Avatar of Vocabulary Set Luật pháp và Trật tự

Bộ từ vựng Luật pháp và Trật tự trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Luật pháp và Trật tự' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

justice

/ˈdʒʌs.tɪs/

(noun) sự công bằng, tư pháp, công lý

Ví dụ:

There's no justice in the world when people can be made to suffer like that.

Không có công lý nào trên thế giới khi mọi người có thể bị bắt phải chịu đựng như vậy.

constitution

/ˌkɑːn.stəˈtuː.ʃən/

(noun) hiến pháp, thể chất, sự thiết lập

Ví dụ:

Britain has no written constitution.

Nước Anh không có hiến pháp thành văn.

bill

/bɪl/

(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;

(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn

Ví dụ:

The bill for their meal came to $17.

Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.

clause

/klɑːz/

(noun) mệnh đề, điều khoản

Ví dụ:

In the sentence "I can't cook very well but I make quite good pancakes", both "I can't cook very well" and "I make good pancakes" are the main clauses.

Trong câu "I can't cook very well but I make quite good pancakes", cả "I can't cook very well" và "I make good pancakes" đều là mệnh đề chính.

statute

/ˈstætʃ.uːt/

(noun) đạo luật, quy chế, chế độ, luật lệ

Ví dụ:

Penalties are laid down in the statute.

Các hình phạt được quy định trong đạo luật.

act

/ækt/

(noun) việc làm, hành vi, hành động;

(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò

Ví dụ:

a criminal act

một hành động tội ác

legislative

/ˈledʒ.ə.slə.t̬ɪv/

(adjective) lập pháp

Ví dụ:

legislative powers

quyền lập pháp

legislation

/ˌledʒ.əˈsleɪ.ʃən/

(noun) pháp luật, pháp chế, sự lập pháp

Ví dụ:

The government has promised to introduce legislation to limit fuel emissions from cars.

Chính phủ đã hứa ban hành luật để hạn chế lượng nhiên liệu thải ra từ ô tô.

attorney

/əˈtɝː.ni/

(noun) luật sư, người được ủy quyền

Ví dụ:

a defense attorney

một luật sư bào chữa

pass

/pæs/

(noun) sự thi đỗ, thẻ ra vào, giấy thông hành;

(verb) đi qua, trải qua, trôi đi

Ví dụ:

a 100 percent pass rate

tỷ lệ thi đỗ 100 phần trăm

declaration

/ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/

(noun) sự tuyên bố, lời tuyên bố, bản tuyên ngôn

Ví dụ:

Members of Congress have to make a declaration of their business interests.

Các thành viên của Quốc hội phải tuyên bố về lợi ích kinh doanh của họ.

hearing

/ˈhɪr.ɪŋ/

(noun) thính giác, khả năng nghe, phiên tòa

Ví dụ:

people who have very acute hearing

những người có thính giác rất cấp tính

judicial

/dʒuːˈdɪʃ.əl/

(adjective) (thuộc) pháp luật, tòa án

Ví dụ:

the judicial system

hệ thống pháp luật

legitimate

/ləˈdʒɪt̬.ə.mət/

(adjective) hợp pháp, chính đáng, có lý;

(verb) hợp pháp hóa

Ví dụ:

Is his business strictly legitimate?

Công việc kinh doanh của anh ấy có hoàn toàn hợp pháp không?

plea

/pliː/

(noun) lời bào chữa, lời biện hộ, lời cầu xin

Ví dụ:

Recent reforms will allow them to enter a plea of diminished political responsibility.

Những cải cách gần đây sẽ cho phép họ tham gia vào lời bào chữa giảm bớt trách nhiệm chính trị.

prosecute

/ˈprɑː.sə.kjuːt/

(verb) truy tố, khởi tố, kiện

Ví dụ:

He was prosecuted for fraud. 

Anh ta bị truy tố về tội lừa đảo.

representation

/ˌrep.rɪ.zenˈteɪ.ʃən/

(noun) sự đại diện, sự thay mặt, sự miêu tả

Ví dụ:

Asylum-seekers should be guaranteed good legal advice and representation.

Người xin tị nạn phải được đảm bảo tư vấn pháp lý tốt và đại diện.

authority

/əˈθɔːr.ə.t̬i/

(noun) quyền lực, quyền thế, uy quyền

Ví dụ:

He had absolute authority over his subordinates.

Anh ta có quyền lực tuyệt đối đối với cấp dưới của mình.

ruling

/ˈruː.lɪŋ/

(noun) phán quyết, sự quyết định, sự chỉ huy;

(adjective) thống trị, cai trị, cầm quyền

Ví dụ:

the ruling class

giai cấp thống trị

sentence

/ˈsen.təns/

(noun) câu, lời tuyên án, bản án;

(verb) kết án, tuyên án

Ví dụ:

Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.

