Nghĩa của từ rewire trong tiếng Việt
rewire trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rewire
US /ˌriːˈwaɪr/
UK /ˌriːˈwaɪər/
Động từ
1.
đi lại dây điện, thay dây điện
to replace the electrical wiring in a building or device
Ví dụ:
•
We need to rewire the entire house before we can sell it.
Chúng ta cần đi lại dây điện toàn bộ ngôi nhà trước khi bán.
•
The old lamp needs to be rewired for safety.
Chiếc đèn cũ cần được đi lại dây điện để đảm bảo an toàn.
2.
tái cấu trúc, thay đổi cách tư duy
to change the way someone or something thinks or functions, often by altering fundamental patterns or connections
Ví dụ:
•
Therapy can help to rewire your brain to overcome negative thoughts.
Trị liệu có thể giúp tái cấu trúc não bộ để vượt qua những suy nghĩ tiêu cực.
•
It's difficult to rewire old habits, but it's possible with effort.
Thật khó để thay đổi những thói quen cũ, nhưng có thể làm được nếu nỗ lực.
Từ đồng nghĩa: