Bộ từ vựng Đặc điểm cá nhân trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đặc điểm cá nhân' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) thoải mái, vô tư, ung dung
Ví dụ:
He is a friendly, easy-going type of guy.
Anh ấy là kiểu con trai thân thiện, dễ gần.
(adjective) kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn
Ví dụ:
He is so arrogant.
Anh ta thật là kiêu ngạo.
(adjective) can đảm, dũng cảm
Ví dụ:
It was courageous of her to challenge the managing director's decision.
Đó là sự can đảm của cô ấy khi thách thức quyết định của giám đốc điều hành.
(adjective) không trung thực, không thành thật, bất lương
Ví dụ:
a dishonest lawyer
một luật sư không trung thực
(adjective) chu đáo
Ví dụ:
She is a caring and invaluable friend.
Cô ấy là một người bạn chu đáo và vô giá.
(adjective) từ thiện, nhân đức, độ lượng
Ví dụ:
The entire organization is funded by charitable donations.
Toàn bộ tổ chức được tài trợ bởi các khoản quyên góp từ thiện.
(adjective) thật, thành thật, chân thật, chính hãng
Ví dụ:
The document is not considered genuine.
Tài liệu này không được coi là thật.
(adjective) vô đạo đức, không đúng đắn, đồi trụy
Ví dụ:
It's immoral to steal.
Ăn cắp là vô đạo đức.
(adjective) trầm tư, chín chắn, thận trọng
Ví dụ:
Brows are drawn together in thoughtful consideration.
Lông mày được vẽ lại với nhau trong sự cân nhắc chu đáo.
(noun) bệnh nhân, người bệnh;
(adjective) kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
Ví dụ:
Be patient, your time will come.
Hãy kiên nhẫn, thời gian của bạn sẽ đến.
(adjective) bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố
Ví dụ:
His girlfriend is a stubborn girl.
Bạn gái anh ấy là một cô gái bướng bỉnh.
(noun) người hướng ngoại
Ví dụ:
Most salespeople are extroverts.
Hầu hết những người bán hàng là người hướng ngoại.
(noun) người hướng nội
Ví dụ:
He was described as an introvert.
Anh ấy được mô tả là một người hướng nội.
(adjective) lạc quan
Ví dụ:
She is optimistic about her chances of winning a gold medal.
Cô ấy lạc quan về cơ hội giành huy chương vàng của mình.
(adjective) bi quan
Ví dụ:
The doctors are pessimistic about his chances of recovery.
Các bác sĩ tỏ ra bi quan về cơ hội hồi phục của anh ấy.
(adjective) tự tin
Ví dụ:
At school he was popular and self-confident, and we weren't surprised at his later success.
Ở trường, anh ấy nổi tiếng và tự tin, và chúng tôi không ngạc nhiên về thành công sau này của anh ấy.
(adjective) tình cảm, trìu mến, âu yếm
Ví dụ:
He's an affectionate little boy.
Anh ấy là một cậu bé tình cảm.
(adjective) chăm chú, lưu tâm, ân cần
Ví dụ:
He listened, quiet and attentive.
Anh ấy lắng nghe, yên lặng và chăm chú.
(adjective) cẩn trọng, thận trọng, cẩn thận
Ví dụ:
He's a cautious driver.
Anh ấy là một người lái xe cẩn trọng.
(adjective) vụng về, lóng ngóng, khó coi
Ví dụ:
I spilt your coffee. Sorry—that was clumsy of me.
Tôi làm đổ cà phê của bạn. Xin lỗi - đó là sự vụng về của tôi.
(adjective) táo bạo, cả gan, liều lĩnh;
(noun) sự táo bạo, sự cả gan
Ví dụ:
There was a daring escape.
Đã có một cuộc chạy trốn táo bạo.
(adjective) lập dị, kỳ cục, quái gở;
(noun) người lập dị, người kỳ cục
Ví dụ:
eccentric behavior
hành vi lập dị
(adjective) hăng hái, nhiệt tình, say mê
Ví dụ:
The promoter was enthusiastic about the concert venue.
Người quảng bá rất nhiệt tình về địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc.
(adjective) đáng tin cậy
Ví dụ:
She is loyal and totally dependable.
Cô ấy trung thành và hoàn toàn đáng tin cậy.
(adjective) tham lam, ham muốn
Ví dụ:
He's greedy for power.
Anh ta tham lam quyền lực.
(adjective) trẻ con, non nớt, chưa trưởng thành, chưa chín chắn, thiếu suy nghĩ
Ví dụ:
Stop being so silly and immature, Chris!
Đừng ngốc nghếch và trẻ con nữa, Chris!
(adjective) hiền lành, tốt bụng, dễ chịu
Ví dụ:
He is a good-natured person who gets along with everyone.
Anh ấy là một người tốt bụng và hòa đồng với mọi người.
(adjective) thông cảm, đồng cảm, đồng tình
Ví dụ:
He was sympathetic toward staff with family problems.
Ông ấy thông cảm cho nhân viên có vấn đề gia đình.
(adjective) bao dung, khoan dung, tha thứ
Ví dụ:
We must be tolerant of others.
Chúng ta phải khoan dung với người khác.
(adjective) dễ cáu, dễ bị kích động, dễ nổi nóng, cáu kỉnh
Ví dụ:
He becomes irritable when he doesn’t get enough sleep.
Anh ấy trở nên dễ cáu khi không ngủ đủ giấc.
(adjective) xứng đáng, danh dự, danh giá
Ví dụ:
She had a long and honorable career in government.
Bà ấy đã có một sự nghiệp lâu dài và danh giá trong chính phủ.
(adjective) tận tụy, tận tâm
Ví dụ:
He is a committed socialist.
Ông ấy là một nhà xã hội chủ nghĩa tận tụy.