Kết luận của bạn là tốt, nhưng câu cuối cùng quá dài và phức tạp.

testify

/ˈtes.tə.faɪ/

(verb) làm chứng, khai, chứng nhận

Ví dụ:

He testified that he had seen the man leaving the building around the time of the murder.

Anh ta làm chứng rằng anh ta đã nhìn thấy người đàn ông rời khỏi tòa nhà vào khoảng thời gian xảy ra án mạng.

testimony

/ˈtes.tə.moʊ.ni/

(noun) lời khai, sự chứng nhận, bằng chứng

Ví dụ:

The value of their testimony is questionable.

Giá trị của lời khai của họ là nghi vấn.

witness

/ˈwɪt.nəs/

(verb) chứng kiến, làm chứng, đối chứng;

(noun) sự làm chứng, lời chứng, bằng chứng

Ví dụ:

Police are appealing for witnesses to the accident.

Cảnh sát đang kêu gọi các nhân chứng vụ tai nạn.

evidence

/ˈev.ə.dəns/

(noun) bằng chứng, chứng cớ, dấu hiệu

Ví dụ:

The study finds little evidence of overt discrimination.

Nghiên cứu tìm thấy rất ít bằng chứng về sự phân biệt đối xử công khai.

trial

/traɪəl/

(noun) sự thử nghiệm, phiên tòa, việc xét xử;

(verb) thử nghiệm

Ví dụ:

Trial by jury is a fundamental right.

Xét xử bởi bồi thẩm đoàn là một quyền cơ bản.

verdict

/ˈvɝː.dɪkt/

(noun) lời phán quyết, lời tuyên án, sự quyết định

Ví dụ:

We disagree with this jury's verdict.

Chúng tôi không đồng ý với phán quyết này của bồi thẩm đoàn.

bail

/beɪl/

(noun) tiền bảo lãnh, sự bảo lãnh tại ngoại, đòn gánh;

(verb) đóng tiền bảo lãnh, rời đi, tiếp cận

Ví dụ:

Because of a previous conviction, the judge refused to grant bail.

Vì đã có tiền án, thẩm phán từ chối cho tại ngoại.

appeal

/əˈpiːl/

(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;

(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

He made an emotional appeal to voters.

Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.

defendant

/dɪˈfen.dənt/

(noun) bị cáo, người bị kiện

Ví dụ:

The prosecutor must prove beyond a reasonable doubt that the defendant is guilty.

Công tố viên phải chứng minh một cách hợp lý rằng bị cáo có tội.

draft

/dræft/

(noun) bản phác thảo, bản phác họa, đồ án;

(verb) phác thảo, phác họa, dự thảo

Ví dụ:

This is only a rough draft - the finished article will have pictures too.

Đây chỉ là bản phác thảo sơ bộ - bài viết hoàn thiện sẽ có cả hình ảnh.

charge

/tʃɑːrdʒ/

(verb) tính phí, sạc, buộc tội;

(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng

Ví dụ:

an admission charge

phí nhập học

action

/ˈæk.ʃən/

(noun) hành vi, hoạt động

Ví dụ:

He vowed to take tougher action against persistent offenders.

Ông ấy thề sẽ có hành động cứng rắn hơn đối với những kẻ phạm tội dai dẳng.

lawsuit

/ˈlɑː.suːt/

(noun) việc kiện cáo, việc tố tụng

Ví dụ:

Two of the directors filed a lawsuit against their former employer.

Hai trong số các giám đốc đã đệ đơn kiện chủ cũ của họ.

sue

/suː/

(verb) kiện

Ví dụ:

She was hit by a city bus and is suing the city for $2 million.

Cô ấy bị một chiếc xe buýt thành phố đâm phải và đang kiện thành phố đòi 2 triệu đô la.

proceedings

/proʊˈsiː.dɪŋz/

(plural nouns) thủ tục, phiên tòa, diễn biến

Ví dụ:

I started legal proceedings to try to have him taken away from his parents permanently.

Tôi đã bắt đầu các thủ tục pháp lý để cố gắng tách anh ta khỏi cha mẹ vĩnh viễn.

sheriff

/ˈʃer.ɪf/

(noun) cảnh sát trưởng, quận trưởng, chánh án của một huyện

Ví dụ:

He was elected sheriff of Polk County.

Ông ấy được bầu làm cảnh sát trưởng của Hạt Polk.

inspector

/ɪnˈspek.tɚ/

(noun) người thanh tra, thanh tra viên, người soát vé

Ví dụ:

He is a tax inspector.

Anh ta là một thanh tra thuế.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu