Avatar of Vocabulary Set Sở thích, Nghĩa vụ và Sự cho phép

Bộ từ vựng Sở thích, Nghĩa vụ và Sự cho phép trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sở thích, Nghĩa vụ và Sự cho phép' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

lean towards

/liːn təˈwɔːrdz/

(phrasal verb) nghiêng về, thiên về

Ví dụ:

She’s leaning towards accepting the job offer in London.

Cô ấy nghiêng về việc chấp nhận lời mời làm việc ở London.

mandate

/ˈmæn.deɪt/

(verb) giao nhiệm vụ, quy định, ủy quyền;

(noun) sự ủy quyền, sự ủy thác, sự ủy nhiệm

Ví dụ:

The CEO disputed that the disposal of the 10.5 million shares was based on the shareholder mandate.

Giám đốc điều hành phản bác rằng việc xử lý 10,5 triệu cổ phiếu là dựa trên sự ủy quyền của cổ đông.

stipulate

/ˈstɪp.jə.leɪt/

(verb) quy định, đặt điều kiện

Ví dụ:

The policy stipulates what form of consent is required.

Chính sách quy định hình thức chấp thuận nào được yêu cầu.

authorization

/ˌɑː.θɚ.əˈzeɪ.ʃən/

(noun) sự cho phép, sự ủy quyền, giấy ủy quyền

Ví dụ:

You need authorization from your manager before accessing confidential files.

Bạn cần sự cho phép từ quản lý trước khi truy cập các tập tin mật.

admissibility

/ədˌmɪs.əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) tính có thể chấp nhận được, tính hợp lệ

Ví dụ:

His lawyers plan to challenge the admissibility of this evidence.

Luật sư của ông ta dự định sẽ phản đối tính hợp lệ của bằng chứng này.

discretion

/dɪˈskreʃ.ən/

(noun) quyền quyết định, sự thận trọng, sự kín đáo

Ví dụ:

The judge used her discretion to determine the appropriate punishment for the defendant.

Thẩm phán đã sử dụng quyền quyết định của mình để xác định hình phạt phù hợp cho bị cáo.

dispensation

/ˌdɪs.penˈseɪ.ʃən/

(noun) sự phân phát, sự phân phối, sự ban phát, sự miễn trừ

Ví dụ:

the dispensation of justice

ban phát công lý

embargo

/ɪmˈbɑːr.ɡoʊ/

(noun) lệnh cấm vận;

(verb) ra lệnh cấm vận

Ví dụ:

He opposed the US trade embargo against Cuba.

Ông ấy phản đối lệnh cấm vận thương mại của Mỹ đối với Cuba.

immunity

/ɪˈmjuː.nə.t̬i/

(noun) khả năng miễn dịch, quyền miễn trừ

Ví dụ:

Vaccination helps build immunity against infectious diseases.

Tiêm chủng giúp tăng khả năng miễn dịch chống lại các bệnh truyền nhiễm.

inclination

/ˌɪn.kləˈneɪ.ʃən/

(noun) sự nghiêng, độ nghiêng, xu hướng, khuynh hướng, ý định, mong muốn

Ví dụ:

The inclination of the roof allows rainwater to drain easily.

Độ nghiêng của mái nhà giúp nước mưa thoát dễ dàng.

injunction

/ɪnˈdʒʌŋk.ʃən/

(noun) lệnh cấm, lời dặn dò, lời cảnh báo

Ví dụ:

She took out an injunction to prevent the press from publishing the information.

Bà ấy đã ban hành lệnh cấm báo chí công bố thông tin.

leaning

/ˈliː.nɪŋ/

(noun) khuynh hướng, thiên hướng

Ví dụ:

I don't know what his political leanings are.

Tôi không biết khuynh hướng chính trị của anh ấy là gì.

legitimacy

/ləˈdʒɪt̬.ə.mə.si/

(noun) tính hợp pháp, tính chính đáng, tính chính thống

Ví dụ:

The lawyers expressed serious doubts about the legitimacy of military action.

Các luật sư bày tỏ sự nghi ngờ nghiêm trọng về tính hợp pháp của hành động quân sự.

predilection

/ˌpred.əlˈek.ʃən/

(noun) sở thích

Ví dụ:

She has a predilection for classical music over pop.

Cô ấy có sở thích đặc biệt với nhạc cổ điển hơn nhạc pop.

prerequisite

/ˌpriːˈrek.wə.zɪt/

(noun) điều kiện tiên quyết;

(adjective) tiên quyết

Ví dụ:

The student must have the prerequisite skills.

Học sinh phải có các kỹ năng tiên quyết.

propensity

/prəˈpen.sə.t̬i/

(noun) xu hướng, khuynh hướng

Ví dụ:

He showed a propensity for violence.

Anh ấy thể hiện khuynh hướng bạo lực.

prudence

/ˈpruː.dəns/

(noun) sự thận trọng

Ví dụ:

Financial prudence is essential for long-term stability.

Sự thận trọng về tài chính là cần thiết cho sự ổn định lâu dài.

sanction

/ˈsæŋk.ʃən/

(noun) sự phê chuẩn, sự thừa nhận, sự đồng ý, sự chấp thuận, sự ủng hộ, sự thừa nhận;

(verb) cho phép, phê chuẩn, đồng ý, ủng hộ, xử phạt

Ví dụ:

These changes will require the sanction of the court.

Những thay đổi này sẽ yêu cầu sự chấp thuận của tòa án.

taboo

/təˈbuː/

(noun) điều cấm kỵ, điều nghiêm cấm;

(adjective) bị cấm kỵ, bị nghiêm cấm

Ví dụ:

Any talk of the divorce is strictly taboo.

Bất kỳ cuộc nói chuyện nào về ly hôn đều bị nghiêm cấm.

binding

/ˈbaɪn.dɪŋ/

(adjective) bắt buộc, ràng buộc, trói lại;

(noun) bìa sách, sự đóng sách, đường viền

Ví dụ:

a binding agreement

một thỏa thuận ràng buộc

coercive

/koʊˈɝː.sɪv/

(adjective) cưỡng chế, ép buộc

Ví dụ:

coercive measures

các biện pháp cưỡng chế

compelling

/kəmˈpel.ɪŋ/

(adjective) có sức hút, hấp dẫn, thuyết phục

Ví dụ:

His eyes were strangely compelling.

Đôi mắt anh ấy có sức hút lạ lùng.

copacetic

/ˌkoʊ.pəˈset̬.ɪk/

(adjective) suôn sẻ, đều ổn, rất tốt

Ví dụ:

Everything was copacetic between them.

Mọi thứ giữa họ đều rất suôn sẻ.

exempt

/ɪɡˈzempt/

(adjective) được miễn;

(verb) miễn

Ví dụ:

Goods exempt from this tax include books and children's clothes.

Hàng hóa được miễn thuế này bao gồm sách và quần áo trẻ em.

illegitimate

/ˌɪl.ɪˈdʒɪt̬.ə.mət/

(adjective) trái phép, không hợp pháp, không chính đáng, đẻ hoang (con)

Ví dụ:

illegitimate use of company property

sử dụng trái phép tài sản của công ty

imperative

/ɪmˈper.ə.t̬ɪv/

(noun) thể mệnh lệnh, mệnh lệnh, sự bắt buộc;

(adjective) bắt buộc, cấp bách, khẩn thiết

Ví dụ:

It is imperative to continue the treatment for at least two months.

Bắt buộc phải tiếp tục điều trị trong ít nhất hai tháng.

licitly

/ˈlɪs.ɪt.li/

(adverb) hợp pháp

Ví dụ:

For many decades, the country was the world’s largest producer of opium, first licitly and later illicitly.

Trong nhiều thập kỷ, quốc gia này là nhà sản xuất thuốc phiện lớn nhất thế giới, đầu tiên là hợp pháp và sau đó là bất hợp pháp.

statutory

/ˈstætʃ.ə.tɔːr.i/

(adjective) theo quy định pháp luật

Ví dụ:

The authority failed to carry out its statutory duties.

Cơ quan này đã không thực hiện nhiệm vụ theo quy định pháp luật.

stringent

/ˈstrɪn.dʒənt/

(adjective) nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ, khó khăn

Ví dụ:

stringent air quality regulations

quy định nghiêm ngặt về chất lượng không khí

unlawful

/ʌnˈlɑː.fəl/

(adjective) trái phép, trái pháp luật, bất hợp pháp, phi pháp, bất chính

Ví dụ:

unlawful possession of guns

tàng trữ trái phép súng

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu