Avatar of Vocabulary Set Cơ Bản 1

Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 16 - Hiệp Định Thương Mại: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 16 - Hiệp Định Thương Mại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

completely

/kəmˈpliːt.li/

(adverb) hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn

Ví dụ:

The fire completely destroyed the building.

Ngọn lửa đã thiêu rụi hoàn toàn tòa nhà.

refuse

/rɪˈfjuːz/

(verb) từ chối, cự tuyệt, khước từ;

(noun) rác rưởi, rác thải

Ví dụ:

kitchen refuse

rác của nhà bếp

temporarily

/ˈtem.pə.rer.əl.i/

(adverb) tạm thời, nhất thời

Ví dụ:

This office is closed temporarily for redecoration.

Văn phòng này tạm thời đóng cửa để trang trí lại.

dealer

/ˈdiː.lɚ/

(noun) người buôn bán, đại lý môi giới, người buôn bán ma túy

Ví dụ:

He's a dealer in second-hand cars.

Anh ta là một người buôn bán ô tô cũ.

bulk

/bʌlk/

(noun) phần lớn, số lượng lớn, kích thước lớn, khối lượng lớn, hình thể lớn

Ví dụ:

The bulk of the population lives in cities.

Phần lớn dân số sống ở các thành phố.

inventory

/ˈɪn.vən.tɔːr.i/

(noun) bản kiểm kê, sự kiểm kê hàng hóa, hàng tồn kho;

(verb) kiểm kê

Ví dụ:

The store closes one day a year so that the staff can take inventory of the stockroom.

Cửa hàng đóng cửa 1 ngày mỗi năm để cho nhân viên có thể thực hiện kiểm kê kho hàng.

short

/ʃɔːrt/

(adjective) ngắn, cụt, lùn;

(adverb) đột nhiên, bất chợt, đột ngột;

(noun) đồ uống mạnh, đoạn ngắn, phần ngắn, mạch ngắn, chập điện;

(verb) đoản mạch

Ví dụ:

short dark hair

mái tóc đen ngắn

cost

/kɑːst/

(noun) chi phí, sự hao phí, án phí (pháp lý);

(verb) có giá, đòi hỏi, trả giá

Ví dụ:

We are able to cover the cost of the event.

Chúng tôi có thể trang trải chi phí của sự kiện.

selection

/səˈlek.ʃən/

(noun) sự lựa chọn, việc lựa chọn, sự tuyển chọn

Ví dụ:

She took a long time to make her selection.

Cô ấy mất nhiều thời gian để đưa ra lựa chọn của mình.

commercial

/kəˈmɝː.ʃəl/

(noun) quảng cáo;

(adjective) (thuộc về hoặc dành cho) thương mại, thương nghiệp, buôn bán

Ví dụ:

a commercial agreement

thỏa thuận thương mại

order

/ˈɔːr.dɚ/

(noun) đơn hàng, thứ tự, trật tự;

(verb) đặt hàng, gọi món, ra lệnh

Ví dụ:

I filed the cards in alphabetical order.

Tôi xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái.

provide

/prəˈvaɪd/

(verb) cung cấp, quy định

Ví dụ:

These clubs provide a much-appreciated service for this area.

Những câu lạc bộ này cung cấp một dịch vụ được đánh giá cao cho lĩnh vực này.

contact

/ˈkɑːn.tækt/

(noun) sự tiếp xúc, va chạm, cái công tắc;

(verb) tiếp xúc, liên lạc, liên hệ

Ví dụ:

The tennis ball is in contact with the court surface for as little as 5 milliseconds.

Quả bóng tennis tiếp xúc với mặt sân trong khoảng thời gian ít nhất là 5 mili giây.

invoice

/ˈɪn.vɔɪs/

(noun) hóa đơn;

(verb) gửi hóa đơn cho

Ví dụ:

She sent me an invoice for $250.

Cô ấy đã gửi cho tôi một hóa đơn trị giá 250 đô la.

move

/muːv/

(verb) di chuyển, chuyển động, chuyển;

(noun) sự chuyển động, sự di chuyển, sự chuyển đến

Ví dụ:

She made a sudden move toward me.

Cô ấy đột ngột di chuyển về phía tôi.

supply

/səˈplaɪ/

(noun) nguồn cung cấp, sự cung cấp, nhu yếu phẩm, hàng hóa cần thiết;

(verb) cung cấp

Ví dụ:

There were fears that the drought would limit the exhibition's water supply.

Có những lo ngại rằng hạn hán sẽ hạn chế nguồn cung cấp nước cho triển lãm.

discount

/ˈdɪs.kaʊnt/

(noun) tiền giảm giá, chiết khấu;

(verb) giảm giá, coi thường

Ví dụ:

Many stores will offer a discount on bulk purchases.

Nhiều cửa hàng sẽ giảm giá khi mua số lượng lớn.

distribute

/dɪˈstrɪb.juːt/

(verb) phân bổ, phân phối, phân phát

Ví dụ:

Information leaflets are being distributed to hotels and guest houses.

Các tờ rơi thông tin đang được phân phát cho các khách sạn và nhà khách.

acquisition

/ˌæk.wəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự thu được, sự đạt được, sự tiếp thu, học hỏi

Ví dụ:

Learning a language through TPR approximates the acquisition of your native language.

Học một ngôn ngữ thông qua TPR ước tính sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.

assure

/əˈʃʊr/

(verb) quả quyết, cam đoan, đảm bảo

Ví dụ:

Tony assured me that there was a supermarket in the village.

Tony đảm bảo với tôi rằng có một siêu thị trong làng.

subject

/ˈsʌb.dʒekt/

(noun) môn học, vấn đề, đề tài;

(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;

(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;

(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là

Ví dụ:

He was subject to bouts of manic depression.

Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.

seek

/siːk/

(verb) tìm kiếm, tìm, yêu cầu

Ví dụ:

"Are you actively seeking jobs?" she asked.

"Bạn đang tích cực tìm kiếm việc làm?" cô ấy hỏi.

satisfactory

/ˌsæt̬.ɪsˈfæk.tɚ.i/

(adjective) đạt yêu cầu, thỏa đáng, vừa ý, đủ tốt

Ví dụ:

The work is satisfactory but not outstanding.

Công việc đạt yêu cầu nhưng không xuất sắc.

confirmation

/ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/

(noun) sự xác nhận, sự chứng thực, sự thừa nhận, lễ Thêm Sức

Ví dụ:

I'm still waiting for confirmation of the test results.

Tôi vẫn đang chờ xác nhận kết quả xét nghiệm.

unable

/ʌnˈeɪ.bəl/

(adjective) không thể, không có khả năng, không có năng lực, không có cơ hội

Ví dụ:

I was unable to attend the meeting, but sent my apologies.

Tôi không thể tham dự cuộc họp, nhưng đã gửi lời xin lỗi.

payment

/ˈpeɪ.mənt/

(noun) sự trả tiền, số tiền trả, sự bồi thường

Ví dụ:

Ask for a discount for payment by cash.

Yêu cầu giảm giá khi trả tiền bằng tiền mặt.

measure

/ˈmeʒ.ɚ/

(verb) đo, đo lường, so với;

(noun) sự đo lường, đơn vị đo lường, hạn độ

Ví dụ:

cost-cutting measures

các biện pháp cắt giảm chi phí

bargain

/ˈbɑːr.ɡɪn/

(noun) khế ước giao kèo, sự thỏa thuận, món hời;

(verb) trả giá, mặc cả, thương lượng mua bán

Ví dụ:

The extraconstitutional bargain between the northern elite and the southern planters.

Cuộc thương lượng ngoài hiến pháp giữa tầng lớp thượng lưu miền Bắc và chủ đồn điền miền Nam.

stock

/stɑːk/

(noun) hàng tồn kho, đồ tích trữ, cổ phiếu;

(verb) cung cấp, tích trữ;

(adjective) có sẵn trong kho, nhàm chán, chán ngấy, cũ rích

Ví dụ:

a stock response

phản ứng nhàm chán

affordability

/əˌfɔːr.dəˈbɪl.ə.ti/

(noun) khả năng chi trả, tính phải chăng

Ví dụ:

efforts to improve the availability and affordability of housing

những nỗ lực cải thiện tính khả dụng và khả năng chi trả của nhà ở

clientele

/ˌkliː.ɑːnˈtel/

(noun) tập khách hàng

Ví dụ:

The café attracts a young and trendy clientele.

Quán cà phê thu hút một tập khách hàng trẻ và sành điệu.

acclaim

/əˈkleɪm/

(verb) ca ngợi, hoan nghênh;

(noun) sự hoan nghênh, sự ca ngợi

Ví dụ:

The novel received widespread acclaim from critics.

Cuốn tiểu thuyết nhận được sự ca ngợi rộng rãi từ các nhà phê bình.

represent

/ˌrep.rɪˈzent/

(verb) đại diện, thay mặt, trình bày

Ví dụ:

For purposes of litigation, an infant can and must be represented by an adult.

Đối với mục đích kiện tụng, trẻ sơ sinh có thể và phải được người lớn đại diện.

rating

/ˈreɪ.t̬ɪŋ/

(noun) sự đánh giá, xếp hạng, sự định giá

Ví dụ:

Advertisers are interested in ratings.

Các nhà quảng cáo quan tâm đến xếp hạng.

encompass

/ɪnˈkʌm.pəs/

(verb) bao gồm, chứa đựng, bao quanh

Ví dụ:

The job encompasses a wide range of responsibilities.

Công việc bao gồm một loạt các trách nhiệm.

finalize

/ˈfaɪ.nəl.aɪz/

(verb) hoàn thiện, hoàn tất, hoàn thành

Ví dụ:

They met to finalize the terms of the treaty.

Họ đã gặp nhau để hoàn thiện các điều khoản của hiệp ước.

market

/ˈmɑːr.kɪt/

(noun) chợ, thị trường;

(verb) bán, tiếp thị, quảng cáo

Ví dụ:

farmers going to market

nông dân đi chợ

retail

/ˈriː.teɪl/

(noun) sự bán lẻ, việc bán lẻ;

(verb) bán lẻ;

(adverb) bán lẻ, mua lẻ;

(adjective) bán lẻ

Ví dụ:

The company needs to focus on its core retail business.

Công ty cần tập trung vào hoạt động kinh doanh bán lẻ cốt lõi của mình.

commodity

/kəˈmɑː.də.t̬i/

(noun) mặt hàng, hàng hóa, tiện nghi

Ví dụ:

The country's most valuable commodities include tin and diamonds.

Các mặt hàng có giá trị nhất của đất nước bao gồm thiếc và kim cương.

quote

/kwoʊt/

(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, sự báo giá;

(verb) dẫn chứng, báo giá, định giá

Ví dụ:

a quote from Wordsworth

trích dẫn từ Wordsworth

consignment

/kənˈsaɪn.mənt/

(noun) lô hàng, hàng ký gửi, sự gửi hàng, sự ký gửi

Ví dụ:

A consignment of medicines is on its way now.

Một lô hàng thuốc đang trên đường đến.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu