Avatar of Vocabulary Set Bất Đồng 3

Bộ từ vựng Bất Đồng 3 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bất Đồng 3' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

downvote

/ˈdaʊn.voʊt/

(verb) không đồng tình, phản đối (trên reddit);

(noun) lượt không thích, lượt phản đối (trên reddit)

Ví dụ:

I don't see why this comment should get a downvote.

Tôi không hiểu tại sao bình luận này lại nhận một lượt phản đối.

duke it out

/duːk ɪt aʊt/

(phrase) đấu tranh, cãi nhau, chiến nhau, tranh luận, đánh nhau

Ví dụ:

Companies will have to duke it out among themselves.

Các công ty sẽ phải đấu tranh với nhau.

dust-up

/ˈdʌst.ʌp/

(noun) cuộc cãi nhau, cuộc xung đột, điều tai tiếng

Ví dụ:

You and Larry had a dust-up over Val?

Bạn và Larry cãi nhau về Val à?

embroil

/ɪmˈbrɔɪl/

(verb) lôi kéo, gây xung đột

Ví dụ:

He became embroiled in a dispute with his neighbours.

Anh ấy bị lôi kéo vào một cuộc tranh chấp với hàng xóm của mình.

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

(verb) trao đổi, đổi ra được, ngang với;

(noun) sự đổi, sự trao đổi, sự đổi chác

Ví dụ:

Negotiations should eventually lead to an exchange of land for peace.

Các cuộc đàm phán cuối cùng sẽ dẫn đến một cuộc trao đổi đất đai để lấy hòa bình.

excuse me

/ɪkˈskjuːz miː/

(phrase) xin lỗi, xin thứ lỗi

Ví dụ:

Excuse me, is this the way to the station?

Xin lỗi, đây có phải là đường đến nhà ga không?

expostulate

/ɪkˈspɑːs.tʃə.leɪt/

(verb) phê bình nhận xét

Ví dụ:

Coburn expostulated with them and they desisted.

Coburn phê bình nhận xét với họ và họ từ chối.

expostulation

/ɪkˌspɑː.stjəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự phê bình nhận xét, lời phê bình nhận xét

Ví dụ:

He heard some expostulations from the back of the room.

Anh ấy nghe thấy một số lời phê bình nhận xét từ cuối phòng.

face-off

/ˈfeɪs.ɔːf/

(noun) cuộc đối đầu, sự đối đầu, sự đối mặt;

(phrasal verb) đối đầu, đối mặt

Ví dụ:

a face-off between the presidential candidates

cuộc đối đầu giữa các ứng cử viên tổng thống

faction

/ˈfæk.ʃən/

(noun) phe phái, bè phái, bè cánh

Ví dụ:

There are rival factions within the administration.

Có các phe phái đối địch trong chính quyền.

falling-out

/ˈfɔːlɪŋ aʊt/

(noun) sự bất hòa, sự tranh cãi

Ví dụ:

Dave and I had a falling-out.

Dave và tôi đã bất hòa.

fall out

/fɔːl aʊt/

(phrasal verb) tranh cãi, rụng tóc, rời khỏi hàng;

(noun) bụi phóng xạ, bụi hạt nhân

Ví dụ:

Cancer deaths caused by fallout from weapons testing.

Tử vong do ung thư do bụi phóng xạ từ thử nghiệm vũ khí.

far be it from me to

/fɑːr biː ɪt frʌm miː tuː/

(phrase) không khi nào tôi lại ..., không đời nào tôi ...

Ví dụ:

Far be it from me to interfere in your affairs but I would like to give you just one piece of advice.

Không đời nào tôi can thiệp vào công việc của bạn nhưng tôi chỉ muốn cho bạn một lời khuyên.

feud

/fjuːd/

(noun) mối hận thù, mối thù hận, mối thù truyền kiếp, mối thù;

(verb) có mối thù, hận thù, căm hận

Ví dụ:

a long-running feud between the two artists

mối thù truyền kiếp giữa hai nghệ sĩ

fight

/faɪt/

(noun) cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu, ý chí quyết tâm;

(verb) đấu tranh, chiến đấu, đánh nhau

Ví dụ:

We'll get into a fight and wind up with bloody noses.

Chúng ta sẽ lao vào một cuộc chiến đấu và kết thúc bằng máu mũi.

fighting

/ˈfaɪ.t̬ɪŋ/

(noun) cuộc giao tranh, cuộc đánh nhau, sự chiến đấu, sự đấu tranh, sự giao chiến

Ví dụ:

outbreaks of street fighting

bùng nổ đánh nhau trên đường phố

flap

/flæp/

(noun) nắp, vành, cánh, vạt, sự đập, sự vỗ, sự xôn xao;

(verb) đập, vỗ

Ví dụ:

the flap of an envelope

nắp của phong bì

fracas

/ˈfreɪ.kəs/

(noun) cuộc cãi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đả

Ví dụ:

a fracas between the supporters of the two teams

ẩu đả giữa cổ động viên hai đội

fray

/freɪ/

(noun) cuộc xung đột, cuộc cãi lộn, cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau;

(verb) trở nên căng thẳng, sờn

Ví dụ:

They were ready for the fray.

Họ đã sẵn sàng cho cuộc xung đột.

free-for-all

/ˈfriː.fɔːr.ɔːl/

(noun) cuộc loạn đả

Ví dụ:

The fight on the basketball court turned into a free-for-all.

Cuộc chiến trên sân bóng rổ trở thành một cuộc loạn đả.

friction

/ˈfrɪk.ʃən/

(noun) sự mài xát, sự ma sát, sự xoa bóp, sự chà xát, sự va chạm, sự xích mích

Ví dụ:

Rubbing the stones together produces friction.

Cọ xát các viên đá với nhau tạo ra ma sát.

gap

/ɡæp/

(noun) khoảng trống, khoảng cách, lỗ hổng

Ví dụ:

There was a noticeable gap in the bookshelf where a few books were missing.

Có một khoảng trống đáng chú ý trên kệ sách nơi mà một số cuốn sách đã bị thiếu.

go-around

/ˈɡoʊ.ə.raʊnd/

(noun) việc chạy vòng quanh, việc bay vòng quanh, cuộc tranh cãi;

(phrasal verb) xoay quanh, đến thăm, xung quanh

Ví dụ:

They had one go-around after another.

Họ hết tranh cãi này đến tranh cãi khác.

be/go at it hammer and tongs

/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/

(idiom) cãi nhau kịch liệt, cãi nhau dữ dội

Ví dụ:

We could hear the neighbours going at it hammer and tongs.

Chúng tôi có thể nghe thấy những người hàng xóm đang cãi nhau kịch liệt.

gridlock

/ˈɡrɪd.lɑːk/

(noun) tình trạng bế tắc, sự tắc nghẽn giao thông

Ví dụ:

Congress is in gridlock.

Quốc hội đang trong tình trạng bế tắc.

haggle

/ˈhæɡ.əl/

(verb) mặc cả

Ví dụ:

I left him in the market haggling over the price of a shirt.

Tôi để anh ấy ở chợ mặc cả giá một chiếc áo sơ mi.

happen

/ˈhæp.ən/

(verb) xảy đến, xảy ra, tình cờ

Ví dụ:

Two hours had passed and still nothing had happened.

Hai giờ trôi qua mà vẫn không có gì xảy ra.

harrumph

/həˈrʊmf/

(verb) dặng hắng (dấu hiệu của sự không tán thành);

(noun) tiếng dặng hắng

Ví dụ:

A harrumph is a noisy clearing of the throat.

Tiếng dặng hắng là một tiếng hắng giọng ồn ào.

hassle

/ˈhæs.əl/

(noun) điều rắc rối, điều phức tạp, sự tranh cãi;

(verb) làm phiền

Ví dụ:

It’s a hassle having to travel with so many bags.

Thật rắc rối khi phải đi du lịch với rất nhiều túi xách.

have

/hæv/

(verb) có, ăn, uống

Ví dụ:

He had a new car and a boat.

Anh ta một chiếc xe hơi và một chiếc thuyền mới.

have it out with

/hæv ɪt aʊt wɪð/

(idiom) thảo luận, tranh luận (một vấn đề để cải thiện tình hình), giải quyết thẳng thắn với ai

Ví dụ:

She'd been late for work every morning and I thought I'd better have it out with her.

Sáng nào cô ấy cũng đi làm muộn và tôi nghĩ tốt hơn là nên thảo luận chuyện đó với cô ấy.

egg

/eɡ/

(noun) trứng, bom, mìn

Ví dụ:

How do you like your eggs - fried or boiled?

Bạn thích trứng của mình như thế nào - chiên hay luộc?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu