Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 15 - Đàm Phán Hợp Đồng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 15 - Đàm Phán Hợp Đồng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

close a deal

/kloʊz ə diːl/

(phrase) chốt giao dịch, chốt thỏa thuận

Ví dụ:

He threw in some free samples, closing the deal then and there.

Anh ấy đã tặng kèm một số mẫu thử miễn phí, chốt giao dịch ngay lập tức.

complicate

/ˈkɑːm.plə.keɪt/

(verb) làm phức tạp, làm rắc rối

Ví dụ:

It will only complicate the situation if we invite his old girlfriend as well.

Nó sẽ chỉ làm phức tạp thêm tình hình nếu chúng ta mời cả bạn gái cũ của anh ta.

dial a number

/ˈdaɪəl ə ˈnʌmbər/

(phrase) quay số, gọi điện thoại

Ví dụ:

She picked up her phone and dialed a number quickly.

Cô ấy nhấc điện thoại lên và nhanh chóng quay số.

disadvantage

/ˌdɪs.ədˈvæn.t̬ɪdʒ/

(noun) sự bất lợi, thế bất lợi;

(verb) đặt vào thế bất lợi, làm cho ai bị thiệt thòi, gây bất lợi

Ví dụ:

One disadvantage of living in the town is the lack of safe places for children to play.

Một điều bất lợi khi sống ở thị trấn là thiếu nơi vui chơi an toàn cho trẻ em.

focus on

/ˈfoʊkəs ɑːn/

(phrasal verb) tập trung vào

Ví dụ:

The company decided to focus on improving customer service this year.

Công ty quyết định tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng trong năm nay.

for ages

/fɔːr ˈeɪ.dʒɪz/

(phrase) rất lâu, từ lâu lắm rồi

Ví dụ:

I haven’t seen you for ages!

Tớ đã lâu lắm rồi không gặp bạn!

household

/ˈhaʊs.hoʊld/

(noun) hộ, nhà;

(adjective) trong gia đình, dùng cho gia đình, hộ gia đình

Ví dụ:

Public housing tenants are required to pay 30 per cent of their household income for rent.

Người thuê nhà ở chính phủ được yêu cầu trả 30% thu nhập hộ gia đình của họ cho việc thuê nhà.

I have no idea

/aɪ hæv noʊ aɪˈdiə/

(phrase) tôi không biết

Ví dụ:

I have no idea where she went.

Tôi không biết cô ấy đã đi đâu.

lock up

/lɑːk ˈʌp/

(phrasal verb) khóa cửa, khóa lại, đóng kín, giam giữ, bỏ tù, cất giữ an toàn;

(noun) nhà tạm giam, nhà kho, gara khóa, thỏa thuận bị khóa;

(adjective) có thể khóa, bảo mật, khóa kín, riêng

Ví dụ:

She kept her bicycle in a lock-up shed behind the house.

Cô ấy để xe đạp trong một cái nhà kho nhỏ khóa kín sau nhà.

make a deposit

/meɪk ə dɪˈpɑːzɪt/

(phrase) gửi tiền, đặt cọc

Ví dụ:

She went to the bank to make a deposit.

Cô ấy đến ngân hàng để gửi tiền.

make a mistake

/meɪk ə mɪˈsteɪk/

(collocation) phạm lỗi, mắc sai lầm

Ví dụ:

He made a mistake in his calculations.

Anh ấy đã phạm lỗi trong các phép tính của mình.

peak

/piːk/

(noun) đỉnh, chóp, cao điểm;

(verb) đạt đỉnh, chạm tới đỉnh;

(adjective) cao điểm, đỉnh, tối đa

Ví dụ:

Traffic congestion is really bad at peak periods.

Tắc nghẽn giao thông thực sự tồi tệ vào thời gian cao điểm.

rain check

/ˈreɪn ˌtʃɛk/

(noun) phiếu mua hàng, vé hẹn lại

Ví dụ:

The concert was postponed, and we were given rain checks for next week.

Buổi hòa nhạc bị hoãn, và chúng tôi được cấp vé hẹn lại tuần tới.

rent out

/rent aʊt/

(phrase) cho thuê

Ví dụ:

They decided to rent out their spare room to earn extra income.

Họ quyết định cho thuê phòng trống để kiếm thêm thu nhập.

rental agreement

/ˈren.t̬əl əˈɡriː.mənt/

(phrase) hợp đồng cho thuê

Ví dụ:

Before moving in, you must sign the rental agreement.

Trước khi chuyển vào, bạn phải ký hợp đồng cho thuê.

rough

/rʌf/

(adjective) dữ dội, mạnh, gồ ghề;

(adverb) dữ dội, thô bạo, lỗ mãng;

(verb) phác thảo, vẽ phác, làm dựng ngược;

(noun) miền đất gồ ghề, trạng thái thô/ chưa gọt giũa, sân bãi gồ ghề

Ví dụ:

They had to carry the victim across the rough, stony ground.

Họ phải cõng nạn nhân băng qua mặt đất gồ ghề, đá sỏi.

royalty

/ˈrɔɪ.əl.t̬i/

(noun) hoàng gia, hoàng tộc, tiền bản quyền tác giả

Ví dụ:

She believes she's related to royalty.

Cô ấy tin rằng cô ấy có liên quan đến hoàng gia.

run in several directions

/rʌn ɪn ˈsɛv.ər.əl dɪˈrɛk.ʃənz/

(phrase) tỏa ra theo nhiều hướng khác nhau, mở rộng theo nhiều hướng

Ví dụ:

The cracks on the wall run in several directions.

Các vết nứt trên tường tỏa ra theo nhiều hướng khác nhau.

scare

/sker/

(verb) làm kinh hãi, làm sợ hãi, dọa;

(noun) sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang

Ví dụ:

Gosh, that gave me a scare!

Chúa ơi, điều đó khiến tôi sợ hãi!

sign a contract

/saɪn ə ˈkɑnˌtrækt/

(phrase) ký hợp đồng

Ví dụ:

He signed a contract to start working next month.

Anh ấy đã ký hợp đồng để bắt đầu làm việc vào tháng sau.

under a contract

/ˈʌndər ə ˈkɑːntrækt/

(phrase) theo hợp đồng

Ví dụ:

The workers are under a contract that lasts for two years.

Những người công nhân đang làm việc theo hợp đồng kéo dài hai năm.

win a contract

/wɪn ə ˈkɑːn.trækt/

(phrase) giành được hợp đồng

Ví dụ:

The company worked hard to win the contract for the new project.

Công ty đã nỗ lực để giành được hợp đồng cho dự án mới.

agreeable

/əˈɡriː.ə.bəl/

(adjective) dễ chịu, dễ thương, dễ hòa hợp, sẵn lòng

Ví dụ:

He seemed extremely agreeable.

Anh ấy có vẻ cực kỳ dễ chịu.

call out

/kɔːl aʊt/

(phrasal verb) gọi to, kêu gọi, chỉ trích, phê phán;

(noun) lần gọi, cuộc gọi

Ví dụ:

The fire brigade had several call-outs last night due to the storm.

Lính cứu hỏa đã có nhiều lần gọi đến tối qua vì bão.

convincing

/kənˈvɪn.sɪŋ/

(adjective) thuyết phục

Ví dụ:

She sounded very convincing to me.

Cô ấy nghe có vẻ rất thuyết phục đối với tôi.

diplomatic

/ˌdɪp.ləˈmæt̬.ɪk/

(adjective) (thuộc) ngoại giao, khôn khéo, khéo léo

Ví dụ:

diplomatic negotiations

đàm phán ngoại giao

equality

/iˈkwɑː.lə.t̬i/

(noun) trạng thái bằng nhau, sự bình đẳng, đẳng thức (toán học)

Ví dụ:

an organization aiming to promote racial equality

một tổ chức nhằm thúc đẩy sự bình đẳng chủng tộc

ethical

/ˈeθ.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) đạo đức, luân thường đạo lý, đúng nội quy

Ví dụ:

The awards recognize companies, individuals, and nonprofit organizations for ethical behavior.

Giải thưởng công nhận các công ty, cá nhân và tổ chức phi lợi nhuận về hành vi đạo đức.

hesitate

/ˈhez.ə.teɪt/

(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự

Ví dụ:

She hesitated, unsure of what to say.

Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.

in contrast

/ɪn ˈkɑːntræst/

(phrase) ngược lại

Ví dụ:

In contrast, the south suffered very little hurricane damage.

Ngược lại, miền nam chịu rất ít thiệt hại do bão.

instrumental

/ˌɪn.strəˈmen.t̬əl/

(adjective) (thuộc) nhạc cụ, quan trọng;

(noun) bản nhạc không lời

Ví dụ:

an instrumental arrangement

sự sắp xếp nhạc cụ

lengthen

/ˈleŋ.θən/

(verb) kéo dài, làm dài hơn, mở rộng, gia tăng

Ví dụ:

They lengthened the meeting to discuss the new project.

Họ đã kéo dài cuộc họp để thảo luận về dự án mới.

make a move

/meɪk ə muːv/

(idiom) rời đi, hành động, thực hiện, tán tỉnh, chủ động tiếp cận

Ví dụ:

We should make a move before it gets dark.

Chúng ta nên rời đi trước khi trời tối.

offend

/əˈfend/

(verb) xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu

Ví dụ:

I think she was offended that she hadn't been invited to the party.

Tôi nghĩ rằng cô ấy đã bị xúc phạm vì cô ấy đã không được mời đến bữa tiệc.

opposing

/əˈpoʊ.zɪŋ/

(adjective) đối lập, trái ngược, đối địch

Ví dụ:

The article tries to show opposing viewpoints on the issue.

Bài báo cố gắng thể hiện các quan điểm đối lập về vấn đề này.

origin

/ˈɔːr.ə.dʒɪn/

(noun) nguồn gốc, gốc, căn nguyên

Ví dụ:

It's a book about the origin of the universe.

Đó là một cuốn sách về nguồn gốc của vũ trụ.

rational

/ˈræʃ.ən.əl/

(adjective) hợp lý, có lý trí, phải lẽ

Ví dụ:

There must be some rational explanation for what happened.

Phải có một số lời giải thích hợp lý cho những gì đã xảy ra.

recognition

/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/

(noun) sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận diện, sự nhận ra

Ví dụ:

He glanced briefly towards her but there was no sign of recognition.

Anh ta liếc nhìn cô ấy một cái nhưng không có dấu hiệu nhận ra.

refusal

/rɪˈfjuː.zəl/

(noun) sự từ chối, sự khước từ

Ví dụ:

the refusal of a request

sự từ chối một yêu cầu

sarcastic

/sɑːrˈkæs.tɪk/

(adjective) mỉa mai, châm biếm

Ví dụ:

He made a sarcastic remark about my cooking.

Anh ấy đã nói một câu mỉa mai về việc nấu ăn của tôi.

selected

/sɪˈlɛktɪd/

(adjective) được lựa chọn kỹ lưỡng, chọn lọc

Ví dụ:

The restaurant uses only selected ingredients for its dishes.

Nhà hàng chỉ sử dụng những nguyên liệu được lựa chọn kỹ lưỡng cho các món ăn.

sort of

/sɔːrt əv/

(idiom) phần nào, hơi, đại loại, kiểu như

Ví dụ:

I'm sort of impatient when he kept flirting with me on Facebook. So boring!

Tôi hơi mất kiên nhẫn khi anh ấy liên tục tán tỉnh tôi trên Facebook. Thật nhàm chán!

surely

/ˈʃʊr.li/

(adverb) chắc chắn, rõ ràng, tất nhiên

Ví dụ:

If there is no will, then surely the house goes automatically to you.

Nếu không có di chúc thì chắc chắn ngôi nhà tự động đến tay bạn.

surprise

/sɚˈpraɪz/

(noun) sự ngạc nhiên, sự sửng sốt, sự bất ngờ;

(verb) làm ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc

Ví dụ:

The announcement was a complete surprise.

Thông báo hoàn toàn là một sự bất ngờ.

uninterested

/ʌnˈɪn.trɪ.stɪd/

(adjective) không quan tâm, không hứng thú, thờ ơ

Ví dụ:

He’s completely uninterested in sports.

Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến thể thao.

verbal

/ˈvɝː.bəl/

(adjective) (thuộc) từ, lời, bằng lời nói, bằng miệng

Ví dụ:

verbal instructions

hướng dẫn bằng lời nói

virtual

/ˈvɝː.tʃu.əl/

(adjective) ảo, gần như, hầu như

Ví dụ:

In the game, players simulate real life in a virtual world.

Trong game, người chơi mô phỏng cuộc sống thực trong thế giới ảo.

within reason

/wɪðˈɪn ˈriː.zən/

(phrase) trong giới hạn hợp lý, chừng mực, không quá đáng

Ví dụ:

You can ask for anything within reason.

Bạn có thể yêu cầu bất cứ điều gì trong giới hạn hợp lý.

be in agreement

/bi ɪn əˈɡriː.mənt/

(phrase) đồng ý, thống nhất ý kiến, có cùng quan điểm

Ví dụ:

All members were in agreement about the new policy.

Tất cả các thành viên đều thống nhất ý kiến về chính sách mới.

draw up a new agreement

/drɔː ʌp ə nuː əˈɡriː.mənt/

(phrase) soạn thảo một thỏa thuận mới, soạn thảo một hợp đồng mới, lập hợp đồng mới

Ví dụ:

The company hired a lawyer to draw up a new agreement.

Công ty đã thuê một luật sư để soạn thảo một thỏa thuận mới.

enclosure

/ɪnˈkloʊ.ʒɚ/

(noun) khu vực được rào kín, khu vực được bao quanh, tài liệu đính kèm

Ví dụ:

The zoo has a new enclosure for the lions.

Sở thú có một khu vực mới được rào kín cho sư tử.

the generation gap

/ðə ˈdʒen.ə.reɪ.ʃən ˌɡæp/

(noun) khoảng cách thế hệ

Ví dụ:

a movie that is sure to bridge the generation gap

một bộ phim chắc chắn sẽ thu hẹp khoảng cách thế hệ

have difficulty in

/hæv ˈdɪf.ə.kəl.ti ɪn/

(collocation) gặp khó khăn trong việc gì

Ví dụ:

He was clearly having difficulty in restraining himself.

Anh ấy rõ ràng đang gặp khó khăn trong việc kiềm chế bản thân.

in an attempt to

/ɪn æn əˈtɛmpt tuː/

(phrase) trong nỗ lực để, với nỗ lực để, nhằm mục đích để

Ví dụ:

He spoke slowly in an attempt to make his point clear.

Anh ấy nói chậm lại nhằm giúp quan điểm của mình rõ ràng hơn.

in appreciation of

/ɪn əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən əv/

(phrase) để bày tỏ sự cảm kích vì, với sự cảm kích dành cho

Ví dụ:

They gave her a gift in appreciation of her hard work.

Họ tặng cô ấy một món quà để bày tỏ sự cảm kích vì sự làm việc chăm chỉ của cô ấy.

in print

/ɪn prɪnt/

(idiom) được in, còn phát hành, được xuất bản, trên giấy

Ví dụ:

The novel is still in print after twenty years.

Cuốn tiểu thuyết vẫn còn được in sau hai mươi năm.

in summary

/ɪn ˈsʌm.ər.i/

(phrase) tóm lại, nói ngắn gọn

Ví dụ:

In summary, the project was successful despite several challenges.

Tóm lại, dự án đã thành công mặc dù gặp một số khó khăn.

lifetime employment

/ˈlaɪf.taɪm ɪmˈplɔɪ.mənt/

(noun) việc làm trọn đời, công việc lâu dài

Ví dụ:

Lifetime employment is common in some traditional Japanese companies.

Việc làm trọn đời khá phổ biến trong một số công ty truyền thống của Nhật Bản.

low-income resident

/loʊ ˈɪn.kʌm ˈrez.ɪ.dənt/

(phrase) người dân có thu nhập thấp, khu dân cư thu nhập thấp

Ví dụ:

The program provides financial support for low-income residents.

Chương trình cung cấp hỗ trợ tài chính cho người dân có thu nhập thấp.

make a bid

/meɪk ə bɪd/

(phrase) đưa ra giá thầu

Ví dụ:

The company plans to make a bid for the construction project.

Công ty dự định đưa ra giá thầu cho dự án xây dựng.

make a contract with

/meɪk ə ˈkɑːn.trækt wɪð/

(phrase) ký hợp đồng với, làm hợp đồng với

Ví dụ:

The company made a contract with a new supplier last month.

Công ty đã ký hợp đồng với một nhà cung cấp mới vào tháng trước.

on hand

/ɑːn hænd/

(adjective) có thể dùng được, có sẵn

Ví dụ:

We had too much stock on hand, so we had a summer sale.

Chúng ta đang có sẵn quá nhiều hàng tồn, vậy chúng ta phải có một đợt bán giá hạ mùa hè.

replica

/ˈrep.lɪ.kə/

(noun) bản sao

Ví dụ:

The museum displayed a replica of the ancient vase.

Bảo tàng trưng bày một bản sao của chiếc bình cổ.

rigid

/ˈrɪdʒ.ɪd/

(adjective) cứng, không linh động, không mềm dẻo, cứng nhắc

Ví dụ:

a rigid support for the tent

một điểm tựa cứng cho lều

security deposit

/sɪˈkjʊr.ə.ti dɪˈpɑː.zɪt/

(noun) tiền đặt cọc

Ví dụ:

The landlord requires a security deposit of one month's rent.

Chủ nhà yêu cầu khoản tiền đặt cọc tương đương một tháng tiền thuê nhà.

sequential

/sɪˈkwen.ʃəl/

(adjective) theo trình tự, liên tiếp, tuần tự, liên tục

Ví dụ:

sequential data processing

xử lý dữ liệu tuần tự

successful candidate

/səkˈses.fəl ˈkæn.dɪ.deɪt/

(phrase) ứng viên trúng tuyển, ứng cử viên được chọn

Ví dụ:

The successful candidate will join the team next month.

Ứng viên trúng tuyển sẽ gia nhập đội vào tháng sau.

take A seriously

/teɪk eɪ ˈsɪr.i.əs.li/

(phrase) xem trọng A, nghiêm túc với A, xem A là quan trọng, coi trọng A

Ví dụ:

You should take your health seriously before it gets worse.

Bạn nên nghiêm túc với sức khỏe của mình trước khi nó trở nên tệ hơn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu