Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 28 - Cổ Điển: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 28 - Cổ Điển' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) được trang bị nội thất, có sẵn đồ đạc
Ví dụ:
The apartment is fully furnished.
Căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất.
(noun) nơi ở, chỗ ở, biệt thự, nhà ở, sự cư trú
Ví dụ:
a desirable family residence for sale
một nơi ở gia đình đáng mơ ước để bán
(adjective) rộng rãi, có được nhiều chỗ
Ví dụ:
The hotel has a spacious lounge and TV room.
Khách sạn có sảnh khách rộng rãi và phòng xem TV.
(noun) màn, rèm, sự xếp nếp (quần áo, màn, ...);
(verb) che, treo, phủ, trang trí, choàng
Ví dụ:
blue velvet drapes
rèm nhung màu xanh
(adjective) không có người ở, trống, bỏ không, không bị chiếm đóng
Ví dụ:
an unoccupied house
một ngôi nhà không có người ở
(noun) sự cải tạo, sự trùng tu, sự cải tiến, sự đổi mới
Ví dụ:
There will be extensive renovations to the hospital.
Bệnh viện sẽ được cải tạo rộng rãi.
(adjective) thích hợp, thích đáng, phù hợp;
(verb) chiếm đoạt (cái gì) làm của riêng, dành riêng
Ví dụ:
a measure appropriate to a wartime economy
một biện pháp thích hợp với nền kinh tế thời chiến
(noun) sự chậm trễ, sự trì hoãn;
(verb) hoãn lại, chậm trễ, trì hoãn
Ví dụ:
a two-hour delay
chậm trễ hai giờ
(noun) cộng đồng, phường, hội
Ví dụ:
the scientific community
cộng đồng khoa học
(noun) việc xây dựng, công trình, cấu trúc
Ví dụ:
There was a skyscraper under construction.
Có một tòa nhà chọc trời đang được xây dựng.
(verb) sửa chữa, tu sửa, uốn nắn;
(noun) sự sửa chữa, sự hồi phục
Ví dụ:
The truck was beyond repair.
Chiếc xe tải đã được sửa chữa.
(adverb) hiện tại, hiện giờ, bây giờ
Ví dụ:
The hourly charge is currently £35.
Phí theo giờ hiện tại là 35 bảng Anh.
(adverb) một cách đều đặn, thường xuyên
Ví dụ:
She visits her grandparents regularly every Sunday.
Cô ấy đều đặn thăm ông bà mỗi Chủ nhật.
(verb) sắp xếp, sửa soạn, sắp đặt
Ví dụ:
I'm trying to arrange my work so that I can have a couple of days off next week.
Tôi đang cố gắng sắp xếp công việc để tuần sau được nghỉ vài ngày.
(noun) vị trí, địa điểm, nơi
Ví dụ:
The property is set in a convenient location.
Tài sản được đặt ở một vị trí thuận tiện.
(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại
Ví dụ:
The therapy helped restore her strength after the illness.
Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.
(adverb) hiện giờ, hiện tại, lúc này
Ví dụ:
The crime is presently being investigated by the police.
Tội phạm hiện giờ đang bị cảnh sát điều tra.
(adjective) nhiều, đông đảo
Ví dụ:
He has attended numerous meetings and social events.
Anh ấy đã tham dự nhiều cuộc họp và sự kiện xã hội.
(noun) sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả;
(verb) từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ
Ví dụ:
She sings and sways with total abandon.
Cô ấy hát và lắc lư với sự buông thả hoàn toàn.
(noun) người thầu khoán, nhà thầu
Ví dụ:
He is a building contractor who was working on hurricane repair in Florida.
Anh ấy là một nhà thầu xây dựng đang làm công việc sửa chữa sau cơn bão ở Florida.
(verb) phát triển, tiến triển, triển khai
Ví dụ:
Motion pictures developed into mass entertainment.
Phim chuyển động phát triển thành giải trí đại chúng.
(verb) duy trì, bảo tồn, giữ gìn
Ví dụ:
The need to maintain close links between industry and schools.
Nhu cầu duy trì liên kết chặt chẽ giữa công nghiệp và trường học.
(adverb) dày đặc, đông đúc, rậm rạp
Ví dụ:
The area is densely populated.
Khu vực này đông dân cư.
(verb) sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, sẵn sàng, điều chế, pha chế, làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn)
Ví dụ:
Prepare a brief summary of the article.
Chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn của bài báo.
(adverb) cuối cùng, kết luận lại, dứt khoát
Ví dụ:
He finally arrived to join us.
Cuối cùng thì anh ấy cũng đến để tham gia cùng chúng tôi.
(noun) quận, huyện, khu vực
Ví dụ:
an elegant shopping district
một khu mua sắm thanh lịch
(noun) việc gia hạn, sự gia hạn, sự đổi mới
Ví dụ:
Do you deal with season-ticket renewals here?
Bạn có giải quyết việc gia hạn vé theo mùa ở đây không?
(adjective) bắt buộc, cưỡng bách, ép buộc
Ví dụ:
Swimming was compulsory at my school.
Bơi lội là bắt buộc ở trường học của tôi.
(verb) can thiệp, cản trở, quấy rầy
Ví dụ:
It's their problem and I'm not going to interfere.
Đó là vấn đề của họ và tôi sẽ không can thiệp.
(noun) việc di dời, việc chuyển chỗ
Ví dụ:
relocation costs
chi phí di dời
(adverb) hoàn toàn, toàn bộ
Ví dụ:
The building was totally destroyed by the fire.
Tòa nhà đã bị ngọn lửa thiêu rụi hoàn toàn.
(adverb) thực sự, trên thực tế, thậm chí
Ví dụ:
We must pay attention to what young people are actually doing.
Chúng ta phải chú ý đến những gì người trẻ đang thực sự làm.
(noun) kiến trúc sư, người làm ra, người xây dựng
Ví dụ:
the great Norman architect of Durham Cathedral
kiến trúc sư Norman vĩ đại của Nhà thờ Durham
(verb) mở rộng, làm lớn hơn, phóng to
Ví dụ:
There are plans to enlarge the recreation area.
Có kế hoạch mở rộng khu vực giải trí.
(verb) lắp đặt, cài đặt, cài
Ví dụ:
We're planning to install a new shower.
Chúng tôi đang lên kế hoạch lắp đặt một vòi hoa sen mới.
(adjective) lâu dài, vĩnh cửu, vĩnh viễn;
(noun) uốn vĩnh viễn, uống lâu dài
Ví dụ:
She is looking for a permanent place to stay.
Cô ấy đang tìm kiếm một nơi lâu dài để ở.
(verb) cho rằng, tin rằng, cho là
Ví dụ:
I suppose I got there about half past eleven.
Tôi cho rằng tôi đến đó khoảng 11 giờ rưỡi.
(verb) gồm có (+of)
Ví dụ:
The crew consists of five men.
Phi hành đoàn gồm có năm người đàn ông.
(adjective) tiện ích;
(noun) sự có lợi, sự hữu ích, tính hữu dụng
Ví dụ:
a utility truck
một chiếc xe tải tiện ích