stones
vật thể làm bằng bê tông như đá
(verb) xây dựng, đặt (câu), vẽ (hình)
Ví dụ:
a company that constructs oil rigs
một công ty xây dựng các giàn khoan dầu
(verb) phá hủy, đánh đổ, phá dỡ
Ví dụ:
A number of houses were demolished so that the supermarket could be built.
Một số ngôi nhà bị phá bỏ để xây siêu thị.
(verb) dựng lên, xây dựng, dựng đứng thẳng;
(adjective) thẳng, đứng thẳng, dựng đứng
Ví dụ:
The fence posts are held erect by being sunk into the ground.
Các trụ hàng rào được giữ thẳng bằng cách bị lún xuống đất.
(verb) khai quật
Ví dụ:
Ice age bones are being excavated in the caves.
Xương kỷ băng hà đang được khai quật trong hang động.
(noun) men, nước men, lớp tráng men;
(verb) tráng men, đờ ra, đờ đẫn ra
Ví dụ:
Brush the top of the cake with the apricot glaze.
Phết men hoa mai lên mặt bánh.
(noun) ruột, lòng;
(verb) thiêu rụi, phá hủy, moi ruột
Ví dụ:
It can take up to 72 hours for food to pass through the gut.
Có thể mất đến 72 giờ để thức ăn đi qua ruột.
(phrasal verb) đánh sập, tháo gỡ, đánh gục, đánh quỵ
Ví dụ:
These old houses are going to be knocked down.
Những ngôi nhà cũ này sắp bị đánh sập.
(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;
(noun) mức độ, mực, mặt;
(verb) san bằng, phá sập, phá đổ
Ví dụ:
Make sure the camera is level before you take the picture.
Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.
(noun) băng dán, vữa, thạch cao;
(verb) dán đầy, trát, trét
Ví dụ:
Put a plaster on it so that it doesn't get infected.
Dán một miếng băng đán để nó không bị nhiễm trùng.
(phrasal verb) kiếm, phá hủy, làm suy sụp;
(adjective) kéo xuống
Ví dụ:
a pull-down bed
một chiếc giường kéo xuống
(verb) xây dựng lại, tái xây dựng, phục hồi
Ví dụ:
We try to help them rebuild their lives.
Chúng tôi cố gắng giúp họ xây dựng lại cuộc sống.
(verb) xây dựng lại, dựng lại, tái thiết
Ví dụ:
The post-war government had the enormous task of reconstructing the city.
Chính phủ sau chiến tranh có nhiệm vụ to lớn là xây dựng lại thành phố.
(verb) tân trang lại, trang trí lại
Ví dụ:
The developers refurbished the house inside and out.
Các chủ đầu tư đã tân trang lại ngôi nhà từ trong ra ngoài.
(verb) tăng cường, củng cố, gia cố
Ví dụ:
The helmet has been reinforced with a double layer of cork.
Mũ bảo hiểm đã được gia cố bằng một lớp bần kép.
(verb) làm cho, khiến cho, trao, cung cấp, trình bày
Ví dụ:
The committee was asked to render a report on the housing situation.
Ủy ban được yêu cầu đưa ra một báo cáo về tình hình nhà ở.
(verb) đi lại dây
Ví dụ:
You really should have the whole house rewired - the existing wiring isn't safe.
Bạn thực sự nên đi lại dây toàn bộ ngôi nhà - hệ thống dây điện hiện tại không an toàn.
(noun) dây, bức điện tín;
(verb) mắc (dây) điện, đánh điện, buộc bằng dây
Ví dụ:
Someone had cut the phone wires.
Ai đó đã cắt dây điện thoại.
(noun) cát, bãi cát, lớp cát;
(verb) chà bằng giấy nhám, chà xát
Ví dụ:
The children were playing in the sand.
Những đứa trẻ đang chơi trên cát.
(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;
(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ
Ví dụ:
Environmental groups are fast gaining support among young people.
Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.
(noun) mái, mái che (bằng rơm, rạ khô,...), rạ, tranh, lá (để lợp nhà), tóc bờm xờm;
(verb) lợp (mái), làm mái (nhà)
Ví dụ:
He had a thatch of thick brown hair.
Anh ta có một mái tóc bờm xờm dày màu nâu.
(noun) ngói, đá lát, quân cờ;
(verb) lợp, lát
Ví dụ:
We lost a few tiles in the storm.
Chúng tôi đã mất một số ngói trong cơn bão.
(verb) cản trở, làm trở ngại, làm kẹt, làm tắc nghẽn, nghẹn;
(noun) chiếc guốc
Ví dụ:
A clog is a shoe with a thick, often wooden bottom and a top that covers the front of the foot, but not the heel.
Chiếc guốc là một loại giày có đế dày, thường bằng gỗ và phần trên che phía trước bàn chân nhưng không che được gót chân.
(verb) nối, khám phá, hiểu rõ;
(adverb) đúng, ngay, hoàn toàn, thật đúng là;
(adjective) thẳng đứng, ngay
Ví dụ:
When you hang a door, you need to make sure that it is both level and plumb.
Khi treo một cánh cửa, bạn cần đảm bảo rằng nó vừa bằng phẳng vừa thẳng đứng.
(verb) xếp, để, đặt, bố trí, đẻ trứng;
(adjective) không chuyên môn, không chuyên, nghiệp dư;
(noun) người phụ nữ cùng giao hợp, bài thơ
Ví dụ:
From a lay viewpoint, the questionnaire is virtually incomprehensible.
Từ quan điểm không chuyên môn, bảng câu hỏi hầu như không thể hiểu được.
(noun) búa, đầu cần (đàn piano), cò (súng);
(verb) đóng, đập mạnh, nện
Ví dụ:
She took a hammer and knocked a hole in the wall.
Cô ấy lấy một cái búa và đục một lỗ trên tường.
(verb) lắp đặt, cài đặt, cài
Ví dụ:
We're planning to install a new shower.
Chúng tôi đang lên kế hoạch lắp đặt một vòi hoa sen mới.
(noun) sự dát, sự khảm, miếng trám inlay;
(verb) khảm, dát
Ví dụ:
The walls of the palace are marble with silver inlay.
Các bức tường của cung điện được làm bằng đá cẩm thạch dát bạc.
(verb) duy trì, bảo tồn, giữ gìn
Ví dụ:
The need to maintain close links between industry and schools.
Nhu cầu duy trì liên kết chặt chẽ giữa công nghiệp và trường học.
(noun) bản phác thảo, bản thiết kế, kế hoạch;
(verb) thiết kế, lên kế hoạch
Ví dụ:
He has just unveiled his design for the new museum.
Anh ấy vừa tiết lộ bản phác thảo của mình cho bảo tàng mới.
(noun) kỹ sư, công binh, người phụ trách máy;
(verb) sắp đặt, gây ra, xây dựng
Ví dụ:
The engineer is coming to repair our phone tomorrow morning.
Kỹ sư sẽ đến sửa điện thoại của chúng tôi vào sáng mai.
(noun) mối hàn;
(verb) hàn, gắn chặt, cố kết, hàn gắn
Ví dụ:
A weld is a joint made by welding.
Mối hàn là mối nối được thực hiện bằng phương pháp hàn.
(verb) chế tạo, sản xuất, xây dựng, bịa đặt
Ví dụ:
These specialized chips will be fabricated by Mykrokorp Inc.
Những con chip chuyên dụng này sẽ được chế tạo bởi Mykrokorp Inc.
(verb) tháo dỡ, phá huỷ, triệt phá
Ví dụ:
I had to dismantle the engine in order to repair it.
Tôi đã phải tháo động cơ ra để sửa nó.
(noun) kế hoạch, bản vẽ kỹ thuật, dự định;
(verb) lên kế hoạch, dự định
Ví dụ:
the UN peace plan
kế hoạch hòa bình của Liên hợp quốc
(verb) kiểm tra, thanh tra
Ví dụ:
Make sure you inspect the goods before signing for them.
Hãy đảm bảo bạn kiểm tra hàng hóa trước khi ký nhận.
(noun) khung (ảnh, cửa, xe), cấu trúc, hệ thống;
(verb) đóng khung, dàn xếp, bố trí
Ví dụ:
I have to get a frame for my friend’s picture.
Tôi phải lấy khung cho bức ảnh của bạn tôi.
(noun) phong cảnh;
(verb) cải tạo cảnh quan
Ví dụ:
a bleak urban landscape
một phong cảnh đô thị ảm đạm
(adjective) an toàn, vững chắc, bảo đảm;
(verb) gắn chặt, bảo đảm, siết chặt
Ví dụ:
Check to ensure that all nuts and bolts are secure.
Kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các đai ốc và bu lông đều được giữ chặt.
(noun) hải cẩu, dấu niêm phong, miếng niêm phong;
(verb) dán kín, niêm phong, đóng kín, ấn định
Ví dụ:
We sailed past a group of seals.
Chúng tôi đi thuyền qua một đàn hải cẩu.