Avatar of Vocabulary Set Đặc điểm cá nhân

Bộ từ vựng Đặc điểm cá nhân trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặc điểm cá nhân' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

easy-going

/ˌiː.ziˈɡoʊ.ɪŋ/

(adjective) thoải mái, vô tư, ung dung

Ví dụ:

He is a friendly, easy-going type of guy.

Anh ấy là kiểu con trai thân thiện, dễ gần.

arrogant

/ˈer.ə.ɡənt/

(adjective) kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn

Ví dụ:

He is so arrogant.

Anh ta thật là kiêu ngạo.

courageous

/kəˈreɪ.dʒəs/

(adjective) can đảm, dũng cảm

Ví dụ:

It was courageous of her to challenge the managing director's decision.

Đó là sự can đảm của cô ấy khi thách thức quyết định của giám đốc điều hành.

dishonest

/dɪˈsɑː.nɪst/

(adjective) không trung thực, không thành thật, bất lương

Ví dụ:

a dishonest lawyer

một luật sư không trung thực

caring

/ˈker.ɪŋ/

(adjective) chu đáo

Ví dụ:

She is a caring and invaluable friend.

Cô ấy là một người bạn chu đáo và vô giá.

charitable

/ˈtʃer.ə.t̬ə.bəl/

(adjective) từ thiện, nhân đức, độ lượng

Ví dụ:

The entire organization is funded by charitable donations.

Toàn bộ tổ chức được tài trợ bởi các khoản quyên góp từ thiện.

genuine

/ˈdʒen.ju.ɪn/

(adjective) thật, thành thật, chân thật, chính hãng

Ví dụ:

The document is not considered genuine.

Tài liệu này không được coi là thật.

immoral

/ɪˈmɔːr.əl/

(adjective) vô đạo đức, không đúng đắn, đồi trụy

Ví dụ:

It's immoral to steal.

Ăn cắp là vô đạo đức.

thoughtful

/ˈθɑːt.fəl/

(adjective) trầm tư, chín chắn, thận trọng

Ví dụ:

Brows are drawn together in thoughtful consideration.

Lông mày được vẽ lại với nhau trong sự cân nhắc chu đáo.

patient

/ˈpeɪ.ʃənt/

(noun) bệnh nhân, người bệnh;

(adjective) kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

Ví dụ:

Be patient, your time will come.

Hãy kiên nhẫn, thời gian của bạn sẽ đến.

stubborn

/ˈstʌb.ɚn/

(adjective) bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố

Ví dụ:

His girlfriend is a stubborn girl.

Bạn gái anh ấy là một cô gái bướng bỉnh.

extrovert

/ˈek.strə.vɝːt/

(noun) người hướng ngoại

Ví dụ:

Most salespeople are extroverts.

Hầu hết những người bán hàng là người hướng ngoại.

introvert

/ˈɪn.trə.vɝːt/

(noun) người hướng nội

Ví dụ:

He was described as an introvert.

Anh ấy được mô tả là một người hướng nội.

optimistic

/ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk/

(adjective) lạc quan

Ví dụ:

She is optimistic about her chances of winning a gold medal.

Cô ấy lạc quan về cơ hội giành huy chương vàng của mình.

pessimistic

/ˌpes.əˈmɪs.tɪk/

(adjective) bi quan

Ví dụ:

The doctors are pessimistic about his chances of recovery.

Các bác sĩ tỏ ra bi quan về cơ hội hồi phục của anh ấy.

self-confident

/ˌselfˈkɑːn.fɪ.dənt/

(adjective) tự tin

Ví dụ:

At school he was popular and self-confident, and we weren't surprised at his later success.

Ở trường, anh ấy nổi tiếng và tự tin, và chúng tôi không ngạc nhiên về thành công sau này của anh ấy.

affectionate

/əˈfek.ʃən.ət/

(adjective) tình cảm, trìu mến, âu yếm

Ví dụ:

He's an affectionate little boy.

Anh ấy là một cậu bé tình cảm.

attentive

/əˈten.t̬ɪv/

(adjective) chăm chú, lưu tâm, ân cần

Ví dụ:

He listened, quiet and attentive.

Anh ấy lắng nghe, yên lặng và chăm chú.

cautious

/ˈkɑː.ʃəs/

(adjective) cẩn trọng, thận trọng, cẩn thận

Ví dụ:

He's a cautious driver.

Anh ấy là một người lái xe cẩn trọng.

clumsy

/ˈklʌm.zi/

(adjective) vụng về, lóng ngóng, khó coi

Ví dụ:

I spilt your coffee. Sorry—that was clumsy of me.

Tôi làm đổ cà phê của bạn. Xin lỗi - đó là sự vụng về của tôi.

daring

/ˈder.ɪŋ/

(adjective) táo bạo, cả gan, liều lĩnh;

(noun) sự táo bạo, sự cả gan

Ví dụ:

There was a daring escape.

Đã có một cuộc chạy trốn táo bạo.

eccentric

/ɪkˈsen.trɪk/

(adjective) lập dị, kỳ cục, quái gở;

(noun) người lập dị, người kỳ cục

Ví dụ:

eccentric behavior

hành vi lập dị

enthusiastic

/ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/

(adjective) hăng hái, nhiệt tình, say mê

Ví dụ:

The promoter was enthusiastic about the concert venue.

Người quảng bá rất nhiệt tình về địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc.

dependable

/dɪˈpen.də.bəl/

(adjective) đáng tin cậy

Ví dụ:

She is loyal and totally dependable.

Cô ấy trung thành và hoàn toàn đáng tin cậy.

greedy

/ˈɡriː.di/

(adjective) tham lam, ham muốn

Ví dụ:

He's greedy for power.

Anh ta tham lam quyền lực.

immature

/ˌɪm.əˈtʃʊr/

(adjective) trẻ con, non nớt, chưa trưởng thành, chưa chín chắn, thiếu suy nghĩ

Ví dụ:

Stop being so silly and immature, Chris!

Đừng ngốc nghếch và trẻ con nữa, Chris!

good-natured

/ˌɡʊdˈneɪ.tʃɚd/

(adjective) hiền lành, tốt bụng, dễ chịu

Ví dụ:

He is a good-natured person who gets along with everyone.

Anh ấy là một người tốt bụng và hòa đồng với mọi người.

sympathetic

/ˌsɪm.pəˈθet̬.ɪk/

(adjective) thông cảm, đồng cảm, đồng tình

Ví dụ:

He was sympathetic toward staff with family problems.

Ông ấy thông cảm cho nhân viên có vấn đề gia đình.

tolerant

/ˈtɑː.lɚ.ənt/

(adjective) bao dung, khoan dung, tha thứ

Ví dụ:

We must be tolerant of others.

Chúng ta phải khoan dung với người khác.

irritable

/ˈɪr.ə.t̬ə.bəl/

(adjective) dễ cáu, dễ bị kích động, dễ nổi nóng, cáu kỉnh

Ví dụ:

He becomes irritable when he doesn’t get enough sleep.

Anh ấy trở nên dễ cáu khi không ngủ đủ giấc.

honorable

/ˈɑː.nɚ.ə.bəl/

(adjective) xứng đáng, danh dự, danh giá

Ví dụ:

She had a long and honorable career in government.

Bà ấy đã có một sự nghiệp lâu dài và danh giá trong chính phủ.

committed

/kəˈmɪt̬.ɪd/

(adjective) tận tụy, tận tâm

Ví dụ:

He is a committed socialist.

Ông ấy là một nhà xã hội chủ nghĩa tận tụy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu