Bộ từ vựng Đặc Điểm Trang Trí trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đặc Điểm Trang Trí' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đường gờ
Ví dụ:
There were elaborate plaster moldings around the ceiling.
Xung quanh trần nhà có những đường gờ thạch cao phức tạp.
(noun) sự khuây khỏa, sự giảm nhẹ, sự nhẹ nhõm
Ví dụ:
It was such a relief to hear that Marta was found safe and well.
Thật là nhẹ nhõm khi biết rằng Marta đã được tìm thấy an toàn và khỏe mạnh.
(noun) bức phù điêu, (kiến trúc) trụ ngạch
Ví dụ:
A frieze in architecture is a decorative design element located within the entablature of a building.
Trụ ngạch trong kiến trúc là một yếu tố thiết kế trang trí nằm trong khuôn viên của một tòa nhà.
(noun) phù hiệu hoa hồng, hình hoa hồng, hình hoa thị
Ví dụ:
The leaves formed a dark green rosette.
Những chiếc lá tạo thành một hình hoa hồng màu xanh đậm.
(noun) vỏ đạn, cactut (khung trang trí để ghi danh hiệu, ...)
Ví dụ:
The cartouche, in architecture, is an oval or rectangular-shaped design typically located over doors, entrances, or ceilings.
Vỏ đạn, trong kiến trúc, là một thiết kế hình bầu dục hoặc hình chữ nhật thường nằm trên cửa ra vào, lối vào hoặc trần nhà.
(noun) (kiến trúc) gờ
Ví dụ:
As they are mainly used for aesthetic choices, cornices also provide depth to a building.
Vì chủ yếu được sử dụng cho các lựa chọn mang tính thẩm mỹ nên các gờ cũng mang lại chiều sâu cho tòa nhà.
(noun) công trình chạm trổ những hình trang trí chữ triện
Ví dụ:
Most fretwork patterns are geometric in design.
Hầu hết các mẫu công trình chạm trổ những hình trang trí chữ triện đều có thiết kế hình học.
(noun) giải thưởng, danh hiệu
Ví dụ:
a long list of industry accolades
một danh sách dài các giải thưởng trong ngành
(noun) chỗ trú chân (của bộ đội), (kiến trúc) đường trang trí hình thanh củi;
(verb) cho (bộ đội) trú chân
Ví dụ:
Our billets were about a mile out of town.
Chỗ trú chân của chúng tôi cách thị trấn khoảng một dặm.
(noun) (thực vật học) cây ỷ lăng, (kiến trúc) kiểu trang trí ỷ lăng
Ví dụ:
Cinquefoil is a member of the rose family and is widely distributed throughout the northern hemisphere.
Cây ỷ lăng là một thành viên của họ hoa hồng và được phân bố rộng khắp Bắc bán cầu.
(noun) hàng rào, (kiến trúc) gờ đầu tường, (kiến trúc) đường viền ngang (ở tường)
Ví dụ:
Demonstrators broke through the police cordon.
Người biểu tình đã phá vỡ hàng rào cảnh sát.
(noun) (kiến trúc) hình chạm đầu mái
Ví dụ:
The stone towers include many interesting gargoyles and finials.
Các tòa tháp bằng đá bao gồm nhiều tượng đầu thú và hình chạm đầu mái thú vị.
(noun) đường rãnh, nhịp điệu;
(verb) lắc lư, nhảy theo nhịp điệu
Ví dụ:
a deep groove in the surface of the rock
một rãnh sâu trên bề mặt của đá
(noun) (ngành in) tranh đầu sách, (kiến trúc) mặt tiền, chính diện
Ví dụ:
A photograph of the author forms the frontispiece to the book.
Một bức ảnh của tác giả tạo thành tranh đầu sách.
(noun) kho bạc, cái két (để tiền), trần nhà
Ví dụ:
The nation's coffers are empty.
Kho bạc của quốc gia trống rỗng.
(noun) sự uốn khúc, đường quanh co, đường khúc khuỷu, đường uốn khúc;
(verb) ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc, đi lang thang, đi vơ vẩn, lan man
Ví dụ:
the meanders of a river
sự uốn khúc của một dòng sông
(noun) mặt dây chuyền, miếng thủy tinh, cờ hiệu;
(adjective) lòng thòng, lủng lẳng, chưa quyết định
Ví dụ:
pendant flowers on frail stems
hoa lủng lẳng trên thân cây yếu ớt
(noun) hạt cườm, hoa văn hình hạt tròn, đường chạm nổi hình chuỗi hạt, gờ dạng hạt
Ví dụ:
the elaborate beading on this dress
những hạt cườm tinh xảo trên chiếc váy này
(noun) mỏ (chim), vật hình mỏ, mũi khoằm
Ví dụ:
Birds use their beaks to pick up food.
Chim dùng mỏ để gắp thức ăn.
(noun) sự tình cờ, sự trùng hợp ngẫu nhiên, điều kỳ lạ, thói quen, tật;
(verb) nhướng mày, nhếch (môi)
Ví dụ:
an unpredictable quirk of history
một điều kỳ lạ không thể đoán trước của lịch sử
(noun) bánh mì que, bánh mì Pháp, (kiến trúc) đường nẹp
Ví dụ:
He ate a ham and cheese baguette.
Anh ấy đã ăn một chiếc bánh mì que kẹp thịt nguội và pho mát.
(noun) dầm đầu cột, thanh ốp
Ví dụ:
Sash windows and decorative architraves contribute to the charm of the house.
Các cửa sổ trượt và thanh ốp trang trí góp phần tạo nên nét duyên dáng cho ngôi nhà.
(noun) huy chương lớn, miếng thịt tròn, trái tim (bằng vàng hoặc bạc có lồng ảnh, đeo ở cổ)
Ví dụ:
A medallion is something that is used for personal usage.
Huy chương là thứ được sử dụng cho mục đích cá nhân.
(noun) cái đệm, cái độn tóc, thịt mông (lợn);
(verb) làm yếu đi, giảm bớt, giảm nhẹ
Ví dụ:
She sank back against the cushions.
Cô ấy ngả lưng vào cái đệm.
(noun) mảng bám, tấm, bản (bằng đồng, sứ, ...)
Ví dụ:
Remove plaque by brushing your teeth regularly.
Loại bỏ mảng bám bằng cách đánh răng thường xuyên.
(noun) kênh, kênh mương;
(verb) dồn hết, dẫn, chuyển hướng, hướng, giao tiếp, truyền đạt
Ví dụ:
a cable channel
kênh truyền hình cáp
(noun) cây lau, cây sậy, ống sáo bằng sậy, lưỡi gà
Ví dụ:
The edge of the lake was fringed with reeds.
Bờ hồ rợp cây sậy.
(noun) vằn, sọc, đường khía, vết rạn
Ví dụ:
Striae are irregular areas of skin that look a lot like bands or streaks.
Vết rạn là những vùng da không đều, trông rất giống các dải hoặc vệt.
(noun) cây ô rô, hoa lan tây, (kiến trúc) hình trang trí lá ô rô
Ví dụ:
If you're planting acanthus, you need to remember that it can spread fast.
Nếu bạn đang trồng cây ô rô, bạn cần nhớ rằng nó có thể lây lan nhanh.
(noun) mái vòm
Ví dụ:
The contrasting color really shows off the coving on the ceiling.
Màu sắc tương phản thực sự làm nổi bật mái vòm trên trần nhà.
(noun) phi lê, (kiến trúc) đường chỉ vòng;
(verb) phi lê (róc xương và lạng)
Ví dụ:
a piece of cod fillet
miếng phi lê cá tuyết
(noun) thành tựu cao nhất, đá chốt vòm
Ví dụ:
This award is a fitting capstone to his career.
Giải thưởng này là một thành tựu cao nhất phù hợp cho sự nghiệp của anh ấy.
(noun) ngực, lườn, sườn (động vật), tâm trạng;
(verb) lên đến đỉnh, chạm cái gì bằng ngực, ưỡn ngực
Ví dụ:
When a woman becomes pregnant, her breasts tend to grow larger.
Khi phụ nữ mang thai, ngực của họ có xu hướng phát triển lớn hơn.