Nghĩa của từ harrumph trong tiếng Việt

harrumph trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

harrumph

US /həˈrʊmf/
UK /həˈrʊmf/
"harrumph" picture

Động từ

hắng giọng, làm ra tiếng thể hiện sự không hài lòng

clear one's throat noisily; make a sound expressing disapproval or irritation

Ví dụ:
He gave a loud harrumph before speaking.
Anh ấy hắng giọng một tiếng lớn trước khi nói.
The old man harrumphed in disapproval.
Ông già hắng giọng tỏ vẻ không đồng tình.

Danh từ

tiếng hắng giọng, tiếng thể hiện sự không hài lòng

a sound made to clear one's throat or express disapproval/irritation

Ví dụ:
He let out a disapproving harrumph.
Anh ấy phát ra một tiếng hắng giọng không đồng tình.
The teacher's harrumph silenced the class.
Tiếng hắng giọng của giáo viên làm cả lớp im lặng.