Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 15 - Đàm Phán Hợp Đồng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 15 - Đàm Phán Hợp Đồng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) chốt giao dịch, chốt thỏa thuận
Ví dụ:
He threw in some free samples, closing the deal then and there.
Anh ấy đã tặng kèm một số mẫu thử miễn phí, chốt giao dịch ngay lập tức.
(verb) làm phức tạp, làm rắc rối
Ví dụ:
It will only complicate the situation if we invite his old girlfriend as well.
Nó sẽ chỉ làm phức tạp thêm tình hình nếu chúng ta mời cả bạn gái cũ của anh ta.
(phrase) quay số, gọi điện thoại
Ví dụ:
She picked up her phone and dialed a number quickly.
Cô ấy nhấc điện thoại lên và nhanh chóng quay số.
(noun) sự bất lợi, thế bất lợi;
(verb) đặt vào thế bất lợi, làm cho ai bị thiệt thòi, gây bất lợi
Ví dụ:
One disadvantage of living in the town is the lack of safe places for children to play.
Một điều bất lợi khi sống ở thị trấn là thiếu nơi vui chơi an toàn cho trẻ em.
(phrasal verb) tập trung vào
Ví dụ:
The company decided to focus on improving customer service this year.
Công ty quyết định tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng trong năm nay.
(phrase) rất lâu, từ lâu lắm rồi
Ví dụ:
I haven’t seen you for ages!
Tớ đã lâu lắm rồi không gặp bạn!
(noun) hộ, nhà;
(adjective) trong gia đình, dùng cho gia đình, hộ gia đình
Ví dụ:
Public housing tenants are required to pay 30 per cent of their household income for rent.
Người thuê nhà ở chính phủ được yêu cầu trả 30% thu nhập hộ gia đình của họ cho việc thuê nhà.
(phrase) tôi không biết
Ví dụ:
I have no idea where she went.
Tôi không biết cô ấy đã đi đâu.
(phrasal verb) khóa cửa, khóa lại, đóng kín, giam giữ, bỏ tù, cất giữ an toàn;
(noun) nhà tạm giam, nhà kho, gara khóa, thỏa thuận bị khóa;
(adjective) có thể khóa, bảo mật, khóa kín, riêng
Ví dụ:
She kept her bicycle in a lock-up shed behind the house.
Cô ấy để xe đạp trong một cái nhà kho nhỏ khóa kín sau nhà.
(phrase) gửi tiền, đặt cọc
Ví dụ:
She went to the bank to make a deposit.
Cô ấy đến ngân hàng để gửi tiền.
(collocation) phạm lỗi, mắc sai lầm
Ví dụ:
He made a mistake in his calculations.
Anh ấy đã phạm lỗi trong các phép tính của mình.
(noun) đỉnh, chóp, cao điểm;
(verb) đạt đỉnh, chạm tới đỉnh;
(adjective) cao điểm, đỉnh, tối đa
Ví dụ:
Traffic congestion is really bad at peak periods.
Tắc nghẽn giao thông thực sự tồi tệ vào thời gian cao điểm.
(noun) phiếu mua hàng, vé hẹn lại
Ví dụ:
The concert was postponed, and we were given rain checks for next week.
Buổi hòa nhạc bị hoãn, và chúng tôi được cấp vé hẹn lại tuần tới.
(phrase) cho thuê
Ví dụ:
They decided to rent out their spare room to earn extra income.
Họ quyết định cho thuê phòng trống để kiếm thêm thu nhập.
(phrase) hợp đồng cho thuê
Ví dụ:
Before moving in, you must sign the rental agreement.
Trước khi chuyển vào, bạn phải ký hợp đồng cho thuê.
(adjective) dữ dội, mạnh, gồ ghề;
(adverb) dữ dội, thô bạo, lỗ mãng;
(verb) phác thảo, vẽ phác, làm dựng ngược;
(noun) miền đất gồ ghề, trạng thái thô/ chưa gọt giũa, sân bãi gồ ghề
Ví dụ:
They had to carry the victim across the rough, stony ground.
Họ phải cõng nạn nhân băng qua mặt đất gồ ghề, đá sỏi.
(noun) hoàng gia, hoàng tộc, tiền bản quyền tác giả
Ví dụ:
She believes she's related to royalty.
Cô ấy tin rằng cô ấy có liên quan đến hoàng gia.
(phrase) tỏa ra theo nhiều hướng khác nhau, mở rộng theo nhiều hướng
Ví dụ:
The cracks on the wall run in several directions.
Các vết nứt trên tường tỏa ra theo nhiều hướng khác nhau.
(verb) làm kinh hãi, làm sợ hãi, dọa;
(noun) sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang
Ví dụ:
Gosh, that gave me a scare!
Chúa ơi, điều đó khiến tôi sợ hãi!
(phrase) ký hợp đồng
Ví dụ:
He signed a contract to start working next month.
Anh ấy đã ký hợp đồng để bắt đầu làm việc vào tháng sau.
(phrase) theo hợp đồng
Ví dụ:
The workers are under a contract that lasts for two years.
Những người công nhân đang làm việc theo hợp đồng kéo dài hai năm.
(phrase) giành được hợp đồng
Ví dụ:
The company worked hard to win the contract for the new project.
Công ty đã nỗ lực để giành được hợp đồng cho dự án mới.
(adjective) dễ chịu, dễ thương, dễ hòa hợp, sẵn lòng
Ví dụ:
He seemed extremely agreeable.
Anh ấy có vẻ cực kỳ dễ chịu.
(phrasal verb) gọi to, kêu gọi, chỉ trích, phê phán;
(noun) lần gọi, cuộc gọi
Ví dụ:
The fire brigade had several call-outs last night due to the storm.
Lính cứu hỏa đã có nhiều lần gọi đến tối qua vì bão.
(adjective) thuyết phục
Ví dụ:
She sounded very convincing to me.
Cô ấy nghe có vẻ rất thuyết phục đối với tôi.
(adjective) (thuộc) ngoại giao, khôn khéo, khéo léo
Ví dụ:
diplomatic negotiations
đàm phán ngoại giao
(noun) trạng thái bằng nhau, sự bình đẳng, đẳng thức (toán học)
Ví dụ:
an organization aiming to promote racial equality
một tổ chức nhằm thúc đẩy sự bình đẳng chủng tộc
(adjective) (thuộc) đạo đức, luân thường đạo lý, đúng nội quy
Ví dụ:
The awards recognize companies, individuals, and nonprofit organizations for ethical behavior.
Giải thưởng công nhận các công ty, cá nhân và tổ chức phi lợi nhuận về hành vi đạo đức.
(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự
Ví dụ:
She hesitated, unsure of what to say.
Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.
(phrase) ngược lại
Ví dụ:
In contrast, the south suffered very little hurricane damage.
Ngược lại, miền nam chịu rất ít thiệt hại do bão.
(adjective) (thuộc) nhạc cụ, quan trọng;
(noun) bản nhạc không lời
Ví dụ:
an instrumental arrangement
sự sắp xếp nhạc cụ
(verb) kéo dài, làm dài hơn, mở rộng, gia tăng
Ví dụ:
They lengthened the meeting to discuss the new project.
Họ đã kéo dài cuộc họp để thảo luận về dự án mới.
(idiom) rời đi, hành động, thực hiện, tán tỉnh, chủ động tiếp cận
Ví dụ:
We should make a move before it gets dark.
Chúng ta nên rời đi trước khi trời tối.
(verb) xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu
Ví dụ:
I think she was offended that she hadn't been invited to the party.
Tôi nghĩ rằng cô ấy đã bị xúc phạm vì cô ấy đã không được mời đến bữa tiệc.
(adjective) đối lập, trái ngược, đối địch
Ví dụ:
The article tries to show opposing viewpoints on the issue.
Bài báo cố gắng thể hiện các quan điểm đối lập về vấn đề này.
(noun) nguồn gốc, gốc, căn nguyên
Ví dụ:
It's a book about the origin of the universe.
Đó là một cuốn sách về nguồn gốc của vũ trụ.
(adjective) hợp lý, có lý trí, phải lẽ
Ví dụ:
There must be some rational explanation for what happened.
Phải có một số lời giải thích hợp lý cho những gì đã xảy ra.
(noun) sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận diện, sự nhận ra
Ví dụ:
He glanced briefly towards her but there was no sign of recognition.
Anh ta liếc nhìn cô ấy một cái nhưng không có dấu hiệu nhận ra.
(noun) sự từ chối, sự khước từ
Ví dụ:
the refusal of a request
sự từ chối một yêu cầu
(adjective) mỉa mai, châm biếm
Ví dụ:
He made a sarcastic remark about my cooking.
Anh ấy đã nói một câu mỉa mai về việc nấu ăn của tôi.
(adjective) được lựa chọn kỹ lưỡng, chọn lọc
Ví dụ:
The restaurant uses only selected ingredients for its dishes.
Nhà hàng chỉ sử dụng những nguyên liệu được lựa chọn kỹ lưỡng cho các món ăn.
(idiom) phần nào, hơi, đại loại, kiểu như
Ví dụ:
I'm sort of impatient when he kept flirting with me on Facebook. So boring!
Tôi hơi mất kiên nhẫn khi anh ấy liên tục tán tỉnh tôi trên Facebook. Thật nhàm chán!
(adverb) chắc chắn, rõ ràng, tất nhiên
Ví dụ:
If there is no will, then surely the house goes automatically to you.
Nếu không có di chúc thì chắc chắn ngôi nhà tự động đến tay bạn.
(noun) sự ngạc nhiên, sự sửng sốt, sự bất ngờ;
(verb) làm ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc
Ví dụ:
The announcement was a complete surprise.
Thông báo hoàn toàn là một sự bất ngờ.
(adjective) không quan tâm, không hứng thú, thờ ơ
Ví dụ:
He’s completely uninterested in sports.
Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến thể thao.
(adjective) (thuộc) từ, lời, bằng lời nói, bằng miệng
Ví dụ:
verbal instructions
hướng dẫn bằng lời nói
(adjective) ảo, gần như, hầu như
Ví dụ:
In the game, players simulate real life in a virtual world.
Trong game, người chơi mô phỏng cuộc sống thực trong thế giới ảo.
(phrase) trong giới hạn hợp lý, chừng mực, không quá đáng
Ví dụ:
You can ask for anything within reason.
Bạn có thể yêu cầu bất cứ điều gì trong giới hạn hợp lý.
(phrase) đồng ý, thống nhất ý kiến, có cùng quan điểm
Ví dụ:
All members were in agreement about the new policy.
Tất cả các thành viên đều thống nhất ý kiến về chính sách mới.
(phrase) soạn thảo một thỏa thuận mới, soạn thảo một hợp đồng mới, lập hợp đồng mới
Ví dụ:
The company hired a lawyer to draw up a new agreement.
Công ty đã thuê một luật sư để soạn thảo một thỏa thuận mới.
(noun) khu vực được rào kín, khu vực được bao quanh, tài liệu đính kèm
Ví dụ:
The zoo has a new enclosure for the lions.
Sở thú có một khu vực mới được rào kín cho sư tử.
(noun) khoảng cách thế hệ
Ví dụ:
a movie that is sure to bridge the generation gap
một bộ phim chắc chắn sẽ thu hẹp khoảng cách thế hệ
(collocation) gặp khó khăn trong việc gì
Ví dụ:
He was clearly having difficulty in restraining himself.
Anh ấy rõ ràng đang gặp khó khăn trong việc kiềm chế bản thân.
(phrase) trong nỗ lực để, với nỗ lực để, nhằm mục đích để
Ví dụ:
He spoke slowly in an attempt to make his point clear.
Anh ấy nói chậm lại nhằm giúp quan điểm của mình rõ ràng hơn.
(phrase) để bày tỏ sự cảm kích vì, với sự cảm kích dành cho
Ví dụ:
They gave her a gift in appreciation of her hard work.
Họ tặng cô ấy một món quà để bày tỏ sự cảm kích vì sự làm việc chăm chỉ của cô ấy.
(idiom) được in, còn phát hành, được xuất bản, trên giấy
Ví dụ:
The novel is still in print after twenty years.
Cuốn tiểu thuyết vẫn còn được in sau hai mươi năm.
(phrase) tóm lại, nói ngắn gọn
Ví dụ:
In summary, the project was successful despite several challenges.
Tóm lại, dự án đã thành công mặc dù gặp một số khó khăn.
(noun) việc làm trọn đời, công việc lâu dài
Ví dụ:
Lifetime employment is common in some traditional Japanese companies.
Việc làm trọn đời khá phổ biến trong một số công ty truyền thống của Nhật Bản.
(phrase) người dân có thu nhập thấp, khu dân cư thu nhập thấp
Ví dụ:
The program provides financial support for low-income residents.
Chương trình cung cấp hỗ trợ tài chính cho người dân có thu nhập thấp.
(phrase) đưa ra giá thầu
Ví dụ:
The company plans to make a bid for the construction project.
Công ty dự định đưa ra giá thầu cho dự án xây dựng.
(phrase) ký hợp đồng với, làm hợp đồng với
Ví dụ:
The company made a contract with a new supplier last month.
Công ty đã ký hợp đồng với một nhà cung cấp mới vào tháng trước.
(adjective) có thể dùng được, có sẵn
Ví dụ:
We had too much stock on hand, so we had a summer sale.
Chúng ta đang có sẵn quá nhiều hàng tồn, vậy chúng ta phải có một đợt bán giá hạ mùa hè.
(noun) bản sao
Ví dụ:
The museum displayed a replica of the ancient vase.
Bảo tàng trưng bày một bản sao của chiếc bình cổ.
(adjective) cứng, không linh động, không mềm dẻo, cứng nhắc
Ví dụ:
a rigid support for the tent
một điểm tựa cứng cho lều
(noun) tiền đặt cọc
Ví dụ:
The landlord requires a security deposit of one month's rent.
Chủ nhà yêu cầu khoản tiền đặt cọc tương đương một tháng tiền thuê nhà.
(adjective) theo trình tự, liên tiếp, tuần tự, liên tục
Ví dụ:
sequential data processing
xử lý dữ liệu tuần tự
(phrase) ứng viên trúng tuyển, ứng cử viên được chọn
Ví dụ:
The successful candidate will join the team next month.
Ứng viên trúng tuyển sẽ gia nhập đội vào tháng sau.
(phrase) xem trọng A, nghiêm túc với A, xem A là quan trọng, coi trọng A
Ví dụ:
You should take your health seriously before it gets worse.
Bạn nên nghiêm túc với sức khỏe của mình trước khi nó trở nên tệ hơn.