Nghĩa của từ daring trong tiếng Việt
daring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
daring
US /ˈder.ɪŋ/
UK /ˈdeə.rɪŋ/
Tính từ
táo bạo, dũng cảm
adventurous or audaciously bold
Ví dụ:
•
She made a daring escape from the prison.
Cô ấy đã thực hiện một cuộc vượt ngục táo bạo.
•
He's known for his daring stunts.
Anh ấy nổi tiếng với những pha nguy hiểm táo bạo.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
sự táo bạo, lòng dũng cảm
boldness or adventurous spirit
Ví dụ:
•
It took a lot of daring to confront the boss.
Cần rất nhiều sự táo bạo để đối đầu với sếp.
•
His latest project shows great daring.
Dự án mới nhất của anh ấy thể hiện sự táo bạo lớn.
Từ liên quan: