Avatar of Vocabulary Set Các Loại Nhà

Bộ từ vựng Các Loại Nhà trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các Loại Nhà' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

condominium

/ˌkɑːn.dəˈmɪn.i.əm/

(noun) nhà chung cư, chế độ công quản, chế độ quản lý chung

Ví dụ:

We were staying in a condominium just off of the beach.

Chúng tôi đang ở trong một căn nhà chung cư ngay gần bãi biển.

apartment

/əˈpɑːrt.mənt/

(noun) căn phòng, căn hộ, buồng

Ví dụ:

I'll give you the keys to my apartment.

Tôi sẽ đưa cho bạn chìa khóa căn hộ của tôi.

apartment building

/əˈpɑːrt.mənt ˌbɪl.dɪŋ/

(noun) chung cư

Ví dụ:

They bought an apartment building.

Họ đã mua một tòa nhà chung cư.

townhouse

/ˈtaʊn.haʊs/

(noun) nhà liền kề, nhà phố

Ví dụ:

A townhouse is a type of terraced housing.

Nhà phố là một loại hình nhà ở liền kề.

mobile home

/ˈmoʊ.bəl ˌhoʊm/

(noun) nhà di động

Ví dụ:

Mobile homes are sometimes placed in a mobile home park or on leased land.

Nhà di động đôi khi được đặt trong công viên nhà di động hoặc trên đất thuê.

penthouse

/ˈpent.haʊs/

(noun) căn hộ penthouse (nằm trên tầng cao nhất), căn hộ áp mái

Ví dụ:

The singer is staying in a penthouse suite in the Hilton.

Nữ ca sĩ đang ở trong một căn hộ penthouse ở Hilton.

duplex

/ˈduː.pleks/

(noun) căn hộ thông tầng, nhà song lập;

(adjective) hai, kép đôi

Ví dụ:

He owns a duplex apartment.

Anh ấy sở hữu một căn hộ hai tầng.

cabin

/ˈkæb.ɪn/

(noun) ca-bin, nhà gỗ nhỏ, túp lều

Ví dụ:

We stayed in a cabin in the mountains for two weeks.

Chúng tôi ở trong một căn nhà gỗ nhỏ trên núi trong hai tuần.

chalet

/ˈʃæl.eɪ/

(noun) nhà gỗ

Ví dụ:

A chalet is a wooden cabin found in the European Alps.

Nhà gỗ là một cabin bằng gỗ được tìm thấy trên dãy núi Alps của Châu Âu.

chateau

/ʃætˈoʊ/

(noun) lâu đài

Ví dụ:

The Loire Valley is home to more than 300 chateaux.

Thung lũng Loire là nơi có hơn 300 lâu đài.

country house

/ˈkʌn.tri ˌhaʊs/

(noun) nhà quê, nhà ở quê, nhà nông thôn

Ví dụ:

Through the trees we could see a beautiful Georgian country house.

Qua những tán cây, chúng tôi có thể nhìn thấy một ngôi nhà nông thôn tuyệt đẹp của Georgia.

cottage

/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/

(noun) nhà tranh, nhà riêng ở nông thôn

Ví dụ:

They live in an idyllic cottage, with roses around the door.

Họ sống trong một ngôi nhà tranh bình dị, có hoa hồng quanh cửa.

ranch house

/ˈræntʃ haʊs/

(noun) ngôi nhà trên trang trại

Ví dụ:

Their home was a spacious ranch house.

Nhà của họ là một ngôi nhà trên trang trại rộng rãi.

bunker

/ˈbʌŋ.kɚ/

(noun) kho than, hố cát, boong ke;

(verb) đánh bóng vào bẫy cát

Ví dụ:

A bunker is a place, usually underground, that has been built with strong walls to protect it against heavy gunfire and bombing.

Boong ke là một nơi, thường là dưới lòng đất, được xây dựng với những bức tường vững chắc để bảo vệ nó khỏi tiếng súng và bom dữ dội.

log cabin

/ˈlɑːɡ ˌkæb.ɪn/

(noun) cabin gỗ

Ví dụ:

A log cabin is a smaller, simpler version of a log home.

Cabin gỗ là phiên bản nhỏ hơn, đơn giản hơn của nhà gỗ.

mansion

/ˈmæn.ʃən/

(noun) lâu đài, biệt thự, khu nhà lớn

Ví dụ:

The street is lined with enormous mansions where the rich and famous live.

Đường phố với những biệt thự khổng lồ, nơi những người giàu có và nổi tiếng sinh sống.

palace

/ˈpæl.ɪs/

(noun) cung điện, lâu đài

Ví dụ:

the royal palace

cung điện Hoàng gia

villa

/ˈvɪl.ə/

(noun) biệt thự, nhà nghỉ (ở bờ biển, ở nông thôn, ...), trang viên thời La Mã

Ví dụ:

We rented a holiday villa in Spain.

Chúng tôi thuê một biệt thự nghỉ mát ở Tây Ban Nha.

gazebo

/ɡəˈziː.boʊ/

(noun) vọng lâu

Ví dụ:

She wanted to build a gazebo in her back garden.

Cô ấy muốn xây một vọng lâu ở khu vườn sau nhà.

guest house

/ˈɡest haʊs/

(noun) nhà khách, nhà cho khách ở trọ

Ví dụ:

They slept in the guest house yesterday.

Họ đã ngủ trong nhà khách ngày hôm qua.

lean-to

/ˈliːn.tuː/

(noun) nhà chái;

(phrasal verb) nghiêng về

Ví dụ:

We keep hens in a lean-to at the back of the house.

Chúng tôi nuôi gà mái trong một cái nhà chái ở phía sau nhà.

lodge

/lɑːdʒ/

(noun) nhà nghỉ, túp lều, phòng gác cổng;

(verb) nộp đơn, đệ đơn, ở trọ

Ví dụ:

a mountain lodge used by climbers

nhà nghỉ trên núi được sử dụng bởi những người leo núi

rotunda

/roʊˈtʌn.də/

(noun) lầu mái vòm

Ví dụ:

A rotunda is a round building or room, especially one with a round bowl-shaped roof.

Lầu mái vòm là một tòa nhà hoặc căn phòng hình tròn, đặc biệt là tòa nhà có mái hình bát tròn.

shanty

/ˈʃæn.t̬i/

(noun) chòi, lều, lán, bài hò, nhà lụp xụp tồi tàn

Ví dụ:

The whole family lives in a shanty made of wood, mud and tin.

Cả gia đình sống trong cái chòi làm bằng gỗ, bùn và thiếc.

shelter

/ˈʃel.t̬ɚ/

(noun) sự nương tựa, sự ẩn náu, chỗ ẩn náu;

(verb) che (mưa, gió), che chở, bảo vệ

Ví dụ:

They opened a shelter to provide temporary housing for the city's homeless.

Họ đã mở một chỗ nương tựa để cung cấp chỗ ở tạm thời cho những người vô gia cư của thành phố.

tenement

/ˈten.ə.mənt/

(noun) khu chung cư, nhà tập thể

Ví dụ:

families living in overcrowded tenements

các gia đình sống trong khu chung cư đông đúc

dwelling

/ˈdwel.ɪŋ/

(noun) căn nhà, chỗ ở, nhà ở

Ví dụ:

The development will consist of 66 dwellings and a number of offices.

Sự phát triển sẽ bao gồm 66 căn nhà và một số văn phòng.

pied-à-terre

/ˌpjeɪ.dɑːˈter/

(noun) chỗ tạm trú

Ví dụ:

They live in Scotland but have a pied-à-terre in London.

Họ sống ở Scotland nhưng có một chỗ tạm trú ở London.

high-rise

/ˈhaɪ.raɪz/

(noun) nhà cao tầng;

(adjective) cao tầng, cao ngất

Ví dụ:

a high-rise office building

một tòa nhà văn phòng cao tầng

outbuilding

/ˈaʊtˌbɪl.dɪŋ/

(noun) tòa nhà phụ

Ví dụ:

The barn and other outbuildings were sold together with the main house.

Nhà kho và các tòa nhà phụ khác đã được bán cùng với ngôi nhà chính.

belvedere

/ˈbel.və.dɪr/

(noun) tháp lầu, vọng lầu

Ví dụ:

A belvedere is an architectural structure sited to take advantage of a fine or scenic view.

Tháp lầu là một công trình kiến trúc được bố trí để tận dụng tầm nhìn đẹp hoặc phong cảnh.

igloo

/ˈɪɡ.luː/

(noun) lều tuyết

Ví dụ:

an igloo village

một ngôi làng lều tuyết

yurt

/jɝːt/

(noun) lều Mông Cổ, lều yurt

Ví dụ:

All our yurts are made of quality canvas and raised on wooden platforms for warmth and an even surface.

Tất cả lều Mông Cổ của chúng tôi đều được làm bằng vải bạt chất lượng và được đặt trên nền gỗ để tạo độ ấm và bề mặt bằng phẳng.

houseboat

/ˈhaʊs.boʊt/

(noun) nhà thuyền, nhà nổi

Ví dụ:

Houseboats are different from the houses because the house is a permanent structure and the houseboats are temporary structures.

Nhà thuyền khác với nhà ở vì nhà là công trình kiên cố và nhà thuyền là công trình tạm thời.

tree house

/ˈtriː haʊs/

(noun) nhà trên cây

Ví dụ:

I spent hours in our tree house when I was a kid.

Tôi đã dành hàng giờ trong ngôi nhà trên cây của chúng tôi khi còn nhỏ.

studio

/ˈstuː.di.oʊ/

(noun) phòng thu, trường quay, xưởng phim

Ví dụ:

Mostly the painting is done in the studio, working from drawings.

Chủ yếu bức tranh được thực hiện trong studio, làm việc từ các bản vẽ.

castle

/ˈkæs.əl/

(noun) thành trì, thành quách, tòa lâu đài

Ví dụ:

Edinburgh Castle

Tòa lâu đài Edinburgh

barracks

/ˈber.əks/

(noun) doanh trại

Ví dụ:

The troops were ordered back to the barracks.

Quân đội được lệnh quay trở lại doanh trại.

brownstone

/ˈbraʊn.stoʊn/

(noun) đá cát kết nâu (xây nhà)

Ví dụ:

Marble, brownstone, and brick all played major roles in New York construction.

Đá cẩm thạch, đá cát kết nâu và gạch đều đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng New York.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu